(Top Banner Ad)
end communication
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Giao tiếp, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

end communication

UK: /ɛnd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ɛnd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt giao tiếp kết thúc liên lạc cắt đứt liên lạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease or terminate a conversation, exchange of information, or other form of interaction.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện, trao đổi thông tin, hoặc hình thức tương tác khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the argument, they decided to end communication."

    "Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định chấm dứt giao tiếp."

  • "The company chose to end communication with the supplier due to quality issues."

    "Công ty đã chọn chấm dứt giao tiếp với nhà cung cấp do vấn đề về chất lượng."

  • "She decided to end communication with him after his repeated lies."

    "Cô ấy quyết định chấm dứt giao tiếp với anh ta sau những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Noun ending phần kết, đoạn cuối
Adjective endless vô tận, không ngừng
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị liên lạc
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

terminate communication (kết thúc giao tiếp)cease communication (ngừng giao tiếp)break off contact (cắt đứt liên lạc)

Antonyms

start communication (bắt đầu giao tiếp)initiate contact (khởi đầu liên lạc)maintain contact (duy trì liên lạc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*antios- (front, before)
Proto-Germanic
*andja- (end)
Old English
ende (end)
Modern English
end

Nguồn gốc của 'end' và 'communication'

Cụm từ 'end communication' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'end' (kết thúc, chấm dứt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ende', có nghĩa là điểm cuối hoặc giới hạn, và có nguồn gốc sâu xa từ các từ gốc Đức và Ấn-Âu cổ. Từ 'communication' (giao tiếp, liên lạc) đến từ tiếng Latin 'commūnicāre', nghĩa là chia sẻ hoặc làm cho chung. Cụm từ này kết hợp hai nghĩa này để chỉ hành động dừng một cuộc trò chuyện, cuộc gọi, hoặc bất kỳ hình thức trao đổi thông tin nào. Nó là một cụm từ trực nghĩa và hiện đại, không có lịch sử phát triển như một đơn vị từ vựng duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc dứt khoát của giao tiếp. Nó có thể ám chỉ việc kết thúc một cuộc gọi điện thoại, một cuộc họp, hoặc thậm chí một mối quan hệ giao tiếp lâu dài. So với các cách diễn đạt đơn giản như 'stop talking' (ngừng nói chuyện) hoặc 'hang up' (gác máy), 'end communication' mang sắc thái chính thức và nghiêm túc hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với lý do hoặc cách thức kết thúc giao tiếp. Ví dụ: 'They ended communication with a formal apology.' (Họ kết thúc giao tiếp bằng một lời xin lỗi chính thức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + end communication
  • abruptly abruptly end communication
    (đột ngột chấm dứt giao tiếp)
  • permanently permanently end communication
    (chấm dứt giao tiếp vĩnh viễn)
  • effectively effectively end communication
    (chấm dứt giao tiếp một cách hiệu quả)
Verb + end communication
  • decide to decide to end communication
    (quyết định chấm dứt giao tiếp)
  • force to force to end communication
    (buộc phải chấm dứt giao tiếp)
Determiner/Adjective + communication
  • the end the communication
    (chấm dứt cuộc giao tiếp (cụ thể))
  • all end all communication
    (chấm dứt mọi liên lạc)
  • direct end direct communication
    (chấm dứt giao tiếp trực tiếp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end communication

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Chấm dứt hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện, trao đổi thông tin, hoặc hình thức tương tác khác.

"After the argument, they decided to end communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrived, the hikers had ended communication due to their phones running out of battery.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người leo núi đã kết thúc liên lạc vì điện thoại của họ hết pin.
Phủ định
She had not ended communication with her family before she left for her trip.
Cô ấy đã không ngừng liên lạc với gia đình trước khi cô ấy rời đi cho chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Had they ended communication before the storm hit?
Họ đã ngừng liên lạc trước khi bão ập đến phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been ending communication for hours, trying to resolve the conflict.
Họ đã cố gắng kết thúc giao tiếp hàng giờ để giải quyết xung đột.
Phủ định
She hasn't been ending communication abruptly; she always explains her reasons.
Cô ấy đã không kết thúc giao tiếp một cách đột ngột; cô ấy luôn giải thích lý do của mình.
Nghi vấn
Have you been ending communication with clients without informing your manager?
Bạn có đang kết thúc giao tiếp với khách hàng mà không thông báo cho quản lý của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end communication".

Hiện tượng 'Ghosting' trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp hiện đại, đặc biệt qua mạng xã hội và ứng dụng hẹn hò, 'ghosting' là một cách đột ngột chấm dứt liên lạc với ai đó mà không giải thích hay báo trước. Hành vi này thường được coi là thiếu tôn trọng và gây tổn thương cho người bị bỏ rơi. Nó thể hiện một cách tiêu cực của việc 'end communication' mà không có sự rõ ràng hay lịch sự.

Sự khác biệt trong việc kết thúc giao tiếp chính thức và không chính thức

Việc chấm dứt giao tiếp có thể rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong môi trường chính thức (ví dụ: công việc, ngoại giao), việc 'end communication' thường yêu cầu sự rõ ràng, lịch sự và có thể cần một lời giải thích hoặc thông báo chính thức. Ngược lại, trong giao tiếp cá nhân hoặc không chính thức, việc kết thúc có thể đơn giản hơn, nhưng vẫn cần sự nhạy cảm để tránh làm mất lòng người khác, ví dụ như nói lời tạm biệt hoặc hẹn gặp lại một cách phù hợp.