(Top Banner Ad)
brash
B2
adjective B2 Tính cách và hành vi

brash

UK: /bræʃ/ • US: /bræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xấc xược hỗn láo táo bạo quá trớn vô lễ lấc cấc phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

confident in a way that is aggressive or unpleasant; offensively bold

Vietnamese Meaning

tự tin một cách hung hăng hoặc khó chịu; táo bạo một cách xúc phạm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a brash young man, full of himself."

    "Anh ta là một chàng trai trẻ xấc xược, đầy tự mãn."

  • "His brash behavior offended many people at the meeting."

    "Hành vi xấc xược của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong cuộc họp."

  • "She regretted her brash words as soon as she said them."

    "Cô ấy hối hận về những lời nói thiếu suy nghĩ của mình ngay khi vừa thốt ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brashness Sự hỗn xược, tính táo bạo hoặc tự tin thái quá
Adverb brashly Một cách hỗn xược, một cách vội vã thiếu suy nghĩ
Adjective (Related) rash Vội vàng, hấp tấp (có liên quan ngữ nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
brash
English
brash

Nguồn Gốc Táo Bạo

Từ 'brash' có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều khả năng xuất hiện lần đầu trong tiếng Scots vào khoảng thế kỷ 16 với nghĩa là 'sự tấn công, sự đột ngột'. Ý nghĩa này gợi lên hành động nhanh chóng và bạo lực. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ tính cách quá tự tin, thiếu suy nghĩ hoặc hỗn xược, giống như một hành động vội vã trong giao tiếp xã hội.

Sự Liên Quan đến Sự Vội Vã

Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng 'brash' có thể liên quan đến từ 'rash' (vội vàng, liều lĩnh) hoặc các từ Bắc Âu mô tả sự nhanh chóng. Dù thế nào, sự vội vàng thiếu cân nhắc là cốt lõi của tính từ này, dù là trong hành động hay lời nói.

Usage Note

Từ 'brash' thường được dùng để miêu tả những người trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm nhưng lại tỏ ra quá tự tin, kiêu ngạo và thiếu tế nhị. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu thận trọng và thiếu tôn trọng người khác do sự tự tin thái quá. Khác với 'confident' (tự tin) đơn thuần, 'brash' bao hàm sự xấc xược và gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Brash (Cường độ)
  • Incredibly Incredibly brash
    (Cực kỳ hỗn xược/táo bạo)
  • Slightly Slightly brash
    (Hơi hỗn xược, có vẻ thiếu tế nhị)
  • Unbearably Unbearably brash
    (Hỗn xược đến mức không thể chịu nổi)
Brash + Noun (Đối tượng)
  • young man A brash young man
    (Một chàng trai trẻ hỗn xược/tự tin thái quá)
  • confidence Brash confidence
    (Sự tự tin thái quá/thiếu tế nhị)
  • tone A brash tone
    (Một giọng điệu xấc xược)
Common Phrases
  • brash Brash and aggressive
    (Hỗn xược và hung hăng)
  • brash A brash exterior
    (Vẻ ngoài phô trương/táo tợn)

Idioms

  • To be brash in manner

    Có thái độ/cách cư xử hỗn xược/thiếu tôn trọng

    "He may be talented, but he is often brash in manner."

    (Anh ấy có thể tài năng, nhưng anh ấy thường có thái độ cư xử rất hỗn xược.)

  • Brash talk

    Lời nói xấc xược, thiếu suy nghĩ hoặc khoe khoang

    "Don't pay attention to his brash talk; he doesn't mean half of it."

    (Đừng để tâm đến những lời nói xấc xược của anh ta; anh ta nói mà chẳng suy nghĩ gì.)

  • A brash new approach

    Một cách tiếp cận mới táo bạo và đầy tự tin (thường ngụ ý thiếu tinh tế)

    "The startup introduced a brash new approach to marketing that polarized consumers."

    (Công ty khởi nghiệp đã giới thiệu một cách tiếp cận marketing mới táo bạo làm phân cực người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brash

adjective
Lật mặt

tự tin một cách hung hăng hoặc khó chịu; táo bạo một cách xúc phạm

"He was a brash young man, full of himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new intern, who was brash and overconfident, quickly made a negative impression on the team.
Thực tập sinh mới, người tỏ ra xấc xược và quá tự tin, nhanh chóng tạo ấn tượng tiêu cực với nhóm.
Phủ định
The strategy, which seemed brash at first glance, wasn't as effective as they had hoped.
Chiến lược, thoạt nhìn có vẻ táo bạo, không hiệu quả như họ mong đợi.
Nghi vấn
Is he the brash young man whose opinions always seem to challenge the established norms?
Anh ta có phải là chàng trai trẻ xấc xược, người mà ý kiến của anh ta dường như luôn thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is brash and often interrupts others.
Anh ấy xấc xược và thường xuyên ngắt lời người khác.
Phủ định
She isn't brash; she's just confident.
Cô ấy không xấc xược; cô ấy chỉ tự tin thôi.
Nghi vấn
Is he being brash, or is he just trying to be funny?
Anh ta đang xấc xược hay chỉ cố gắng gây cười?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been brash and confident before the accident humbled him.
Anh ấy đã từng táo bạo và tự tin trước khi tai nạn khiến anh ấy khiêm tốn.
Phủ định
She had not been so brash in her opinions until she gained more experience.
Cô ấy đã không quá bạo dạn trong các ý kiến của mình cho đến khi cô ấy có thêm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Had he been so brash that he offended everyone at the meeting?
Có phải anh ấy đã quá táo bạo đến nỗi anh ấy xúc phạm mọi người trong cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brash".

Hình Ảnh Người Trẻ Thành Công

Trong văn hóa phương Tây, tính 'brash' thường được gắn liền với những người trẻ tuổi, đặc biệt là các doanh nhân hoặc người làm nghệ thuật mới nổi, những người đạt được thành công nhanh chóng. Họ thường bị xem là thiếu kinh nghiệm, không tôn trọng các quy tắc truyền thống, và hành động với sự tự tin thái quá (overconfidence).

Sự Phân Biệt Tinh Tế

Tính từ 'brash' luôn mang hàm ý tiêu cực nhẹ trong bối cảnh xã hội, vì nó đối lập với các giá trị như 'polite' (lịch sự) và 'humble' (khiêm tốn). Một người 'brash' khác với một người 'bold' (táo bạo một cách tích cực) ở chỗ, người 'brash' thường làm tổn thương người khác hoặc phớt lờ chuẩn mực xã hội vì sự tự cao của mình.