financial responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being accountable for managing money or investments.
Vietnamese Meaning
Trạng thái chịu trách nhiệm quản lý tiền bạc hoặc các khoản đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taking out a loan comes with great financial responsibility."
"Việc vay một khoản nợ đi kèm với trách nhiệm tài chính lớn."
-
"Parents have a financial responsibility to provide for their children."
"Cha mẹ có trách nhiệm tài chính để chu cấp cho con cái của họ."
-
"Individuals should take financial responsibility for their own retirement."
"Các cá nhân nên chịu trách nhiệm tài chính cho việc nghỉ hưu của chính mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính; việc quản lý tiền bạc |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | responsibility | Trách nhiệm, nghĩa vụ |
| Adjective | responsible | Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | Một cách có trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | Sự vô trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | Vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý trong việc quản lý tài chính một cách cẩn trọng và đúng đắn. Nó bao gồm việc đưa ra các quyết định tài chính khôn ngoan, thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ đúng hạn, và chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại tài chính nào phát sinh từ hành động hoặc sơ suất của một người. Khác với 'fiscal responsibility' (trách nhiệm tài khóa) thường liên quan đến chính phủ và quản lý ngân sách công, 'financial responsibility' thường được sử dụng cho cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp.
Prepositions
'Financial responsibility for': Trách nhiệm tài chính cho một thứ gì đó (ví dụ: 'financial responsibility for the family'). 'Financial responsibility with': Thể hiện cách thức hoặc khía cạnh của trách nhiệm (ví dụ: 'He demonstrates financial responsibility with his savings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take financial responsibility (Đảm nhận trách nhiệm tài chính)
-
assume assume financial responsibility (Gánh vác trách nhiệm tài chính)
-
bear bear financial responsibility (Chịu trách nhiệm tài chính)
-
manage manage financial responsibility (Quản lý trách nhiệm tài chính)
-
fulfill fulfill your financial responsibility (Hoàn thành nghĩa vụ tài chính của bạn)
-
avoid avoid financial responsibility (Trốn tránh trách nhiệm tài chính)
-
delegate delegate financial responsibility (Phân công trách nhiệm tài chính)
-
personal personal financial responsibility (Trách nhiệm tài chính cá nhân)
-
shared shared financial responsibility (Trách nhiệm tài chính chung/chia sẻ)
-
full full financial responsibility (Toàn bộ trách nhiệm tài chính)
-
legal legal financial responsibility (Trách nhiệm tài chính pháp lý)
-
corporate corporate financial responsibility (Trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp)
-
fiscal fiscal financial responsibility (Trách nhiệm tài chính ngân sách (thường là cấp chính phủ))
Idioms
-
take financial responsibility for something/someone
Đảm nhận/gánh vác trách nhiệm tài chính cho việc gì đó/ai đó.
"Parents must take financial responsibility for their children's education."
(Cha mẹ phải chịu trách nhiệm tài chính cho việc học của con cái.)
-
exercise financial responsibility
Thực hiện trách nhiệm tài chính (thể hiện sự khôn ngoan, cẩn trọng trong chi tiêu, quản lý tiền).
"It's important to exercise financial responsibility, especially when you have a family."
(Việc thực hiện trách nhiệm tài chính là quan trọng, đặc biệt khi bạn đã có gia đình.)
-
abdicate financial responsibility
Từ bỏ, thoái thác trách nhiệm tài chính.
"Many people struggle when they abdicate financial responsibility and accumulate debt."
(Nhiều người gặp khó khăn khi họ từ bỏ trách nhiệm tài chính và tích lũy nợ nần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial responsibility
Danh từTrạng thái chịu trách nhiệm quản lý tiền bạc hoặc các khoản đầu tư.
"Taking out a loan comes with great financial responsibility."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you lack financial responsibility, you often end up in debt. |
Nếu bạn thiếu trách nhiệm tài chính, bạn thường kết thúc trong nợ nần. |
| Phủ định | When a company shows financial responsibility, it doesn't face bankruptcy. |
Khi một công ty thể hiện trách nhiệm tài chính, nó không đối mặt với phá sản. |
| Nghi vấn | If someone shows financial responsibility, do they usually save money? |
Nếu ai đó thể hiện trách nhiệm tài chính, họ có thường tiết kiệm tiền không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has shown great financial responsibility by managing her budget effectively. |
Cô ấy đã thể hiện trách nhiệm tài chính lớn bằng cách quản lý ngân sách của mình một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Doesn't he understand the financial responsibility that comes with owning a business? |
Anh ấy không hiểu trách nhiệm tài chính đi kèm với việc sở hữu một doanh nghiệp sao? |
| Nghi vấn | Are they ready to take on the financial responsibility of raising a child? |
Họ đã sẵn sàng gánh vác trách nhiệm tài chính khi nuôi một đứa trẻ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial responsibility".
