(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ breached record
C1

breached record

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ bị xâm phạm hồ sơ bị vi phạm dữ liệu bị rò rỉ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Breached record'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hồ sơ đã bị truy cập hoặc tiết lộ trái phép, thường liên quan đến vi phạm dữ liệu hoặc an ninh.

Definition (English Meaning)

A record that has been accessed or disclosed without authorization, typically referring to data or security breaches.

Ví dụ Thực tế với 'Breached record'

  • "The company announced that they had a breached record containing customer's personal information."

    "Công ty thông báo rằng họ đã có một hồ sơ bị xâm phạm chứa thông tin cá nhân của khách hàng."

  • "A recent report showed a significant increase in the number of breached records."

    "Một báo cáo gần đây cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng hồ sơ bị xâm phạm."

  • "The breached record included sensitive financial data."

    "Hồ sơ bị xâm phạm bao gồm dữ liệu tài chính nhạy cảm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Breached record'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: breach
  • Adjective: breached
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

compromised record(hồ sơ bị xâm phạm)
leaked record(hồ sơ bị rò rỉ)

Trái nghĩa (Antonyms)

secure record(hồ sơ an toàn)
protected record(hồ sơ được bảo vệ)

Từ liên quan (Related Words)

data breach(vi phạm dữ liệu)
security incident(sự cố an ninh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Breached record'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp luật. Nó ám chỉ sự thất bại trong việc bảo vệ thông tin nhạy cảm, dẫn đến việc thông tin này bị lộ ra ngoài. 'Breached' ở đây mang ý nghĩa 'bị xâm phạm', 'bị vi phạm' và nhấn mạnh rằng đã có hành động xâm nhập trái phép.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Breached record of' thường chỉ ra loại thông tin hoặc hệ thống mà hồ sơ bị xâm phạm liên quan đến. Ví dụ: 'a breached record of medical information'. 'Breached record in' thường chỉ ra địa điểm hoặc bối cảnh nơi hồ sơ bị xâm phạm. Ví dụ: 'a breached record in a government database'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Breached record'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)