radish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An edible root vegetable of the mustard family that is typically small, round, and red, with a crisp texture and pungent taste.
Vietnamese Meaning
Một loại rau củ ăn được thuộc họ cải, thường nhỏ, tròn và đỏ, có kết cấu giòn và vị cay nồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some sliced radish to her salad."
"Cô ấy đã thêm một ít củ cải thái lát vào món salad của mình."
-
"Radishes are often used to add a crunchy texture and peppery flavor to salads."
"Củ cải thường được sử dụng để thêm kết cấu giòn và hương vị cay nồng cho món salad."
-
"He grew radishes in his garden this year."
"Anh ấy trồng củ cải trong vườn của mình năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radish | Củ cải đỏ (loại rau củ nhỏ, thường có màu đỏ hoặc trắng, vị hăng nhẹ, giòn) |
| Noun | radicle | Rễ mầm, rễ con (phần rễ đầu tiên của phôi cây, cùng gốc từ 'radix' với 'radish') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Radish thường được ăn sống trong salad hoặc dùng như một loại rau ăn kèm. Độ cay của củ cải thay đổi tùy thuộc vào giống và điều kiện trồng trọt. So với các loại rau củ khác như cà rốt (carrot) hay củ cải đường (beetroot), củ cải có vị cay đặc trưng hơn.
Prepositions
Radish 'with' thường đi kèm với món ăn: 'salad with radishes'. Radish 'in' thường đi kèm với một khu vực hoặc món ăn lớn hơn: 'radishes in the garden', 'radishes in the salad'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh radish (củ cải đỏ tươi)
-
crunchy crunchy radish (củ cải đỏ giòn)
-
peppery peppery radish (củ cải đỏ vị hăng)
-
pickled pickled radish (củ cải đỏ muối/ngâm chua)
-
grow grow radishes (trồng củ cải đỏ)
-
slice slice radishes (thái lát củ cải đỏ)
-
eat eat radishes (ăn củ cải đỏ)
-
radish radish salad (gỏi/salad củ cải đỏ)
-
radish radish greens (lá củ cải đỏ)
-
daikon daikon radish (củ cải trắng (củ cải Nhật))
Idioms
-
as red as a radish
Đỏ như củ cải (rất đỏ, đỏ chót, dùng để mô tả sự đỏ mặt vì ngượng, giận, hoặc đơn giản là màu đỏ tươi)
"After running the marathon, his face was as red as a radish."
(Sau khi chạy marathon, mặt anh ấy đỏ bừng như củ cải.)
-
not worth a radish
Không đáng một xu, không có giá trị gì (thường dùng để nhấn mạnh sự vô dụng hoặc không quan trọng của vật gì đó, mặc dù ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hơn các cụm tương tự như 'not worth a dime'.)
"His advice on the matter was not worth a radish."
(Lời khuyên của anh ấy về vấn đề đó chẳng đáng giá một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radish
nounMột loại rau củ ăn được thuộc họ cải, thường nhỏ, tròn và đỏ, có kết cấu giòn và vị cay nồng.
"She added some sliced radish to her salad."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked radish. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích củ cải đỏ. |
| Phủ định | He told me that he did not want any radish in his salad. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn củ cải đỏ nào trong món salad của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever eaten a radish. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn củ cải đỏ chưa. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the farmer will have harvested all the radishes from his field. |
Đến năm sau, người nông dân sẽ thu hoạch xong tất cả củ cải từ ruộng của mình. |
| Phủ định | By the time the guests arrive, she won't have used all the radishes in the salad. |
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ không dùng hết củ cải trong món salad đâu. |
| Nghi vấn | Will they have eaten all the radishes before the picnic starts? |
Họ sẽ ăn hết củ cải trước khi buổi dã ngoại bắt đầu chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next month, the farmers will have been harvesting radishes for six weeks. |
Vào tháng tới, những người nông dân sẽ thu hoạch củ cải được sáu tuần. |
| Phủ định | By the time she opens her restaurant, she won't have been using radishes in her cooking for very long. |
Trước khi cô ấy mở nhà hàng, cô ấy sẽ không sử dụng củ cải trong nấu ăn quá lâu. |
| Nghi vấn | Will the chef have been growing radishes in his garden for years before he wins the award? |
Liệu đầu bếp sẽ trồng củ cải trong vườn của anh ấy trong nhiều năm trước khi anh ấy giành được giải thưởng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to grow radishes in her garden, but now she prefers tomatoes. |
Bà tôi đã từng trồng củ cải trong vườn của bà, nhưng bây giờ bà thích cà chua hơn. |
| Phủ định | I didn't use to like radishes as a child, but now I enjoy their peppery taste. |
Tôi đã không thích củ cải khi còn nhỏ, nhưng bây giờ tôi thích vị cay nồng của chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to add radishes to your salads before you discovered other vegetables? |
Bạn đã từng thêm củ cải vào món salad trước khi bạn khám phá ra các loại rau khác phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radish".
