(Top Banner Ad)
breach of trust
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

breach of trust

UK: /briːtʃ ɒv trʌst/ • US: /briːtʃ əv trʌst/

Nghĩa tiếng Việt

sự vi phạm lòng tin sự lạm dụng tín nhiệm phản bội lòng tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violation or breaking of confidence placed in someone; a failure to fulfill a duty arising out of a position of trust.

Vietnamese Meaning

Sự vi phạm hoặc phá vỡ lòng tin đã được đặt vào ai đó; sự thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ một vị trí tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive was accused of breach of trust after misusing company funds."

    "Vị giám đốc điều hành bị cáo buộc vi phạm lòng tin sau khi sử dụng sai mục đích quỹ của công ty."

  • "His actions constituted a serious breach of trust."

    "Hành động của anh ta cấu thành một sự vi phạm lòng tin nghiêm trọng."

  • "The company sued him for breach of trust and contract."

    "Công ty đã kiện anh ta vì vi phạm lòng tin và hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun betrayal sự phản bội
Verb betray phản bội
Noun disloyalty sự không trung thành
Noun infidelity sự bội tín, sự không chung thủy
Adjective untrustworthy không đáng tin cậy
Verb defraud lừa đảo (thường liên quan đến vi phạm lòng tin để chiếm đoạt tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną (to break) / *traustą (trust)
Old French / Old Norse
breche (a break) / traust (confidence)
Middle English
breche / trust
Modern English
breach of trust

Phá vỡ Sự Tín nhiệm

Từ 'breach' bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'phá vỡ', ban đầu dùng để chỉ việc phá vỡ một vật thể hữu hình như một bức tường. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ việc phá vỡ những thứ vô hình như luật lệ, lời hứa, hay bổn phận. Trong khi đó, 'trust' đến từ một từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'sức mạnh' và 'sự tự tin'. Vì vậy, 'breach of trust' theo nghĩa đen là 'phá vỡ sức mạnh của sự tín nhiệm' mà ai đó đã dành cho bạn, một khái niệm quan trọng trong cả mối quan hệ cá nhân và pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa nghiêm trọng về mặt đạo đức và pháp lý. Nó thường liên quan đến việc lợi dụng vị trí quyền lực hoặc niềm tin để trục lợi cá nhân hoặc gây hại cho người khác. Khác với 'mistake' (sai lầm) hay 'error' (lỗi), 'breach of trust' ám chỉ hành vi cố ý hoặc cẩu thả dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị vi phạm lòng tin (ví dụ: breach of trust *of* the company, breach of trust *of* the client).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breach of trust
  • commit a breach of trust
    (thực hiện hành vi vi phạm lòng tin)
  • constitute a breach of trust
    (cấu thành hành vi vi phạm lòng tin)
  • sue for breach of trust
    (kiện vì vi phạm lòng tin)
  • accuse someone of breach of trust
    (buộc tội ai đó vi phạm lòng tin)
Adjective + breach of trust
  • serious breach of trust
    (sự vi phạm lòng tin nghiêm trọng)
  • flagrant breach of trust
    (sự vi phạm lòng tin trắng trợn)
  • gross breach of trust
    (sự vi phạm lòng tin tồi tệ/nghiêm trọng)
  • potential breach of trust
    (nguy cơ/khả năng vi phạm lòng tin)

Idioms

  • a stab in the back

    một cú đâm sau lưng, một hành động phản bội

    "Sharing my secret with my rival was a real stab in the back."

    (Việc chia sẻ bí mật của tôi với đối thủ thực sự là một cú đâm sau lưng.)

  • a wolf in sheep's clothing

    sói đội lốt cừu (người có vẻ ngoài hiền lành, đáng tin nhưng thực chất nguy hiểm, có ý đồ xấu)

    "The charming investor turned out to be a wolf in sheep's clothing, running away with everyone's money."

    (Nhà đầu tư quyến rũ hóa ra là một con sói đội lốt cừu, đã bỏ trốn cùng với tiền của mọi người.)

  • sell someone down the river

    bán đứng ai đó (phản bội ai đó để trục lợi cho bản thân)

    "He sold his own team down the river to get the promotion."

    (Anh ta đã bán đứng cả đội của mình để được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breach of trust

Danh từ
Lật mặt

Sự vi phạm hoặc phá vỡ lòng tin đã được đặt vào ai đó; sự thất bại trong việc thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ một vị trí tin cậy.

"The executive was accused of breach of trust after misusing company funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Never breach trust with your friends.
Đừng bao giờ phá vỡ lòng tin với bạn bè của bạn.
Phủ định
Don't breach the trust others place in you.
Đừng phá vỡ lòng tin mà người khác đặt vào bạn.
Nghi vấn
Please, do not breach trust in our company.
Làm ơn, đừng vi phạm lòng tin vào công ty chúng ta.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His betrayal was as damaging to our friendship as a complete breach of trust would have been.
Sự phản bội của anh ấy gây tổn hại cho tình bạn của chúng tôi như một sự vi phạm hoàn toàn lòng tin.
Phủ định
This action is less honorable than preventing a breach of trust.
Hành động này ít đáng kính hơn là ngăn chặn một sự vi phạm lòng tin.
Nghi vấn
Is actively working to uphold ethical behavior the most important thing compared to breach of trust?
Có phải việc tích cực làm việc để duy trì hành vi đạo đức là điều quan trọng nhất so với sự vi phạm lòng tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breach of trust".

Nghĩa vụ Ủy thác (Fiduciary Duty) trong Luật pháp

Trong luật pháp phương Tây, một số mối quan hệ nghề nghiệp (như luật sư-khách hàng, bác sĩ-bệnh nhân) đòi hỏi một tiêu chuẩn cao nhất về lòng tin, được gọi là 'nghĩa vụ ủy thác'. Vi phạm nghĩa vụ này là một hình thức 'breach of trust' cực kỳ nghiêm trọng, có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nặng nề và bị tước giấy phép hành nghề. Đây là nền tảng của đạo đức nghề nghiệp.

Lời thề Hippocrates và Niềm tin Y khoa

Lời thề Hippocrates là một lời tuyên thệ cổ xưa của các bác sĩ, cam kết hành động vì lợi ích tốt nhất của bệnh nhân. Việc tiết lộ thông tin cá nhân của bệnh nhân mà không có sự cho phép được coi là một sự 'vi phạm lòng tin' sâu sắc đối với lời thề này và đạo đức y khoa, làm xói mòn niềm tin cơ bản giữa bác sĩ và bệnh nhân.