(Top Banner Ad)
brashness
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

brashness

UK: /ˈbræʃnəs/ • US: /ˈbræʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xấc xược sự hỗn xược sự táo bạo quá mức tính xấc láo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being brash; impudence; audacity.

Vietnamese Meaning

Sự xấc xược, sự táo bạo quá mức, sự hỗn xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His brashness often offended people."

    "Sự xấc xược của anh ta thường xúc phạm người khác."

  • "The politician's brashness during the debate surprised many."

    "Sự xấc xược của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã khiến nhiều người ngạc nhiên."

  • "Her brashness got her into trouble."

    "Sự xấc xược của cô ấy đã khiến cô ấy gặp rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brash Táo bạo, xấc xược, vội vã một cách thiếu suy nghĩ
Adverb brashly Một cách táo bạo/xấc xược; bồng bột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
brasche (a sudden blow or rush)
English (18th C.)
brash (adj., sudden, impetuous)
English (Modern)
brashness (n.)

Nguồn Gốc Sự Vội Vã

Từ 'brashness' bắt nguồn từ tính từ 'brash'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ 'brash' ban đầu mô tả thứ gì đó đột ngột hoặc vội vã (như một cơn mưa rào bất chợt). Ý nghĩa này sau đó phát triển để mô tả tính cách: sự bốc đồng, táo bạo, hoặc sự thể hiện bản thân một cách hung hăng, không suy xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Brashness chỉ một sự tự tin thái quá, thường đi kèm với sự thiếu tế nhị và quan tâm đến cảm xúc của người khác. Nó khác với sự tự tin đơn thuần ở chỗ nó mang tính tiêu cực, gây khó chịu cho người xung quanh. So sánh với 'confidence' (tự tin) - một phẩm chất tích cực, và 'arrogance' (kiêu ngạo) - sự tự cao tự đại, đánh giá thấp người khác.

Prepositions

in with

In brashness: thể hiện sự xấc xược trong hành động. With brashness: hành động một cách xấc xược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brashness (Mô tả)
  • youthful youthful brashness
    (Sự bốc đồng/xốc nổi của tuổi trẻ)
  • unpleasant unpleasant brashness
    (Sự táo bạo/xấc xược khó chịu)
  • crude crude brashness
    (Sự vô ý tứ thô thiển)
Verb + brashness (Hành động)
  • show show brashness
    (Thể hiện sự xấc xược/táo bạo)
  • mistake mistake brashness for confidence
    (Nhầm lẫn sự xấc xược (brashness) với sự tự tin (confidence))

Idioms

  • Brashness born of inexperience

    Sự bốc đồng sinh ra từ thiếu kinh nghiệm

    "The risky presentation was just brashness born of inexperience."

    (Bài thuyết trình liều lĩnh đó chỉ là sự bốc đồng do thiếu kinh nghiệm mà thôi.)

  • Temper one's brashness

    Tiết chế/kiềm chế tính bốc đồng/xấc xược

    "The manager advised him to temper his brashness if he wanted a promotion."

    (Người quản lý khuyên anh ta nên kiềm chế tính bốc đồng nếu muốn được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brashness

noun
Lật mặt

Sự xấc xược, sự táo bạo quá mức, sự hỗn xược.

"His brashness often offended people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brashness offended many people at the meeting.
Sự xấc xược của anh ta đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp.
Phủ định
Avoiding brashness is essential for maintaining good relationships.
Tránh sự xấc xược là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.
Nghi vấn
Is demonstrating brashness the best way to get ahead in this company?
Liệu việc thể hiện sự xấc xược có phải là cách tốt nhất để thăng tiến trong công ty này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brashness was evident: he interrupted the CEO during the presentation.
Sự xấc xược của anh ta đã lộ rõ: anh ta ngắt lời CEO trong buổi thuyết trình.
Phủ định
She didn't show brashness: she carefully considered her words before speaking.
Cô ấy không hề tỏ ra xấc xược: cô ấy cân nhắc cẩn thận lời nói của mình trước khi phát biểu.
Nghi vấn
Was it brashness, or confidence: his behavior at the meeting was difficult to define.
Đó là sự xấc xược, hay sự tự tin: hành vi của anh ấy tại cuộc họp rất khó xác định.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brashness often gets him into trouble.
Sự xấc xược của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
Phủ định
She didn't appreciate his brash attitude.
Cô ấy không đánh giá cao thái độ xấc xược của anh ta.
Nghi vấn
Was it his brash behavior that offended them?
Có phải hành vi xấc xược của anh ta đã xúc phạm họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so brash, he would be more successful in negotiations.
Nếu anh ấy không quá xấc xược, anh ấy sẽ thành công hơn trong các cuộc đàm phán.
Phủ định
If she didn't show such brashness, people wouldn't misunderstand her intentions.
Nếu cô ấy không thể hiện sự táo bạo như vậy, mọi người sẽ không hiểu lầm ý định của cô ấy.
Nghi vấn
Would they listen to his ideas if he weren't so brash?
Liệu họ có lắng nghe những ý tưởng của anh ấy nếu anh ấy không quá xấc xược không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brashness often gets him into trouble.
Sự xấc xược của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
Phủ định
Why didn't he temper his brash behavior during the meeting?
Tại sao anh ta không tiết chế hành vi xấc xược của mình trong cuộc họp?
Nghi vấn
What brash remarks did he make that offended everyone?
Anh ta đã có những nhận xét xấc xược nào khiến mọi người khó chịu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be displaying his brashness at the meeting tomorrow, trying to impress everyone.
Anh ta sẽ thể hiện sự xấc xược của mình tại cuộc họp ngày mai, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
She won't be acting brash when she meets her idol next week; she's usually quite reserved.
Cô ấy sẽ không tỏ ra xấc xược khi gặp thần tượng của mình vào tuần tới; cô ấy thường khá dè dặt.
Nghi vấn
Will they be excusing his brashness just because he's the CEO's son?
Liệu họ có bỏ qua sự xấc xược của anh ta chỉ vì anh ta là con trai của CEO không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was acting with such brashness that everyone was shocked.
Anh ấy đã hành động quá xấc xược đến nỗi mọi người đều bị sốc.
Phủ định
She wasn't being brash; she was just assertive.
Cô ấy không hề xấc xược; cô ấy chỉ quyết đoán thôi.
Nghi vấn
Were they being brash when they interrupted the speaker?
Họ có xấc xược khi ngắt lời diễn giả không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been exhibiting brashness in his business dealings lately.
Gần đây anh ta đã thể hiện sự táo bạo trong các giao dịch kinh doanh của mình.
Phủ định
She hasn't been showing brashness in her approach to the project.
Cô ấy đã không thể hiện sự táo bạo trong cách tiếp cận dự án của mình.
Nghi vấn
Has he been acting brash towards his superiors?
Anh ta có đang hành động xấc xược với cấp trên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brashness".

Ranh Giới Giữa Táo Bạo và Tự Tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, 'brashness' thường là ranh giới tiêu cực của 'confidence' (tự tin). Nếu một người thể hiện ý kiến mạnh mẽ nhưng thiếu sự tôn trọng hoặc kém tinh tế, họ sẽ bị coi là 'brash' (xấc xược) chứ không phải 'confident' (tự tin).

Sự Khác Biệt Với Văn Hóa Châu Á

Ở nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, sự khiêm tốn (humility) được đề cao. Hành vi 'brashness' có thể gây xúc phạm nghiêm trọng hoặc bị coi là thiếu giáo dục, đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong các tình huống cần sự tinh tế, lịch thiệp.