(Top Banner Ad)
radish
A2
noun A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

radish

UK: /ˈrædɪʃ/ • US: /ˈrædɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

củ cải củ cải đỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An edible root vegetable of the mustard family that is typically small, round, and red, with a crisp texture and pungent taste.

Vietnamese Meaning

Một loại rau củ ăn được thuộc họ cải, thường nhỏ, tròn và đỏ, có kết cấu giòn và vị cay nồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some sliced radish to her salad."

    "Cô ấy đã thêm một ít củ cải thái lát vào món salad của mình."

  • "Radishes are often used to add a crunchy texture and peppery flavor to salads."

    "Củ cải thường được sử dụng để thêm kết cấu giòn và hương vị cay nồng cho món salad."

  • "He grew radishes in his garden this year."

    "Anh ấy trồng củ cải trong vườn của mình năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radish Củ cải đỏ (loại rau củ nhỏ, thường có màu đỏ hoặc trắng, vị hăng nhẹ, giòn)
Noun radicle Rễ mầm, rễ con (phần rễ đầu tiên của phôi cây, cùng gốc từ 'radix' với 'radish')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wréh₂ds
Latin
radix (root, origin)
Old French
radise
English
radish

Nguồn gốc của 'radish'

Từ 'radish' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radix', có nghĩa là 'rễ'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('radise') trước khi vào tiếng Anh. Nó phản ánh bản chất của củ cải đỏ là một loại rau ăn phần rễ củ.

Usage Note

Radish thường được ăn sống trong salad hoặc dùng như một loại rau ăn kèm. Độ cay của củ cải thay đổi tùy thuộc vào giống và điều kiện trồng trọt. So với các loại rau củ khác như cà rốt (carrot) hay củ cải đường (beetroot), củ cải có vị cay đặc trưng hơn.

Prepositions

with in

Radish 'with' thường đi kèm với món ăn: 'salad with radishes'. Radish 'in' thường đi kèm với một khu vực hoặc món ăn lớn hơn: 'radishes in the garden', 'radishes in the salad'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radish
  • fresh fresh radish
    (củ cải đỏ tươi)
  • crunchy crunchy radish
    (củ cải đỏ giòn)
  • peppery peppery radish
    (củ cải đỏ vị hăng)
  • pickled pickled radish
    (củ cải đỏ muối/ngâm chua)
Verb + radish
  • grow grow radishes
    (trồng củ cải đỏ)
  • slice slice radishes
    (thái lát củ cải đỏ)
  • eat eat radishes
    (ăn củ cải đỏ)
Noun + radish
  • radish radish salad
    (gỏi/salad củ cải đỏ)
  • radish radish greens
    (lá củ cải đỏ)
  • daikon daikon radish
    (củ cải trắng (củ cải Nhật))

Idioms

  • as red as a radish

    Đỏ như củ cải (rất đỏ, đỏ chót, dùng để mô tả sự đỏ mặt vì ngượng, giận, hoặc đơn giản là màu đỏ tươi)

    "After running the marathon, his face was as red as a radish."

    (Sau khi chạy marathon, mặt anh ấy đỏ bừng như củ cải.)

  • not worth a radish

    Không đáng một xu, không có giá trị gì (thường dùng để nhấn mạnh sự vô dụng hoặc không quan trọng của vật gì đó, mặc dù ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hơn các cụm tương tự như 'not worth a dime'.)

    "His advice on the matter was not worth a radish."

    (Lời khuyên của anh ấy về vấn đề đó chẳng đáng giá một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radish

noun
Lật mặt

Một loại rau củ ăn được thuộc họ cải, thường nhỏ, tròn và đỏ, có kết cấu giòn và vị cay nồng.

"She added some sliced radish to her salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked radish.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích củ cải đỏ.
Phủ định
He told me that he did not want any radish in his salad.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn củ cải đỏ nào trong món salad của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever eaten a radish.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn củ cải đỏ chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the farmer will have harvested all the radishes from his field.
Đến năm sau, người nông dân sẽ thu hoạch xong tất cả củ cải từ ruộng của mình.
Phủ định
By the time the guests arrive, she won't have used all the radishes in the salad.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ không dùng hết củ cải trong món salad đâu.
Nghi vấn
Will they have eaten all the radishes before the picnic starts?
Họ sẽ ăn hết củ cải trước khi buổi dã ngoại bắt đầu chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next month, the farmers will have been harvesting radishes for six weeks.
Vào tháng tới, những người nông dân sẽ thu hoạch củ cải được sáu tuần.
Phủ định
By the time she opens her restaurant, she won't have been using radishes in her cooking for very long.
Trước khi cô ấy mở nhà hàng, cô ấy sẽ không sử dụng củ cải trong nấu ăn quá lâu.
Nghi vấn
Will the chef have been growing radishes in his garden for years before he wins the award?
Liệu đầu bếp sẽ trồng củ cải trong vườn của anh ấy trong nhiều năm trước khi anh ấy giành được giải thưởng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to grow radishes in her garden, but now she prefers tomatoes.
Bà tôi đã từng trồng củ cải trong vườn của bà, nhưng bây giờ bà thích cà chua hơn.
Phủ định
I didn't use to like radishes as a child, but now I enjoy their peppery taste.
Tôi đã không thích củ cải khi còn nhỏ, nhưng bây giờ tôi thích vị cay nồng của chúng.
Nghi vấn
Did you use to add radishes to your salads before you discovered other vegetables?
Bạn đã từng thêm củ cải vào món salad trước khi bạn khám phá ra các loại rau khác phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radish".

Củ cải đỏ trong ẩm thực

Củ cải đỏ thường được dùng sống trong salad, sandwich hoặc làm món khai vị vì vị giòn, hăng nhẹ và màu sắc bắt mắt. Ở nhiều nền văn hóa, chúng còn được muối chua hoặc nấu chín. Củ cải trắng (daikon radish) là một loại phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc.

Lợi ích sức khỏe và lịch sử

Củ cải đỏ chứa nhiều vitamin C, chất xơ và chất chống oxy hóa, rất tốt cho sức khỏe. Chúng đã được trồng và tiêu thụ từ thời cổ đại ở Ai Cập, Hy Lạp và La Mã, cho thấy vai trò lâu đời của chúng trong chế độ ăn uống của con người.