breakdown in communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A failure of communication, often leading to misunderstanding or conflict.
Vietnamese Meaning
Sự thất bại trong giao tiếp, thường dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The breakdown in communication between departments led to project delays."
"Sự đổ vỡ trong giao tiếp giữa các phòng ban đã dẫn đến sự chậm trễ của dự án."
-
"The negotiators blamed a breakdown in communication for the failed peace talks."
"Các nhà đàm phán đổ lỗi cho sự đổ vỡ trong giao tiếp vì các cuộc đàm phán hòa bình thất bại."
-
"A breakdown in communication between the pilot and air traffic control almost caused a disaster."
"Sự gián đoạn trong giao tiếp giữa phi công và kiểm soát không lưu suýt chút nữa đã gây ra thảm họa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb Phrase | break down | hỏng hóc, (cảm xúc) suy sụp, thất bại (trong đàm phán) |
| Noun | breakdown | sự hỏng hóc, sự cố, sự suy sụp, sự thất bại |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | sự giao tiếp, thông tin liên lạc |
| Noun | communicator | người giao tiếp, người truyền tin |
| Adjective | communicative | cởi mở, hay chuyện trò; có tính truyền đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống khi thông tin không được truyền tải hoặc tiếp nhận một cách chính xác, gây ra gián đoạn trong quá trình trao đổi thông tin. So với 'communication failure', 'breakdown in communication' nhấn mạnh hơn vào sự đổ vỡ hoặc gián đoạn nghiêm trọng trong quá trình giao tiếp.
Prepositions
Giới từ 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự cố giao tiếp xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause a breakdown in communication (gây ra sự đổ vỡ trong giao tiếp)
-
lead to a breakdown in communication (dẫn đến sự đổ vỡ trong giao tiếp)
-
avoid a breakdown in communication (tránh sự đổ vỡ trong giao tiếp)
-
prevent a breakdown in communication (ngăn chặn sự đổ vỡ trong giao tiếp)
-
a complete breakdown in communication (sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp)
-
a total breakdown in communication (sự đổ vỡ toàn diện trong giao tiếp)
-
a serious breakdown in communication (sự đổ vỡ nghiêm trọng trong giao tiếp)
-
a partial breakdown in communication (sự đổ vỡ một phần trong giao tiếp)
Idioms
-
to talk at cross-purposes
ông nói gà, bà nói vịt (hai bên nói về hai chuyện khác nhau mà không nhận ra)
"We were talking at cross-purposes for 10 minutes before realizing I was discussing this year's budget and she was talking about next year's."
(Chúng tôi đã nói chuyện kiểu 'ông nói gà, bà nói vịt' suốt 10 phút trước khi nhận ra tôi đang thảo luận về ngân sách năm nay còn cô ấy thì nói về năm sau.)
-
to be on different wavelengths
không cùng tần số, không hiểu nhau, có những ý tưởng hoặc quan điểm rất khác nhau
"The artist and the client were on completely different wavelengths, leading to a total breakdown in communication about the project's vision."
(Người nghệ sĩ và khách hàng hoàn toàn 'không cùng tần số', dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp về tầm nhìn của dự án.)
-
lost in translation
tam sao thất bản, ý nghĩa bị sai lệch hoặc mất đi trong quá trình dịch hoặc truyền đạt
"The CEO's motivational speech was lost in translation, causing confusion rather than inspiration among the foreign staff."
(Bài phát biểu truyền động lực của CEO đã bị 'tam sao thất bản', gây ra sự bối rối thay vì truyền cảm hứng cho các nhân viên nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breakdown in communication
Danh từSự thất bại trong giao tiếp, thường dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.
"The breakdown in communication between departments led to project delays."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The breakdown in communication led to a misunderstanding. |
Sự gián đoạn trong giao tiếp đã dẫn đến một sự hiểu lầm. |
| Phủ định | Why wasn't the breakdown in communication addressed sooner? |
Tại sao sự gián đoạn trong giao tiếp không được giải quyết sớm hơn? |
| Nghi vấn | What caused the breakdown in communication between the teams? |
Điều gì đã gây ra sự gián đoạn trong giao tiếp giữa các đội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdown in communication".
