end communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease or terminate a conversation, exchange of information, or other form of interaction.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện, trao đổi thông tin, hoặc hình thức tương tác khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the argument, they decided to end communication."
"Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định chấm dứt giao tiếp."
-
"The company chose to end communication with the supplier due to quality issues."
"Công ty đã chọn chấm dứt giao tiếp với nhà cung cấp do vấn đề về chất lượng."
-
"She decided to end communication with him after his repeated lies."
"Cô ấy quyết định chấm dứt giao tiếp với anh ta sau những lời nói dối lặp đi lặp lại của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | end | kết thúc, chấm dứt |
| Noun | end | sự kết thúc, điểm cuối |
| Noun | ending | phần kết, đoạn cuối |
| Adjective | endless | vô tận, không ngừng |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | sự giao tiếp, thông tin liên lạc |
| Noun | communicator | người truyền đạt, thiết bị liên lạc |
| Adjective | communicative | có tính giao tiếp, cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc dứt khoát của giao tiếp. Nó có thể ám chỉ việc kết thúc một cuộc gọi điện thoại, một cuộc họp, hoặc thậm chí một mối quan hệ giao tiếp lâu dài. So với các cách diễn đạt đơn giản như 'stop talking' (ngừng nói chuyện) hoặc 'hang up' (gác máy), 'end communication' mang sắc thái chính thức và nghiêm túc hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với lý do hoặc cách thức kết thúc giao tiếp. Ví dụ: 'They ended communication with a formal apology.' (Họ kết thúc giao tiếp bằng một lời xin lỗi chính thức.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
abruptly abruptly end communication (đột ngột chấm dứt giao tiếp)
-
permanently permanently end communication (chấm dứt giao tiếp vĩnh viễn)
-
effectively effectively end communication (chấm dứt giao tiếp một cách hiệu quả)
-
decide to decide to end communication (quyết định chấm dứt giao tiếp)
-
force to force to end communication (buộc phải chấm dứt giao tiếp)
-
the end the communication (chấm dứt cuộc giao tiếp (cụ thể))
-
all end all communication (chấm dứt mọi liên lạc)
-
direct end direct communication (chấm dứt giao tiếp trực tiếp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end communication
Cụm động từ (phrasal verb)Chấm dứt hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện, trao đổi thông tin, hoặc hình thức tương tác khác.
"After the argument, they decided to end communication."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrived, the hikers had ended communication due to their phones running out of battery. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, những người leo núi đã kết thúc liên lạc vì điện thoại của họ hết pin. |
| Phủ định | She had not ended communication with her family before she left for her trip. |
Cô ấy đã không ngừng liên lạc với gia đình trước khi cô ấy rời đi cho chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Had they ended communication before the storm hit? |
Họ đã ngừng liên lạc trước khi bão ập đến phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been ending communication for hours, trying to resolve the conflict. |
Họ đã cố gắng kết thúc giao tiếp hàng giờ để giải quyết xung đột. |
| Phủ định | She hasn't been ending communication abruptly; she always explains her reasons. |
Cô ấy đã không kết thúc giao tiếp một cách đột ngột; cô ấy luôn giải thích lý do của mình. |
| Nghi vấn | Have you been ending communication with clients without informing your manager? |
Bạn có đang kết thúc giao tiếp với khách hàng mà không thông báo cho quản lý của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end communication".
