(Top Banner Ad)
cut ties
B2
Động từ (idiom) B2 Các mối quan hệ xã hội

cut ties

UK: /kʌt taɪz/ • US: /kʌt taɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt quan hệ chấm dứt quan hệ từ bỏ rũ bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To end a relationship or connection with someone or something.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of toxicity, she decided to cut ties with her abusive family."

    "Sau nhiều năm độc hại, cô ấy quyết định cắt đứt quan hệ với gia đình bạo hành của mình."

  • "It's time to cut ties with the past and move on."

    "Đã đến lúc cắt đứt với quá khứ và bước tiếp."

  • "He cut ties with his former business partners after the scandal."

    "Anh ấy đã cắt đứt quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ của mình sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut Cắt, chặt, làm đứt
Noun tie Mối quan hệ, sự ràng buộc, cà vạt
Noun (Plural) ties Các mối liên kết, các mối quan hệ
Verb unite Đoàn kết, liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

OE
tīgan (to tie)
ME
cutten (to sever)
Modern English
cut ties (idiomatic phrase)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ này sử dụng ẩn dụ vật lý rất rõ ràng. 'Ties' (quan hệ, liên kết) được hình dung như những sợi dây thừng hoặc mối buộc. Khi một người quyết định 'cut' (cắt) sợi dây đó, họ chấm dứt sự ràng buộc, tức là chấm dứt mối quan hệ cá nhân, ngoại giao, hoặc kinh doanh. Ẩn dụ này phổ biến rộng rãi từ thế kỷ 19, đặc biệt trong các văn bản chính trị và xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự chấm dứt dứt khoát, có thể mang tính tiêu cực hoặc cần thiết để giải phóng bản thân khỏi một tình huống không lành mạnh. Khác với 'break up' (chia tay) thường dùng cho mối quan hệ tình cảm, 'cut ties' có thể dùng cho bạn bè, gia đình, đối tác kinh doanh, hoặc thậm chí là một tổ chức, địa điểm, hoặc thói quen.

Prepositions

with

'cut ties with': Chấm dứt mối quan hệ với ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cut ties
  • swiftly swiftly cut ties
    (nhanh chóng/cấp tốc cắt đứt quan hệ)
  • officially officially cut ties
    (chính thức cắt đứt liên hệ)
  • reluctantly reluctantly cut ties
    (miễn cưỡng/bất đắc dĩ cắt đứt quan hệ)
Phrasal Structure
  • threaten to threaten to cut ties
    (đe dọa cắt đứt quan hệ)
  • decide to decide to cut ties
    (quyết định cắt đứt quan hệ)
  • cut ties with cut ties with all former partners
    (cắt đứt quan hệ với tất cả các đối tác cũ)

Idioms

  • Cut all ties

    Cắt đứt mọi liên hệ/mọi mối quan hệ

    "After moving abroad, she cut all ties with her old life."

    (Sau khi chuyển ra nước ngoài, cô ấy đã cắt đứt mọi liên hệ với cuộc sống cũ.)

  • Cut ties for good

    Cắt đứt quan hệ vĩnh viễn/mãi mãi

    "He decided to cut ties for good after their irreconcilable disagreement."

    (Anh ấy quyết định cắt đứt quan hệ vĩnh viễn sau bất đồng không thể hòa giải của họ.)

  • Cut the umbilical cord

    Cắt dây rốn (ẩn dụ cho việc trở nên tự lập, không phụ thuộc vào cha mẹ/người bảo hộ)

    "It’s time for young adults to cut the umbilical cord and manage their own finances."

    (Đã đến lúc những người trẻ tuổi phải tự lập và tự quản lý tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut ties

Động từ (idiom)
Lật mặt

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối với ai đó hoặc điều gì đó.

"After years of toxicity, she decided to cut ties with her abusive family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut ties".

Ngoại giao và Trừng phạt

Trong bối cảnh chính trị và kinh doanh quốc tế, 'cut ties' là một thuật ngữ quan trọng để chỉ hành động chấm dứt quan hệ ngoại giao, hiệp ước thương mại, hoặc áp dụng lệnh trừng phạt kinh tế đối với một quốc gia hoặc tổ chức. Hành động này thường thể hiện sự phản đối nghiêm trọng hoặc thay đổi chiến lược vĩ mô.

Tự chủ Cá nhân và Sức khỏe Tinh thần

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc 'cắt đứt quan hệ' (đặc biệt với các thành viên gia đình độc hại, hoặc bạn bè xấu) thường được xem là một hành động bảo vệ quyền tự chủ và sức khỏe tinh thần. Đây là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết để thoát khỏi môi trường gây tổn hại.