cut ties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a relationship or connection with someone or something.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of toxicity, she decided to cut ties with her abusive family."
"Sau nhiều năm độc hại, cô ấy quyết định cắt đứt quan hệ với gia đình bạo hành của mình."
-
"It's time to cut ties with the past and move on."
"Đã đến lúc cắt đứt với quá khứ và bước tiếp."
-
"He cut ties with his former business partners after the scandal."
"Anh ấy đã cắt đứt quan hệ với các đối tác kinh doanh cũ của mình sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự chấm dứt dứt khoát, có thể mang tính tiêu cực hoặc cần thiết để giải phóng bản thân khỏi một tình huống không lành mạnh. Khác với 'break up' (chia tay) thường dùng cho mối quan hệ tình cảm, 'cut ties' có thể dùng cho bạn bè, gia đình, đối tác kinh doanh, hoặc thậm chí là một tổ chức, địa điểm, hoặc thói quen.
Prepositions
'cut ties with': Chấm dứt mối quan hệ với ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swiftly swiftly cut ties (nhanh chóng/cấp tốc cắt đứt quan hệ)
-
officially officially cut ties (chính thức cắt đứt liên hệ)
-
reluctantly reluctantly cut ties (miễn cưỡng/bất đắc dĩ cắt đứt quan hệ)
-
threaten to threaten to cut ties (đe dọa cắt đứt quan hệ)
-
decide to decide to cut ties (quyết định cắt đứt quan hệ)
-
cut ties with cut ties with all former partners (cắt đứt quan hệ với tất cả các đối tác cũ)
Idioms
-
Cut all ties
Cắt đứt mọi liên hệ/mọi mối quan hệ
"After moving abroad, she cut all ties with her old life."
(Sau khi chuyển ra nước ngoài, cô ấy đã cắt đứt mọi liên hệ với cuộc sống cũ.)
-
Cut ties for good
Cắt đứt quan hệ vĩnh viễn/mãi mãi
"He decided to cut ties for good after their irreconcilable disagreement."
(Anh ấy quyết định cắt đứt quan hệ vĩnh viễn sau bất đồng không thể hòa giải của họ.)
-
Cut the umbilical cord
Cắt dây rốn (ẩn dụ cho việc trở nên tự lập, không phụ thuộc vào cha mẹ/người bảo hộ)
"It’s time for young adults to cut the umbilical cord and manage their own finances."
(Đã đến lúc những người trẻ tuổi phải tự lập và tự quản lý tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut ties
Động từ (idiom)Chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối với ai đó hoặc điều gì đó.
"After years of toxicity, she decided to cut ties with her abusive family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut ties".
