protected record
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of data or information that is kept safe and secure from unauthorized access or modification.
Vietnamese Meaning
Một mẩu dữ liệu hoặc thông tin được giữ an toàn và bảo mật khỏi truy cập hoặc sửa đổi trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital maintains a protected record of all patient diagnoses."
"Bệnh viện duy trì một hồ sơ được bảo vệ về tất cả các chẩn đoán bệnh nhân."
-
"The company implemented strict measures to ensure every employee's protected record remains safe."
"Công ty thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo hồ sơ được bảo vệ của mọi nhân viên đều an toàn."
-
"Only authorized personnel can access the protected record, preventing leaks."
"Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập hồ sơ được bảo vệ, ngăn chặn rò rỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người/vật bảo vệ |
| Verb | record | ghi lại, thu âm/hình |
| Noun | record | hồ sơ, bản ghi, kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm/hình, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm/hình, bản ghi âm/hình |
| Adjective | recorded | đã được ghi lại, được lưu trữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ dữ liệu cá nhân, hồ sơ y tế, tài liệu mật, hoặc bất kỳ thông tin nào cần được bảo vệ khỏi truy cập trái phép. 'Protected' nhấn mạnh trạng thái được bảo vệ, thường thông qua các biện pháp kỹ thuật hoặc pháp lý. Nó khác với 'confidential record' (hồ sơ mật) ở chỗ nhấn mạnh vào hành động bảo vệ hơn là bản chất bí mật của thông tin.
Prepositions
‘Protected record of’: Hồ sơ được bảo vệ về cái gì. Ví dụ: 'The protected record of customer transactions'. ‘Protected record against’: Hồ sơ được bảo vệ chống lại cái gì. Ví dụ: 'A protected record against unauthorized access'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access a protected record (truy cập một hồ sơ được bảo vệ)
-
maintain maintain a protected record (duy trì một hồ sơ được bảo vệ)
-
secure secure a protected record (bảo mật một hồ sơ được bảo vệ)
-
breach breach a protected record (vi phạm/làm lộ một hồ sơ được bảo vệ)
-
disclose disclose a protected record (tiết lộ một hồ sơ được bảo vệ)
-
highly highly protected record (hồ sơ được bảo vệ nghiêm ngặt)
-
sensitive sensitive protected record (hồ sơ nhạy cảm được bảo vệ)
-
personal personal protected record (hồ sơ cá nhân được bảo vệ)
-
confidential confidential protected record (hồ sơ bảo mật được bảo vệ)
-
medical medical protected record (hồ sơ y tế được bảo vệ)
-
financial financial protected record (hồ sơ tài chính được bảo vệ)
Idioms
-
breach a protected record
Vi phạm quy định bảo vệ hồ sơ, làm lộ thông tin cá nhân hoặc nhạy cảm đã được bảo vệ.
"The company was heavily fined for breaching a protected record belonging to a customer."
(Công ty đã bị phạt nặng vì vi phạm một hồ sơ được bảo vệ của khách hàng.)
-
access a protected record without authorization
Truy cập vào một hồ sơ đã được bảo vệ mà không có sự cho phép hợp lệ hoặc quyền hạn.
"Accessing a protected record without authorization is a serious offense that can lead to legal action."
(Truy cập hồ sơ được bảo vệ mà không có sự cho phép là một hành vi vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến hành động pháp lý.)
-
maintain a protected record
Thực hiện các biện pháp cần thiết để giữ gìn, bảo quản và bảo mật một hồ sơ theo đúng các quy định pháp luật hoặc chính sách.
"Organizations have a legal obligation to maintain protected records in a secure environment."
(Các tổ chức có nghĩa vụ pháp lý phải duy trì các hồ sơ được bảo vệ trong một môi trường an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protected record
Danh từMột mẩu dữ liệu hoặc thông tin được giữ an toàn và bảo mật khỏi truy cập hoặc sửa đổi trái phép.
"The hospital maintains a protected record of all patient diagnoses."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The IT team will be updating the protected record throughout the night. |
Đội ngũ IT sẽ cập nhật hồ sơ được bảo vệ suốt đêm. |
| Phủ định | The system won't be accessing the protected record without proper authorization. |
Hệ thống sẽ không truy cập hồ sơ được bảo vệ nếu không có ủy quyền thích hợp. |
| Nghi vấn | Will the auditor be reviewing the protected record tomorrow? |
Liệu kiểm toán viên có xem xét hồ sơ được bảo vệ vào ngày mai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protected record is essential for maintaining data integrity. |
Hồ sơ được bảo vệ là rất cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu. |
| Phủ định | She does not access the protected record without authorization. |
Cô ấy không truy cập hồ sơ được bảo vệ mà không được phép. |
| Nghi vấn | Does the system automatically create a protected record after each transaction? |
Hệ thống có tự động tạo một hồ sơ được bảo vệ sau mỗi giao dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected record".
