(Top Banner Ad)
break off contact
B2
Động từ B2 Giao tiếp xã hội

break off contact

UK: /breɪk ɒf ˈkɒntækt/ • US: /breɪk ɔf ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt liên lạc chấm dứt liên lạc cắt đứt quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a relationship or communication with someone.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc sự giao tiếp với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, they decided to break off contact."

    "Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định chấm dứt liên lạc."

  • "She broke off contact with her ex-boyfriend after he started seeing someone else."

    "Cô ấy đã cắt đứt liên lạc với bạn trai cũ sau khi anh ta bắt đầu hẹn hò với người khác."

  • "He decided to break off contact with his family because of their toxic behavior."

    "Anh ấy quyết định cắt đứt liên lạc với gia đình vì hành vi độc hại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm vỡ, phá vỡ, làm gián đoạn
Verb contact Liên lạc, tiếp xúc
Noun breakup Sự chia tay, sự tan rã
Noun contactor Bộ phận tiếp xúc (trong kỹ thuật)
Adjective contactable Có thể liên lạc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekanan
Old English
brecan (to shatter)
Latin
contactus (a touching)
English (17th Century)
break off (to sever)
Modern English
break off contact

Nguồn gốc hình ảnh đứt gãy

Cụm từ này kết hợp ý nghĩa của động từ kép 'break off' (ngắt, chấm dứt đột ngột, như bẻ gãy một vật) và danh từ 'contact' (sự liên lạc). Ban đầu, 'break off' thường dùng cho các hành động vật lý. Khi được áp dụng cho 'contact', nó tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về việc cắt đứt một mối nối, ám chỉ việc chấm dứt mối quan hệ hoặc sự giao tiếp một cách dứt khoát và thường là vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một mối quan hệ (tình bạn, tình yêu, công việc, v.v.) đã đi đến hồi kết và các bên quyết định không còn liên lạc nữa. Nó mang sắc thái dứt khoát và có thể liên quan đến những cảm xúc tiêu cực như thất vọng, tức giận hoặc buồn bã. So với 'lose touch', 'break off contact' mang ý nghĩa chủ động và cố ý hơn nhiều.

Prepositions

with

Có thể sử dụng giới từ 'with' để chỉ đối tượng bị chấm dứt liên lạc: 'break off contact with someone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modification (How/Why)
  • abruptly break off contact abruptly
    (Đột ngột/bất ngờ cắt đứt liên lạc)
  • permanently break off contact permanently
    (Chấm dứt liên lạc vĩnh viễn)
  • gradually gradually break off contact
    (Dần dần cắt đứt liên lạc)
Prepositional/Object
  • with break off contact with the company
    (Cắt đứt liên lạc với công ty)
  • after break off contact after the argument
    (Cắt đứt liên lạc sau cuộc tranh cãi)
Noun Subjects
  • The government The government decided to break off contact
    (Chính phủ quyết định chấm dứt quan hệ (chính thức))
  • The family The family had to break off contact
    (Gia đình buộc phải cắt đứt liên lạc)

Idioms

  • break off all contact (with someone)

    Cắt đứt tất cả mọi liên lạc (với ai đó)

    "After the betrayal, she vowed to break off all contact with her former friends."

    (Sau sự phản bội, cô ấy thề sẽ cắt đứt tất cả mọi liên lạc với những người bạn cũ.)

  • break off diplomatic contact

    Chấm dứt quan hệ ngoại giao (giữa các quốc gia)

    "The two nations broke off diplomatic contact over the dispute in the region."

    (Hai quốc gia chấm dứt quan hệ ngoại giao vì tranh chấp trong khu vực.)

  • break off contact completely

    Hoàn toàn cắt đứt liên lạc

    "He moved to a new city to break off contact completely with his turbulent past."

    (Anh ấy chuyển đến một thành phố mới để hoàn toàn cắt đứt liên lạc với quá khứ hỗn loạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break off contact

Động từ
Lật mặt

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc sự giao tiếp với ai đó.

"After the argument, they decided to break off contact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to break off contact with toxic people for your mental health.
Việc cắt đứt liên lạc với những người độc hại là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của bạn.
Phủ định
It's advisable not to break off contact with family members unless absolutely necessary.
Không nên cắt đứt liên lạc với các thành viên trong gia đình trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Why did they choose to break off all contact after the argument?
Tại sao họ quyết định cắt đứt mọi liên lạc sau cuộc tranh cãi?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people break off contact, they often have difficulty understanding each other's perspectives.
Nếu mọi người cắt đứt liên lạc, họ thường gặp khó khăn trong việc hiểu quan điểm của nhau.
Phủ định
If a company breaks off contact with its customers, it doesn't usually improve customer satisfaction.
Nếu một công ty cắt đứt liên lạc với khách hàng của mình, thì thường không cải thiện được sự hài lòng của khách hàng.
Nghi vấn
If two countries break off diplomatic contact, does it always lead to war?
Nếu hai quốc gia cắt đứt liên lạc ngoại giao, điều đó có luôn dẫn đến chiến tranh không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Break off contact with him immediately!
Hãy cắt đứt liên lạc với anh ta ngay lập tức!
Phủ định
Don't break off contact with your family.
Đừng cắt đứt liên lạc với gia đình bạn.
Nghi vấn
Please break off contact if you feel unsafe.
Làm ơn hãy cắt đứt liên lạc nếu bạn cảm thấy không an toàn.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to break off contact with her family every summer.
Cô ấy từng cắt đứt liên lạc với gia đình mỗi mùa hè.
Phủ định
I didn't use to break off contact with my friends when I was younger.
Tôi đã không từng cắt đứt liên lạc với bạn bè khi tôi còn trẻ.
Nghi vấn
Did he use to break off contact with everyone after an argument?
Có phải anh ấy từng cắt đứt liên lạc với mọi người sau một cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break off contact".

Hiện tượng 'Ghosting'

Trong văn hóa hẹn hò và giao tiếp kỹ thuật số hiện đại, 'ghosting' là một hành vi liên quan trực tiếp đến 'break off contact'. Đó là hành động đột ngột cắt đứt mọi liên lạc, tin nhắn, và tương tác trên mạng xã hội với ai đó mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào. Hành vi này thường gây tổn thương tâm lý cho người bị bỏ rơi.

Estrangement (Sự xa lánh trong gia đình)

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc người lớn 'break off contact' (chấm dứt liên lạc) với cha mẹ hoặc các thành viên gia đình ruột thịt là một quyết định cá nhân phổ biến, thường xuất phát từ những xung đột nghiêm trọng, các vấn đề về ranh giới cá nhân, hoặc những tổn thương trong quá khứ (lạm dụng). Hành động này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ cá nhân.