(Top Banner Ad)
brassicaceae
C1
Danh từ C1 Thực vật học

brassicaceae

UK: /ˌbræsɪˈkeɪsiˌiː/ • US: /ˌbræsɪˈkeɪsiˌaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

họ Cải họ Mù tạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of flowering plants, also known as the mustard family or cabbage family. It includes many economically important plants such as cabbage, broccoli, cauliflower, kale, mustard, radish, and canola.

Vietnamese Meaning

Một họ thực vật có hoa, còn được gọi là họ mù tạt hoặc họ cải. Nó bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng về mặt kinh tế như bắp cải, bông cải xanh, súp lơ, cải xoăn, mù tạt, củ cải và cải dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brassicaceae family is known for its pungent flavor."

    "Họ Brassicaceae được biết đến với hương vị hăng nồng của nó."

  • "Many brassicaceae species are cultivated for food."

    "Nhiều loài brassicaceae được trồng để làm thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brassica Chi Cải (một chi thực vật trong họ Cải, bao gồm bắp cải, súp lơ, cải xoăn, v.v.)
Adjective brassicaceous Thuộc họ Cải; có đặc điểm của cây họ Cải.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brassica
New Latin
Brassicaceae

Tên Gọi Từ Cây Cải Bắp

Tên của họ thực vật này bắt nguồn từ 'Brassica', tên Latin của cây cải bắp, một trong những thành viên nổi tiếng nhất. Hậu tố '-aceae' là một đuôi ngữ pháp tiêu chuẩn trong khoa học dùng để chỉ một họ thực vật. Vì vậy, 'Brassicaceae' có nghĩa đen là 'họ nhà cải bắp'.

Usage Note

Thuật ngữ 'brassicaceae' được sử dụng trong bối cảnh khoa học và thực vật học. Nó đề cập đến một họ thực vật cụ thể và không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Khi thảo luận về các loại rau cụ thể, thường sử dụng tên thông thường của chúng (ví dụ: 'cabbage' thay vì 'a brassicaceae').

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Brassicaceae
  • Edible Brassicaceae
    (Các loại cây họ Cải có thể ăn được)
  • Cultivated Brassicaceae
    (Các loại cây họ Cải được trồng trọt)
  • Leafy Brassicaceae vegetables
    (Các loại rau ăn lá họ Cải)
Contextual Phrases
  • The Brassicaceae family
    (Họ Cải (hoặc họ Thập tự))
  • A member of the Brassicaceae family
    (Một thành viên của họ Cải)
  • Plants in the Brassicaceae family
    (Các loài thực vật trong họ Cải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brassicaceae

Danh từ
Lật mặt

Một họ thực vật có hoa, còn được gọi là họ mù tạt hoặc họ cải. Nó bao gồm nhiều loại cây trồng quan trọng về mặt kinh tế như bắp cải, bông cải xanh, súp lơ, cải xoăn, mù tạt, củ cải và cải dầu.

"The brassicaceae family is known for its pungent flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer should plant more brassicaceous crops this season to improve soil health.
Người nông dân nên trồng nhiều loại cây họ cải vụ này để cải thiện sức khỏe của đất.
Phủ định
You must not confuse brassicaceae with other plant families; they have distinct characteristics.
Bạn không được nhầm lẫn họ cải với các họ thực vật khác; chúng có những đặc điểm riêng biệt.
Nghi vấn
Could the brassicaceous nature of this plant make it resistant to certain pests?
Liệu bản chất thuộc họ cải của cây này có thể giúp nó kháng một số loài gây hại không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cauliflower, broccoli, and kale, all brassicaceous vegetables, are rich in vitamins.
Súp lơ trắng, bông cải xanh và cải xoăn, tất cả đều là rau họ cải, rất giàu vitamin.
Phủ định
Although many vegetables are healthy, not all members of the brassicaceae family are universally liked.
Mặc dù nhiều loại rau rất tốt cho sức khỏe, nhưng không phải tất cả các thành viên của họ cải đều được mọi người yêu thích.
Nghi vấn
Considering their nutritional benefits, are brassicaceae vegetables like Brussels sprouts a worthwhile addition to your diet?
Xét đến lợi ích dinh dưỡng của chúng, liệu các loại rau họ cải như cải Brussels có đáng để bổ sung vào chế độ ăn uống của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanists will be studying the brassicaceae family in the lab tomorrow.
Các nhà thực vật học sẽ đang nghiên cứu họ Brassicaceae trong phòng thí nghiệm vào ngày mai.
Phủ định
They won't be planting any more brassicaceous vegetables this season because of the drought.
Họ sẽ không trồng thêm bất kỳ loại rau họ cải nào trong mùa này vì hạn hán.
Nghi vấn
Will the farmer be rotating crops with brassicaceae to improve the soil next year?
Nông dân có đang luân canh cây trồng với họ Brassicaceae để cải tạo đất vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brassicaceae".

Cây Họ Thập Tự (The Crucifers)

Một tên gọi cũ nhưng vẫn còn phổ biến cho họ này là 'Cruciferae', có nghĩa là 'mang hình chữ thập' trong tiếng Latin. Tên này xuất phát từ cấu trúc hoa của chúng, với bốn cánh hoa xếp thành hình chữ thập. Đây là một đặc điểm nhận dạng quan trọng của các loài trong họ Cải.

Từ Dưa Cải Muối Đến Siêu Thực Phẩm

Các loài cây trong họ Brassicaceae là nền tảng của nhiều nền ẩm thực trên thế giới. Từ kim chi (cải thảo) ở Hàn Quốc, sauerkraut (bắp cải) ở Đức, đến mù tạt làm gia vị. Gần đây, các loại rau như bông cải xanh (broccoli) và cải xoăn (kale) đã trở nên nổi tiếng ở phương Tây như những 'siêu thực phẩm' (superfoods) vì lợi ích sức khỏe to lớn.