(Top Banner Ad)
brand experience
B2
noun B2 Kinh tế, Marketing

brand experience

UK: /brænd ɪkˈspɪəriəns/ • US: /brænd ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm thương hiệu kinh nghiệm thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall impression a brand makes on consumers, encompassing all aspects of their interaction with the brand.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng tổng thể mà một thương hiệu tạo ra cho người tiêu dùng, bao gồm tất cả các khía cạnh tương tác của họ với thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive brand experience can lead to increased customer loyalty."

    "Một trải nghiệm thương hiệu tích cực có thể dẫn đến sự trung thành của khách hàng cao hơn."

  • "Creating a memorable brand experience is crucial for success."

    "Tạo ra một trải nghiệm thương hiệu đáng nhớ là rất quan trọng cho sự thành công."

  • "The company invested heavily in improving its brand experience."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện trải nghiệm thương hiệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branding Hoạt động xây dựng và quảng bá thương hiệu
Adjective experiential Thuộc về trải nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
Verb experience Trải qua, kinh qua (một sự việc)
Noun experiencer Người trải nghiệm
Adjective branded Được gắn thương hiệu, có nhãn hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brandaz
Old English
brand (a burning stick, mark)
Latin
experientia (trial, proof)
Middle English
experience
Modern Marketing (c. 1980s-1990s)
brand experience (compound term)

Nguồn gốc từ 'Dấu ấn' và 'Thử nghiệm'

Từ 'brand' (thương hiệu) ban đầu có nghĩa là một que củi đang cháy hoặc vết sắt nung dùng để đánh dấu quyền sở hữu trên gia súc. Từ 'experience' (trải nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa là sự thử nghiệm hoặc kiểm chứng. Khi ghép lại trong marketing hiện đại, 'brand experience' không chỉ là sản phẩm, mà là tổng hòa cảm xúc và nhận thức của khách hàng sau khi tiếp xúc với mọi khía cạnh của thương hiệu (từ quảng cáo đến dịch vụ).

Sự trỗi dậy của Kinh tế Trải nghiệm

Khái niệm 'trải nghiệm thương hiệu' trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 20, khi các nhà kinh tế học như Pine & Gilmore công bố lý thuyết về 'Kinh tế Trải nghiệm'. Họ cho rằng, để cạnh tranh, các công ty không chỉ bán hàng hóa hay dịch vụ mà phải bán những trải nghiệm đáng nhớ và có tính cá nhân hóa cao, đặt thương hiệu vào trung tâm của những trải nghiệm đó.

Usage Note

Brand experience bao gồm mọi điểm tiếp xúc mà khách hàng có với thương hiệu, từ quảng cáo, sản phẩm, dịch vụ khách hàng đến trải nghiệm mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến. Nó tập trung vào cảm xúc, nhận thức và hành vi của khách hàng. Khác với 'customer experience' (trải nghiệm khách hàng) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm mọi tương tác của khách hàng với công ty, 'brand experience' tập trung cụ thể vào những tương tác liên quan đến thương hiệu.

Prepositions

of with in

‘of’ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan (the importance of brand experience). ‘with’ chỉ sự tương tác hoặc quan hệ (interaction with the brand experience). ‘in’ chỉ sự tham gia hoặc đóng góp (investment in brand experience).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand experience
  • seamless seamless brand experience
    (trải nghiệm thương hiệu liền mạch (không bị gián đoạn))
  • positive positive brand experience
    (trải nghiệm thương hiệu tích cực)
  • immersive immersive brand experience
    (trải nghiệm thương hiệu đắm chìm)
  • memorable memorable brand experience
    (trải nghiệm thương hiệu đáng nhớ)
Verb + brand experience
  • deliver deliver a brand experience
    (cung cấp/mang lại một trải nghiệm thương hiệu)
  • enhance enhance the brand experience
    (nâng cao trải nghiệm thương hiệu)
  • design design the brand experience
    (thiết kế trải nghiệm thương hiệu)
Noun/Preposition + brand experience
  • measurement of measurement of the brand experience
    (sự đo lường trải nghiệm thương hiệu)
  • consistency in consistency in brand experience
    (sự nhất quán trong trải nghiệm thương hiệu)

Idioms

  • The ultimate brand experience

    Trải nghiệm thương hiệu đỉnh cao/tuyệt vời nhất

    "Their new flagship store offers the ultimate brand experience to visitors."

    (Cửa hàng hàng đầu mới của họ mang lại trải nghiệm thương hiệu đỉnh cao cho khách tham quan.)

  • Mapping the brand experience journey

    Vẽ bản đồ hành trình trải nghiệm thương hiệu

    "We are mapping the brand experience journey to identify pain points in customer service."

    (Chúng tôi đang vẽ bản đồ hành trình trải nghiệm thương hiệu để xác định các điểm khó khăn trong dịch vụ khách hàng.)

  • Holistic brand experience

    Trải nghiệm thương hiệu toàn diện (từ mọi góc độ)

    "A holistic brand experience requires alignment between product quality and marketing communication."

    (Trải nghiệm thương hiệu toàn diện đòi hỏi sự đồng nhất giữa chất lượng sản phẩm và truyền thông marketing.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand experience

noun
Lật mặt

Ấn tượng tổng thể mà một thương hiệu tạo ra cho người tiêu dùng, bao gồm tất cả các khía cạnh tương tác của họ với thương hiệu.

"A positive brand experience can lead to increased customer loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customers used to prioritize product features over the overall brand experience.
Khách hàng đã từng ưu tiên các tính năng của sản phẩm hơn trải nghiệm thương hiệu tổng thể.
Phủ định
They didn't use to pay much attention to the brand experience, focusing solely on price.
Họ đã không chú ý nhiều đến trải nghiệm thương hiệu, chỉ tập trung vào giá cả.
Nghi vấn
Did companies use to neglect the importance of brand experience in their marketing strategies?
Các công ty đã từng bỏ qua tầm quan trọng của trải nghiệm thương hiệu trong các chiến lược tiếp thị của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand experience".

Sự chuyển dịch từ Giao dịch sang Kết nối

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, 'brand experience' đánh dấu sự chuyển dịch lớn: thay vì chỉ tập trung vào việc bán hàng (giao dịch), các công ty ưu tiên tạo ra sự kết nối cảm xúc và lòng trung thành lâu dài với khách hàng. Điều này chịu ảnh hưởng lớn từ các thương hiệu tiên phong như Apple hay Starbucks, nơi trải nghiệm tại cửa hàng gần như quan trọng bằng chất lượng sản phẩm.

Vai trò của Thiết kế Trải nghiệm (UX/CX)

Tại phương Tây, thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và trải nghiệm khách hàng (CX) là yếu tố then chốt tạo nên brand experience. Mọi tương tác số hóa (website, ứng dụng) hay vật lý đều được thiết kế tỉ mỉ để đảm bảo trải nghiệm đó không chỉ hiệu quả mà còn truyền tải được giá trị cốt lõi và cá tính của thương hiệu.