(Top Banner Ad)
breakdown in communication
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ

breakdown in communication

UK: /ˈbreɪkˌdaʊn ɪn kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈbreɪkˌdaʊn ɪn kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổ vỡ trong giao tiếp gián đoạn giao tiếp thất bại trong giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure of communication, often leading to misunderstanding or conflict.

Vietnamese Meaning

Sự thất bại trong giao tiếp, thường dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breakdown in communication between departments led to project delays."

    "Sự đổ vỡ trong giao tiếp giữa các phòng ban đã dẫn đến sự chậm trễ của dự án."

  • "The negotiators blamed a breakdown in communication for the failed peace talks."

    "Các nhà đàm phán đổ lỗi cho sự đổ vỡ trong giao tiếp vì các cuộc đàm phán hòa bình thất bại."

  • "A breakdown in communication between the pilot and air traffic control almost caused a disaster."

    "Sự gián đoạn trong giao tiếp giữa phi công và kiểm soát không lưu suýt chút nữa đã gây ra thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase break down hỏng hóc, (cảm xúc) suy sụp, thất bại (trong đàm phán)
Noun breakdown sự hỏng hóc, sự cố, sự suy sụp, sự thất bại
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Noun communicator người giao tiếp, người truyền tin
Adjective communicative cởi mở, hay chuyện trò; có tính truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicātiōnem ('a making common')
Proto-Germanic
*brekaną ('to break')
Old English
brecan ('to break') + ofdūne ('from the hill', becomes 'down')
Modern English (c. 1920s)
breakdown in communication (the noun phrase emerges)

Từ 'Phá Vỡ' đến 'Sụp Đổ'

Từ 'breakdown' ban đầu có nghĩa đen là hành động phá vỡ một thứ gì đó thành từng mảnh. Dần dần, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hệ thống hoặc một cỗ máy ngừng hoạt động (như 'car breakdown' - xe hỏng). Cuối cùng, nó được áp dụng cho những khái niệm trừu tượng như các mối quan hệ hoặc quy trình, và 'breakdown in communication' ra đời để mô tả sự thất bại trong việc trao đổi thông tin.

Giao tiếp là 'Chia Sẻ Chung'

Gốc của từ 'communication' là 'communicare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho trở nên chung'. Vì vậy, một sự đổ vỡ trong giao tiếp ('breakdown in communication') không chỉ đơn thuần là không nói chuyện, mà là sự thất bại trong việc tạo ra một sự hiểu biết chung giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống khi thông tin không được truyền tải hoặc tiếp nhận một cách chính xác, gây ra gián đoạn trong quá trình trao đổi thông tin. So với 'communication failure', 'breakdown in communication' nhấn mạnh hơn vào sự đổ vỡ hoặc gián đoạn nghiêm trọng trong quá trình giao tiếp.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự cố giao tiếp xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breakdown in communication
  • cause a breakdown in communication
    (gây ra sự đổ vỡ trong giao tiếp)
  • lead to a breakdown in communication
    (dẫn đến sự đổ vỡ trong giao tiếp)
  • avoid a breakdown in communication
    (tránh sự đổ vỡ trong giao tiếp)
  • prevent a breakdown in communication
    (ngăn chặn sự đổ vỡ trong giao tiếp)
Adjective + breakdown in communication
  • a complete breakdown in communication
    (sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp)
  • a total breakdown in communication
    (sự đổ vỡ toàn diện trong giao tiếp)
  • a serious breakdown in communication
    (sự đổ vỡ nghiêm trọng trong giao tiếp)
  • a partial breakdown in communication
    (sự đổ vỡ một phần trong giao tiếp)

Idioms

  • to talk at cross-purposes

    ông nói gà, bà nói vịt (hai bên nói về hai chuyện khác nhau mà không nhận ra)

    "We were talking at cross-purposes for 10 minutes before realizing I was discussing this year's budget and she was talking about next year's."

    (Chúng tôi đã nói chuyện kiểu 'ông nói gà, bà nói vịt' suốt 10 phút trước khi nhận ra tôi đang thảo luận về ngân sách năm nay còn cô ấy thì nói về năm sau.)

  • to be on different wavelengths

    không cùng tần số, không hiểu nhau, có những ý tưởng hoặc quan điểm rất khác nhau

    "The artist and the client were on completely different wavelengths, leading to a total breakdown in communication about the project's vision."

    (Người nghệ sĩ và khách hàng hoàn toàn 'không cùng tần số', dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp về tầm nhìn của dự án.)

  • lost in translation

    tam sao thất bản, ý nghĩa bị sai lệch hoặc mất đi trong quá trình dịch hoặc truyền đạt

    "The CEO's motivational speech was lost in translation, causing confusion rather than inspiration among the foreign staff."

    (Bài phát biểu truyền động lực của CEO đã bị 'tam sao thất bản', gây ra sự bối rối thay vì truyền cảm hứng cho các nhân viên nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakdown in communication

Danh từ
Lật mặt

Sự thất bại trong giao tiếp, thường dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.

"The breakdown in communication between departments led to project delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The breakdown in communication led to a misunderstanding.
Sự gián đoạn trong giao tiếp đã dẫn đến một sự hiểu lầm.
Phủ định
Why wasn't the breakdown in communication addressed sooner?
Tại sao sự gián đoạn trong giao tiếp không được giải quyết sớm hơn?
Nghi vấn
What caused the breakdown in communication between the teams?
Điều gì đã gây ra sự gián đoạn trong giao tiếp giữa các đội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdown in communication".

Văn hóa Ngữ cảnh Cao và Thấp (High vs. Low-Context Cultures)

Nhiều quốc gia phương Tây thuộc nhóm văn hóa 'ngữ cảnh thấp', nơi giao tiếp rất trực tiếp, rõ ràng và dựa vào lời nói. Ngược lại, Việt Nam thuộc nhóm văn hóa 'ngữ cảnh cao', nơi ý nghĩa thường ẩn trong ngữ cảnh, mối quan hệ và các tín hiệu phi ngôn ngữ. Sự khác biệt này là nguyên nhân phổ biến gây ra 'breakdown in communication' giữa người Việt và người phương Tây.

Kỹ thuật 'I-Statement' (Phát biểu ngôi 'Tôi')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc khi giải quyết xung đột, người ta thường được khuyến khích dùng 'I-statement' (ví dụ: 'Tôi cảm thấy lo lắng khi...') thay vì 'You-statement' ('Bạn làm tôi lo lắng...'). Kỹ thuật này giúp bày tỏ cảm xúc mà không đổ lỗi cho người khác, nhằm mục đích ngăn chặn sự đổ vỡ trong giao tiếp.