(Top Banner Ad)
maintain contact
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

maintain contact

UK: /meɪnˈteɪn ˈkɒntækt/ • US: /meɪnˈteɪn ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì liên lạc giữ liên lạc giữ mối liên hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to communicate with someone, usually after a period of separation or distance.

Vietnamese Meaning

Duy trì liên lạc với ai đó, thường là sau một khoảng thời gian xa cách hoặc khoảng cách địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain contact with friends and family, even when you live far away."

    "Việc duy trì liên lạc với bạn bè và gia đình rất quan trọng, ngay cả khi bạn sống ở xa."

  • "Despite the distance, we've managed to maintain contact through regular video calls."

    "Mặc dù khoảng cách xa xôi, chúng tôi đã cố gắng duy trì liên lạc thông qua các cuộc gọi video thường xuyên."

  • "She makes a conscious effort to maintain contact with her former colleagues."

    "Cô ấy nỗ lực một cách có ý thức để duy trì liên lạc với các đồng nghiệp cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Adjective maintainable có thể bảo trì, có thể duy trì

Synonyms

Antonyms

lose contact (mất liên lạc)break contact (cắt đứt liên lạc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
mantenir
English
maintain

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'mantenir'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc bảo vệ, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa hiện đại là duy trì một trạng thái hoặc tình huống nào đó. Trong bối cảnh 'maintain contact', nó ám chỉ việc chủ động giữ gìn mối liên lạc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và nỗ lực để giữ gìn mối quan hệ. Nó bao hàm việc thường xuyên trao đổi thông tin, có thể qua điện thoại, email, mạng xã hội hoặc gặp mặt trực tiếp. Khác với 'keep in touch' mang tính chung chung hơn, 'maintain contact' cho thấy một sự cam kết và hành động cụ thể hơn để duy trì mối liên hệ.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn duy trì liên lạc. Ví dụ: 'I try to maintain contact with my old classmates.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain contact
  • Close maintain close contact
    (duy trì liên lạc chặt chẽ)
  • Regular maintain regular contact
    (duy trì liên lạc thường xuyên)
  • Direct maintain direct contact
    (duy trì liên lạc trực tiếp)
Verb + maintain contact
  • Try to try to maintain contact
    (cố gắng duy trì liên lạc)
  • Want to want to maintain contact
    (muốn duy trì liên lạc)
  • Need to need to maintain contact
    (cần duy trì liên lạc)

Idioms

  • keep in touch

    giữ liên lạc

    "We should keep in touch after the conference."

    (Chúng ta nên giữ liên lạc sau hội nghị.)

  • stay in contact

    giữ liên lạc

    "It's important to stay in contact with your family."

    (Điều quan trọng là giữ liên lạc với gia đình bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain contact

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì liên lạc với ai đó, thường là sau một khoảng thời gian xa cách hoặc khoảng cách địa lý.

"It's important to maintain contact with friends and family, even when you live far away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain contact".

Tầm quan trọng của việc duy trì liên lạc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì liên lạc được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và quan tâm. Nó thể hiện rằng bạn coi trọng mối quan hệ và muốn giữ kết nối với người khác, ngay cả khi không gặp mặt thường xuyên.