(Top Banner Ad)
breached record
C1
Tính từ (Adjective) C1 Công nghệ thông tin, Pháp luật

breached record

UK: /briːtʃt ˈrekɔːd/ • US: /briːtʃt ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ bị xâm phạm hồ sơ bị vi phạm dữ liệu bị rò rỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that has been accessed or disclosed without authorization, typically referring to data or security breaches.

Vietnamese Meaning

Một hồ sơ đã bị truy cập hoặc tiết lộ trái phép, thường liên quan đến vi phạm dữ liệu hoặc an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced that they had a breached record containing customer's personal information."

    "Công ty thông báo rằng họ đã có một hồ sơ bị xâm phạm chứa thông tin cá nhân của khách hàng."

  • "A recent report showed a significant increase in the number of breached records."

    "Một báo cáo gần đây cho thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng hồ sơ bị xâm phạm."

  • "The breached record included sensitive financial data."

    "Hồ sơ bị xâm phạm bao gồm dữ liệu tài chính nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breach Sự vi phạm, sự xâm nhập (Nghĩa danh từ)
Verb breach Vi phạm, phá vỡ (Nghĩa động từ)
Noun record Hồ sơ, tài liệu, kỷ lục
Noun recorder Thiết bị ghi âm/ghi hình, người ghi chép
Adjective unbreached Không bị vi phạm, còn nguyên vẹn

Synonyms

compromised record (hồ sơ bị xâm phạm)leaked record (hồ sơ bị rò rỉ)

Antonyms

Related Words

data breach (vi phạm dữ liệu)security incident (sự cố an ninh)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰreg-*
Proto-Germanic
*brekanan*
Old English
bræc
Latin
recordari
Middle English
brechen / recorde
Modern English
breached record

Sự Khởi Đầu của 'Breach'

Từ 'breach' (vi phạm, phá vỡ) ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một hành động vật lý: tạo ra một lỗ hổng, thường là phá vỡ tường hoặc đê chắn. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành việc phá vỡ các quy tắc hoặc luật lệ (phi vật lý), và gần đây nhất là chỉ sự xâm nhập an ninh mạng đối với dữ liệu (record).

Nguồn Gốc Của 'Record'

Từ 'record' (hồ sơ, kỷ lục) xuất phát từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'nhớ lại' hoặc 'ghi nhớ bằng trái tim' (cor nghĩa là trái tim). Theo thời gian, nó chuyển từ hành động ghi nhớ sang chính bản ghi nhớ được lưu trữ, trở thành hồ sơ hoặc tài liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, bảo mật dữ liệu và tuân thủ pháp luật. Nó ám chỉ sự thất bại trong việc bảo vệ thông tin nhạy cảm, dẫn đến việc thông tin này bị lộ ra ngoài. 'Breached' ở đây mang ý nghĩa 'bị xâm phạm', 'bị vi phạm' và nhấn mạnh rằng đã có hành động xâm nhập trái phép.

Prepositions

of in

'Breached record of' thường chỉ ra loại thông tin hoặc hệ thống mà hồ sơ bị xâm phạm liên quan đến. Ví dụ: 'a breached record of medical information'. 'Breached record in' thường chỉ ra địa điểm hoặc bối cảnh nơi hồ sơ bị xâm phạm. Ví dụ: 'a breached record in a government database'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breached record
  • massive massive breached record
    (Hồ sơ bị xâm phạm quy mô lớn)
  • sensitive sensitive breached record
    (Hồ sơ nhạy cảm bị rò rỉ/xâm phạm)
  • stolen stolen breached record
    (Hồ sơ bị xâm phạm và đánh cắp)
Verb + breached record
  • investigate investigate the breached record
    (Điều tra hồ sơ bị xâm phạm)
  • confirm confirm a breached record
    (Xác nhận hồ sơ bị vi phạm)
  • report report a breached record
    (Báo cáo về một hồ sơ bị rò rỉ/xâm nhập)
Noun + breached record
  • customer customer breached record
    (Hồ sơ khách hàng bị xâm phạm)
  • security security breached record
    (Hồ sơ an ninh bị vi phạm)

Idioms

  • A chain of breached records

    Một chuỗi các hồ sơ bị xâm phạm (ám chỉ nhiều vụ rò rỉ liên tiếp)

    "The company faced severe penalties following a chain of breached records."

    (Công ty phải đối mặt với những hình phạt nặng nề sau một chuỗi các hồ sơ bị xâm phạm.)

  • Breached record notification

    Thông báo về việc hồ sơ bị vi phạm (một thuật ngữ pháp lý/kỹ thuật)

    "We received a breached record notification from the service provider yesterday."

    (Chúng tôi đã nhận được thông báo hồ sơ bị vi phạm từ nhà cung cấp dịch vụ ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breached record

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một hồ sơ đã bị truy cập hoặc tiết lộ trái phép, thường liên quan đến vi phạm dữ liệu hoặc an ninh.

"The company announced that they had a breached record containing customer's personal information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breached record".

Kỷ lục Guinness và Văn hóa Phá Vỡ Kỷ Lục

Trong ngữ cảnh thành tích, 'breached record' (kỷ lục bị phá vỡ) gắn liền với văn hóa cạnh tranh và nỗ lực đạt đến giới hạn cao nhất của con người. Sách Kỷ lục Guinness Thế giới (Guinness World Records) là ví dụ điển hình cho việc tôn vinh những kỷ lục bị 'breached' liên tục qua các thế hệ vận động viên, nhà khoa học và người lập dị.

Quyền Riêng Tư Dữ Liệu và GDPR

Khái niệm 'breached record' trở nên cực kỳ quan trọng sau khi các quy định bảo mật dữ liệu như GDPR (Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu của EU) được ban hành. Các công ty có nghĩa vụ pháp lý phải bảo vệ mọi hồ sơ cá nhân. Một 'breached record' có thể dẫn đến khoản phạt khổng lồ, nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh mạng trong xã hội hiện đại.