(Top Banner Ad)
clear communication
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

clear communication

UK: /klɪə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /klɪr kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp rõ ràng truyền đạt thông tin rõ ràng diễn đạt mạch lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that is easily understood; unambiguous and concise exchange of information.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp rõ ràng, dễ hiểu; sự trao đổi thông tin mạch lạc, không mơ hồ và ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clear communication is essential for successful teamwork."

    "Giao tiếp rõ ràng là yếu tố cần thiết cho làm việc nhóm thành công."

  • "The company emphasizes clear communication with its customers."

    "Công ty nhấn mạnh giao tiếp rõ ràng với khách hàng của mình."

  • "Clear communication can prevent misunderstandings and conflicts."

    "Giao tiếp rõ ràng có thể ngăn ngừa hiểu lầm và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, trong trẻo
Adverb clearly Một cách rõ ràng
Noun clarity Sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb clarify Làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clarification Sự làm rõ, lời giải thích
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền đạt
Noun communicator Người giao tiếp
Adjective communicative Có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kle-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
Latin
communis
Latin
communicare
English
clear communication

Nguồn gốc 'Clear' và 'Communication'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng, trong, dễ hiểu'. Nó liên quan đến ý tưởng về ánh sáng, sự rõ ràng, không có vật cản. Từ 'communication' (giao tiếp) đến từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ, làm cho chung, truyền đạt'. Khi hai từ này kết hợp, 'clear communication' mang ý nghĩa là sự truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu, không mơ hồ, để người nghe hoặc người đọc có thể nắm bắt ý tưởng chính xác và đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hiệu quả của giao tiếp. 'Clear' ở đây không chỉ đơn thuần là dễ hiểu, mà còn bao hàm ý nghĩa về tính chính xác và tránh gây hiểu lầm. So với 'effective communication' (giao tiếp hiệu quả), 'clear communication' tập trung nhiều hơn vào sự minh bạch và dễ tiếp nhận thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear communication
  • effective effective clear communication
    (giao tiếp rõ ràng hiệu quả)
  • concise concise clear communication
    (giao tiếp rõ ràng súc tích)
  • open open clear communication
    (giao tiếp rõ ràng cởi mở)
Verb + clear communication
  • ensure ensure clear communication
    (đảm bảo giao tiếp rõ ràng)
  • foster foster clear communication
    (thúc đẩy giao tiếp rõ ràng)
  • achieve achieve clear communication
    (đạt được giao tiếp rõ ràng)
Noun + of + clear communication
  • importance the importance of clear communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng)
  • lack a lack of clear communication
    (sự thiếu hụt giao tiếp rõ ràng)
  • benefits the benefits of clear communication
    (lợi ích của giao tiếp rõ ràng)

Idioms

  • The key to clear communication

    Chìa khóa dẫn đến giao tiếp rõ ràng (điều quan trọng nhất để có được sự giao tiếp hiệu quả)

    "Active listening is often considered the key to clear communication in any relationship."

    (Lắng nghe chủ động thường được coi là chìa khóa để giao tiếp rõ ràng trong mọi mối quan hệ.)

  • Breakdown in clear communication

    Sự đổ vỡ/thất bại trong giao tiếp rõ ràng (khi việc truyền đạt thông tin không thành công hoặc bị hiểu sai)

    "Many project failures are attributed to a breakdown in clear communication among team members."

    (Nhiều dự án thất bại được cho là do sự đổ vỡ trong giao tiếp rõ ràng giữa các thành viên trong nhóm.)

  • Pave the way for clear communication

    Mở đường/tạo điều kiện cho giao tiếp rõ ràng (tạo ra hoàn cảnh thuận lợi để giao tiếp trở nên minh bạch và hiệu quả hơn)

    "Establishing trust can pave the way for clear communication even on sensitive topics."

    (Việc xây dựng lòng tin có thể mở đường cho giao tiếp rõ ràng ngay cả về những chủ đề nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear communication

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giao tiếp rõ ràng, dễ hiểu; sự trao đổi thông tin mạch lạc, không mơ hồ và ngắn gọn.

"Clear communication is essential for successful teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to avoid misunderstandings, clear communication will be essential.
Nếu bạn muốn tránh những hiểu lầm, giao tiếp rõ ràng sẽ rất cần thiết.
Phủ định
If you don't focus on clear communication, you may not achieve your project goals.
Nếu bạn không tập trung vào giao tiếp rõ ràng, bạn có thể không đạt được mục tiêu dự án của mình.
Nghi vấn
Will project outcomes improve if the team uses clear communication?
Liệu kết quả dự án có cải thiện nếu nhóm sử dụng giao tiếp rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear communication".

Giá trị của sự trực tiếp và minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, 'clear communication' được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác và mong muốn tránh hiểu lầm. Sự trực tiếp và minh bạch trong giao tiếp thường được coi là dấu hiệu của sự tin cậy và hiệu quả, khác với một số nền văn hóa coi trọng giao tiếp gián tiếp hoặc ngữ cảnh.

Giao tiếp rõ ràng và Xây dựng lòng tin

'Clear communication' đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và duy trì lòng tin, không chỉ trong các mối quan hệ cá nhân mà còn giữa các tổ chức và công chúng. Khi thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng, không mơ hồ, nó giúp loại bỏ sự nghi ngờ và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau, từ đó củng cố lòng tin và sự hợp tác.