(Top Banner Ad)
seat of government
C1
Danh từ C1 Chính trị và Hành chính

seat of government

UK: /ˈsiːt əv ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈsiːt əv ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trụ sở chính phủ thủ đô trung tâm chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The location where the central government functions and exercises its authority.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi chính phủ trung ương hoạt động và thực thi quyền lực của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Washington, D.C. is the seat of government of the United States."

    "Washington, D.C. là thủ đô (nơi đặt trụ sở chính phủ) của Hoa Kỳ."

  • "The seat of government was moved to the new capital city."

    "Trụ sở chính phủ đã được chuyển đến thủ đô mới."

  • "Security is tight around the seat of government."

    "An ninh được thắt chặt xung quanh khu vực chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seat chỗ ngồi, trụ sở, vị trí
Verb seat đặt chỗ, sắp xếp chỗ ngồi
Adjective seated đã ngồi, có ghế ngồi
Verb govern cai trị, quản lý
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun governor thống đốc, người cai quản
Noun governance sự quản trị, thể chế quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

capital (thủ đô)nation's capital (thủ đô của quốc gia)

Related Words

Subject Area

Chính trị và Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Latin
sedes
Old French
seete
English
seat
Greek
kybernan
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government
English
seat of government

Nguồn gốc 'seat of government'

Cụm từ 'seat of government' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Seat' ban đầu có nghĩa là nơi để ngồi, nhưng cũng phát triển ý nghĩa 'trung tâm quyền lực, nơi cư ngụ của quyền lực'. 'Government' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (điều khiển, lái tàu), chỉ một cơ quan điều hành hoặc cai trị. Khi kết hợp lại, 'seat of government' mô tả địa điểm vật lý hoặc thành phố nơi chính phủ của một quốc gia, bang hoặc khu vực hoạt động và đặt trụ sở.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ thủ đô hoặc thành phố lớn, nơi tập trung các cơ quan quyền lực cao nhất của một quốc gia. Nó không chỉ đề cập đến vị trí địa lý mà còn bao hàm ý nghĩa về trung tâm quyền lực và hành chính.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, 'seat of government' nghĩa là 'vị trí của chính phủ', 'nơi thuộc về chính phủ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seat of government
  • move move the seat of government
    (di dời trụ sở chính phủ)
  • establish establish the seat of government
    (thành lập trụ sở chính phủ)
  • relocate relocate the seat of government
    (chuyển địa điểm trụ sở chính phủ)
  • serve as serve as the seat of government
    (đóng vai trò là trụ sở chính phủ)
Adjective + seat of government
  • permanent permanent seat of government
    (trụ sở chính phủ vĩnh viễn)
  • temporary temporary seat of government
    (trụ sở chính phủ tạm thời)
  • national national seat of government
    (trụ sở chính phủ quốc gia)
  • former former seat of government
    (trụ sở chính phủ cũ)

Idioms

  • move the seat of government

    Di dời trụ sở chính phủ từ một thành phố hoặc địa điểm này sang một thành phố hoặc địa điểm khác.

    "The country decided to move the seat of government to a more central location to promote regional development."

    (Quốc gia quyết định di dời trụ sở chính phủ đến một vị trí trung tâm hơn để thúc đẩy phát triển khu vực.)

  • establish the seat of government

    Thiết lập hoặc thành lập một địa điểm cụ thể làm trụ sở chính thức của chính phủ.

    "After gaining independence, the new nation worked quickly to establish the seat of government in its capital city."

    (Sau khi giành độc lập, quốc gia mới nhanh chóng thiết lập trụ sở chính phủ tại thủ đô của mình.)

  • the permanent seat of government

    Trụ sở chính phủ được xác định là vĩnh viễn, không có ý định di dời trong tương lai gần.

    "Washington D.C. has served as the permanent seat of government for the United States since 1800."

    (Washington D.C. đã là trụ sở chính phủ vĩnh viễn của Hoa Kỳ từ năm 1800.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seat of government

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi chính phủ trung ương hoạt động và thực thi quyền lực của mình.

"Washington, D.C. is the seat of government of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seat of government".

Thủ đô và Trụ sở Chính phủ

Trong nhiều quốc gia, 'seat of government' thường trùng với thủ đô. Thủ đô không chỉ là trung tâm hành chính mà còn là biểu tượng quốc gia, nơi đặt các cơ quan đầu não của chính phủ, tòa án tối cao, và thường là nơi ở của nguyên thủ quốc gia. Ví dụ, Hà Nội là thủ đô và cũng là trụ sở chính phủ của Việt Nam.

Biểu tượng Kiến trúc

Các tòa nhà hoặc khu phức hợp đóng vai trò là 'seat of government' thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng được thiết kế để thể hiện quyền lực, lịch sử và giá trị của quốc gia. Ví dụ, Nhà Trắng (White House) ở Hoa Kỳ, Cung điện Westminster (Palace of Westminster) ở Anh, hoặc Điện Kremlin (Kremlin) ở Nga không chỉ là nơi làm việc mà còn là những biểu tượng văn hóa và chính trị được công nhận trên toàn thế giới.