(Top Banner Ad)
secure record
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật, An ninh

secure record

UK: /sɪˈkjʊə(r) ˈrekɔːd/ • US: /sɪˈkjʊr ˈrɛkərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ bảo mật bản ghi an toàn hồ sơ được bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that is protected from unauthorized access or modification.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi được bảo vệ khỏi truy cập hoặc sửa đổi trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital maintains secure records of all patient information."

    "Bệnh viện duy trì các bản ghi an toàn về tất cả thông tin bệnh nhân."

  • "The company implemented new policies to ensure secure records management."

    "Công ty đã triển khai các chính sách mới để đảm bảo quản lý hồ sơ an toàn."

  • "Access to secure records is restricted to authorized personnel only."

    "Quyền truy cập vào hồ sơ bảo mật chỉ giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security Sự an toàn, an ninh, bảo mật
Adverb securely Một cách an toàn, bảo mật
Verb secure Bảo đảm, bảo vệ, giữ an toàn
Noun recorder Máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording Bản ghi âm/ghi hình, sự ghi lại
Adjective recordable Có thể ghi lại, ghi đĩa được

Synonyms

protected record (bản ghi được bảo vệ)encrypted record (bản ghi được mã hóa)

Antonyms

unsecured record (bản ghi không an toàn)vulnerable record (bản ghi dễ bị tổn thương)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus (safe, free from care)
Old French
seür (safe, certain)
Middle English
secur (safe, confident)
English
secure (protected)
Latin
recordari (to call to mind, from re- 'again' + cor 'heart')
Old French
recorder (to recount, tell)
Middle English
record (written account)
English
record (documented information)

Nguồn gốc của 'Secure' (An toàn)

'Secure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn khỏi sự phiền muộn'. Nó được hình thành từ 'se-' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, quan tâm). Qua tiếng Pháp cổ 'seür', từ này đến tiếng Anh và mang ý nghĩa 'được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mất mát'.

Nguồn gốc của 'Record' (Hồ sơ, Ghi chép)

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa đen là 'gọi lại vào tim' (re- 'lại' + cor 'tim'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'ghi nhớ, hồi tưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại, ghi lại), từ này được dùng trong tiếng Anh để chỉ việc ghi chép thông tin nhằm lưu giữ và truy xuất sau này.

Sự kết hợp 'Secure Record'

'Secure record' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên. Nó không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp mà là một cụm từ ghép để chỉ 'hồ sơ được bảo mật'. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin được ghi chép khỏi việc truy cập trái phép, sửa đổi hoặc mất mát, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh bảo mật dữ liệu, quản lý thông tin, hoặc các hệ thống lưu trữ yêu cầu tính toàn vẹn và bảo mật cao. 'Secure' nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ, còn 'record' chỉ một bản ghi thông tin.

Prepositions

of in

'Secure record of': đề cập đến một bản ghi an toàn của cái gì đó. 'Secure record in': đề cập đến một bản ghi an toàn trong một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secure record
  • maintain maintain a secure record
    (duy trì một hồ sơ bảo mật)
  • keep keep a secure record
    (giữ một hồ sơ bảo mật)
  • establish establish a secure record
    (thiết lập một hồ sơ bảo mật)
  • access access a secure record
    (truy cập một hồ sơ bảo mật)
  • store store a secure record
    (lưu trữ một hồ sơ bảo mật)
Adjective + secure record
  • digital digital secure record
    (hồ sơ kỹ thuật số được bảo mật)
  • confidential confidential secure record
    (hồ sơ bảo mật và bí mật)
  • comprehensive comprehensive secure record
    (hồ sơ bảo mật toàn diện)
Noun + of secure records
  • system a system for secure records
    (hệ thống dành cho các hồ sơ bảo mật)
  • database a database of secure records
    (cơ sở dữ liệu các hồ sơ bảo mật)

Idioms

  • keep a secure record of something

    Giữ một hồ sơ bảo mật về điều gì đó

    "Organizations must keep a secure record of all customer data."

    (Các tổ chức phải giữ một hồ sơ bảo mật về tất cả dữ liệu khách hàng.)

  • maintain secure records

    Duy trì các hồ sơ bảo mật

    "It is crucial for hospitals to maintain secure records of patients' medical history."

    (Điều quan trọng đối với bệnh viện là phải duy trì các hồ sơ bảo mật về lịch sử bệnh án của bệnh nhân.)

  • access secure records

    Truy cập các hồ sơ bảo mật

    "Only authorized personnel are allowed to access secure records."

    (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới được phép truy cập các hồ sơ bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure record

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi được bảo vệ khỏi truy cập hoặc sửa đổi trái phép.

"The hospital maintains secure records of all patient information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure record".

Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (GDPR, HIPAA)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, việc bảo mật hồ sơ cá nhân là một quyền cơ bản. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu hay HIPAA (Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp bảo hiểm y tế) ở Mỹ, yêu cầu các tổ chức phải đảm bảo 'secure record' cho thông tin nhạy cảm của cá nhân, đặc biệt là dữ liệu y tế và tài chính. Việc vi phạm có thể dẫn đến phạt nặng.

Tầm quan trọng trong Kỷ nguyên Số

Với sự phát triển của công nghệ số, 'secure record' trở nên cực kỳ quan trọng. Dữ liệu cá nhân, tài chính, học bạ, hồ sơ y tế... đều được lưu trữ trực tuyến. Việc bảo mật các hồ sơ này không chỉ bảo vệ quyền riêng tư cá nhân mà còn duy trì niềm tin vào các tổ chức, chính phủ và hệ thống ngân hàng. Các vụ rò rỉ dữ liệu lớn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hồ sơ bảo mật để ngăn chặn lừa đảo và các mối đe dọa an ninh mạng khác.