(Top Banner Ad)
financial responsibility
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial responsibility

UK: /faɪˈnænʃəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /faɪˈnænʃəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm tài chính nghĩa vụ tài chính sự chịu trách nhiệm về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being accountable for managing money or investments.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chịu trách nhiệm quản lý tiền bạc hoặc các khoản đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking out a loan comes with great financial responsibility."

    "Việc vay một khoản nợ đi kèm với trách nhiệm tài chính lớn."

  • "Parents have a financial responsibility to provide for their children."

    "Cha mẹ có trách nhiệm tài chính để chu cấp cho con cái của họ."

  • "Individuals should take financial responsibility for their own retirement."

    "Các cá nhân nên chịu trách nhiệm tài chính cho việc nghỉ hưu của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; việc quản lý tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun responsibility Trách nhiệm, nghĩa vụ
Adjective responsible Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Noun irresponsibility Sự vô trách nhiệm
Adjective irresponsible Vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
respondere
Old French
finance
French
responsabilité
English
financial
English
responsibility
English
financial responsibility

Nguồn gốc 'trách nhiệm tài chính'

Cụm từ 'trách nhiệm tài chính' ghép từ hai từ có nguồn gốc thú vị. 'Financial' (tài chính) bắt nguồn từ từ Latin 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Ban đầu, 'finance' trong tiếng Pháp cổ chỉ việc dàn xếp một khoản nợ. Còn 'responsibility' (trách nhiệm) lại xuất phát từ động từ Latin 'respondere' - 'phản hồi' hay 'đáp lại'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp thành 'responsabilité', ám chỉ nghĩa vụ phải giải trình hoặc chịu trách nhiệm. Khi kết hợp lại, 'financial responsibility' thể hiện nghĩa vụ quản lý và chịu trách nhiệm về các vấn đề tiền bạc của mình.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý trong việc quản lý tài chính một cách cẩn trọng và đúng đắn. Nó bao gồm việc đưa ra các quyết định tài chính khôn ngoan, thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ đúng hạn, và chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại tài chính nào phát sinh từ hành động hoặc sơ suất của một người. Khác với 'fiscal responsibility' (trách nhiệm tài khóa) thường liên quan đến chính phủ và quản lý ngân sách công, 'financial responsibility' thường được sử dụng cho cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp.

Prepositions

for with

'Financial responsibility for': Trách nhiệm tài chính cho một thứ gì đó (ví dụ: 'financial responsibility for the family'). 'Financial responsibility with': Thể hiện cách thức hoặc khía cạnh của trách nhiệm (ví dụ: 'He demonstrates financial responsibility with his savings').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financial responsibility
  • take take financial responsibility
    (Đảm nhận trách nhiệm tài chính)
  • assume assume financial responsibility
    (Gánh vác trách nhiệm tài chính)
  • bear bear financial responsibility
    (Chịu trách nhiệm tài chính)
  • manage manage financial responsibility
    (Quản lý trách nhiệm tài chính)
  • fulfill fulfill your financial responsibility
    (Hoàn thành nghĩa vụ tài chính của bạn)
  • avoid avoid financial responsibility
    (Trốn tránh trách nhiệm tài chính)
  • delegate delegate financial responsibility
    (Phân công trách nhiệm tài chính)
Adjective + financial responsibility
  • personal personal financial responsibility
    (Trách nhiệm tài chính cá nhân)
  • shared shared financial responsibility
    (Trách nhiệm tài chính chung/chia sẻ)
  • full full financial responsibility
    (Toàn bộ trách nhiệm tài chính)
  • legal legal financial responsibility
    (Trách nhiệm tài chính pháp lý)
  • corporate corporate financial responsibility
    (Trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp)
  • fiscal fiscal financial responsibility
    (Trách nhiệm tài chính ngân sách (thường là cấp chính phủ))

Idioms

  • take financial responsibility for something/someone

    Đảm nhận/gánh vác trách nhiệm tài chính cho việc gì đó/ai đó.

    "Parents must take financial responsibility for their children's education."

    (Cha mẹ phải chịu trách nhiệm tài chính cho việc học của con cái.)

  • exercise financial responsibility

    Thực hiện trách nhiệm tài chính (thể hiện sự khôn ngoan, cẩn trọng trong chi tiêu, quản lý tiền).

    "It's important to exercise financial responsibility, especially when you have a family."

    (Việc thực hiện trách nhiệm tài chính là quan trọng, đặc biệt khi bạn đã có gia đình.)

  • abdicate financial responsibility

    Từ bỏ, thoái thác trách nhiệm tài chính.

    "Many people struggle when they abdicate financial responsibility and accumulate debt."

    (Nhiều người gặp khó khăn khi họ từ bỏ trách nhiệm tài chính và tích lũy nợ nần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial responsibility

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái chịu trách nhiệm quản lý tiền bạc hoặc các khoản đầu tư.

"Taking out a loan comes with great financial responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you lack financial responsibility, you often end up in debt.
Nếu bạn thiếu trách nhiệm tài chính, bạn thường kết thúc trong nợ nần.
Phủ định
When a company shows financial responsibility, it doesn't face bankruptcy.
Khi một công ty thể hiện trách nhiệm tài chính, nó không đối mặt với phá sản.
Nghi vấn
If someone shows financial responsibility, do they usually save money?
Nếu ai đó thể hiện trách nhiệm tài chính, họ có thường tiết kiệm tiền không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has shown great financial responsibility by managing her budget effectively.
Cô ấy đã thể hiện trách nhiệm tài chính lớn bằng cách quản lý ngân sách của mình một cách hiệu quả.
Phủ định
Doesn't he understand the financial responsibility that comes with owning a business?
Anh ấy không hiểu trách nhiệm tài chính đi kèm với việc sở hữu một doanh nghiệp sao?
Nghi vấn
Are they ready to take on the financial responsibility of raising a child?
Họ đã sẵn sàng gánh vác trách nhiệm tài chính khi nuôi một đứa trẻ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial responsibility".

Tầm quan trọng của Quản lý Tài chính Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'trách nhiệm tài chính cá nhân' (personal financial responsibility) là một giá trị cốt lõi. Người trẻ thường được khuyến khích học cách lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và tránh nợ nần từ sớm. Việc này được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và độc lập, giúp xây dựng tương lai vững chắc và ổn định.

Hệ thống Tín dụng và Điểm Tín dụng

Khái niệm 'trách nhiệm tài chính' gắn liền chặt chẽ với hệ thống tín dụng (credit system) ở nhiều nước phương Tây. Cách một người quản lý các khoản vay, thẻ tín dụng và thanh toán hóa đơn ảnh hưởng đến 'điểm tín dụng' (credit score) của họ. Điểm tín dụng tốt mở ra cơ hội vay tiền mua nhà, mua xe với lãi suất ưu đãi, trong khi điểm tín dụng kém có thể gây khó khăn lớn trong cuộc sống tài chính.