brash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
confident in a way that is aggressive or unpleasant; offensively bold
Vietnamese Meaning
tự tin một cách hung hăng hoặc khó chịu; táo bạo một cách xúc phạm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a brash young man, full of himself."
"Anh ta là một chàng trai trẻ xấc xược, đầy tự mãn."
-
"His brash behavior offended many people at the meeting."
"Hành vi xấc xược của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp."
-
"She regretted her brash words as soon as she said them."
"Cô ấy hối hận về những lời nói thiếu suy nghĩ của mình ngay khi vừa thốt ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brash' thường được dùng để miêu tả những người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm nhưng lại tỏ ra quá tự tin, kiêu ngạo và thiếu tế nhị. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thận trọng và thiếu tôn trọng người khác do sự tự tin thái quá. Khác với 'confident' (tự tin) đơn thuần, 'brash' bao hàm sự xấc xược và gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Incredibly Incredibly brash (Cực kỳ hỗn xược/táo bạo)
-
Slightly Slightly brash (Hơi hỗn xược, có vẻ thiếu tế nhị)
-
Unbearably Unbearably brash (Hỗn xược đến mức không thể chịu nổi)
-
young man A brash young man (Một chàng trai trẻ hỗn xược/tự tin thái quá)
-
confidence Brash confidence (Sự tự tin thái quá/thiếu tế nhị)
-
tone A brash tone (Một giọng điệu xấc xược)
-
brash Brash and aggressive (Hỗn xược và hung hăng)
-
brash A brash exterior (Vẻ ngoài phô trương/táo tợn)
Idioms
-
To be brash in manner
Có thái độ/cách cư xử hỗn xược/thiếu tôn trọng
"He may be talented, but he is often brash in manner."
(Anh ấy có thể tài năng, nhưng anh ấy thường có thái độ cư xử rất hỗn xược.)
-
Brash talk
Lời nói xấc xược, thiếu suy nghĩ hoặc khoe khoang
"Don't pay attention to his brash talk; he doesn't mean half of it."
(Đừng để tâm đến những lời nói xấc xược của anh ta; anh ta nói mà chẳng suy nghĩ gì.)
-
A brash new approach
Một cách tiếp cận mới táo bạo và đầy tự tin (thường ngụ ý thiếu tinh tế)
"The startup introduced a brash new approach to marketing that polarized consumers."
(Công ty khởi nghiệp đã giới thiệu một cách tiếp cận marketing mới táo bạo làm phân cực người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brash
adjectivetự tin một cách hung hăng hoặc khó chịu; táo bạo một cách xúc phạm
"He was a brash young man, full of himself."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new intern, who was brash and overconfident, quickly made a negative impression on the team. |
Thực tập sinh mới, người tỏ ra xấc xược và quá tự tin, nhanh chóng tạo ấn tượng tiêu cực với nhóm. |
| Phủ định | The strategy, which seemed brash at first glance, wasn't as effective as they had hoped. |
Chiến lược, thoạt nhìn có vẻ táo bạo, không hiệu quả như họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Is he the brash young man whose opinions always seem to challenge the established norms? |
Anh ta có phải là chàng trai trẻ xấc xược, người mà ý kiến của anh ta dường như luôn thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is brash and often interrupts others. |
Anh ấy xấc xược và thường xuyên ngắt lời người khác. |
| Phủ định | She isn't brash; she's just confident. |
Cô ấy không xấc xược; cô ấy chỉ tự tin thôi. |
| Nghi vấn | Is he being brash, or is he just trying to be funny? |
Anh ta đang xấc xược hay chỉ cố gắng gây cười? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been brash and confident before the accident humbled him. |
Anh ấy đã từng táo bạo và tự tin trước khi tai nạn khiến anh ấy khiêm tốn. |
| Phủ định | She had not been so brash in her opinions until she gained more experience. |
Cô ấy đã không quá bạo dạn trong các ý kiến của mình cho đến khi cô ấy có thêm kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Had he been so brash that he offended everyone at the meeting? |
Có phải anh ấy đã quá táo bạo đến nỗi anh ấy xúc phạm mọi người trong cuộc họp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brash".
