seat of government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The location where the central government functions and exercises its authority.
Vietnamese Meaning
Địa điểm nơi chính phủ trung ương hoạt động và thực thi quyền lực của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Washington, D.C. is the seat of government of the United States."
"Washington, D.C. là thủ đô (nơi đặt trụ sở chính phủ) của Hoa Kỳ."
-
"The seat of government was moved to the new capital city."
"Trụ sở chính phủ đã được chuyển đến thủ đô mới."
-
"Security is tight around the seat of government."
"An ninh được thắt chặt xung quanh khu vực chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seat | chỗ ngồi, trụ sở, vị trí |
| Verb | seat | đặt chỗ, sắp xếp chỗ ngồi |
| Adjective | seated | đã ngồi, có ghế ngồi |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Noun | governor | thống đốc, người cai quản |
| Noun | governance | sự quản trị, thể chế quản lý |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ thủ đô hoặc thành phố lớn, nơi tập trung các cơ quan quyền lực cao nhất của một quốc gia. Nó không chỉ đề cập đến vị trí địa lý mà còn bao hàm ý nghĩa về trung tâm quyền lực và hành chính.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, 'seat of government' nghĩa là 'vị trí của chính phủ', 'nơi thuộc về chính phủ'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move the seat of government (di dời trụ sở chính phủ)
-
establish establish the seat of government (thành lập trụ sở chính phủ)
-
relocate relocate the seat of government (chuyển địa điểm trụ sở chính phủ)
-
serve as serve as the seat of government (đóng vai trò là trụ sở chính phủ)
-
permanent permanent seat of government (trụ sở chính phủ vĩnh viễn)
-
temporary temporary seat of government (trụ sở chính phủ tạm thời)
-
national national seat of government (trụ sở chính phủ quốc gia)
-
former former seat of government (trụ sở chính phủ cũ)
Idioms
-
move the seat of government
Di dời trụ sở chính phủ từ một thành phố hoặc địa điểm này sang một thành phố hoặc địa điểm khác.
"The country decided to move the seat of government to a more central location to promote regional development."
(Quốc gia quyết định di dời trụ sở chính phủ đến một vị trí trung tâm hơn để thúc đẩy phát triển khu vực.)
-
establish the seat of government
Thiết lập hoặc thành lập một địa điểm cụ thể làm trụ sở chính thức của chính phủ.
"After gaining independence, the new nation worked quickly to establish the seat of government in its capital city."
(Sau khi giành độc lập, quốc gia mới nhanh chóng thiết lập trụ sở chính phủ tại thủ đô của mình.)
-
the permanent seat of government
Trụ sở chính phủ được xác định là vĩnh viễn, không có ý định di dời trong tương lai gần.
"Washington D.C. has served as the permanent seat of government for the United States since 1800."
(Washington D.C. đã là trụ sở chính phủ vĩnh viễn của Hoa Kỳ từ năm 1800.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seat of government
Danh từĐịa điểm nơi chính phủ trung ương hoạt động và thực thi quyền lực của mình.
"Washington, D.C. is the seat of government of the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seat of government".
