(Top Banner Ad)
communication failure
B2
Noun B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quan hệ công chúng

communication failure

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈfeɪljə(r)/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại trong giao tiếp sự cố giao tiếp lỗi giao tiếp gián đoạn giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to communicate effectively or to transmit information successfully, often leading to misunderstandings, errors, or disruptions.

Vietnamese Meaning

Sự thất bại trong giao tiếp, không có khả năng giao tiếp hiệu quả hoặc truyền tải thông tin thành công, thường dẫn đến hiểu lầm, sai sót hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was delayed due to a communication failure between the teams."

    "Dự án bị trì hoãn do sự thất bại trong giao tiếp giữa các đội."

  • "The investigation revealed a serious communication failure within the department."

    "Cuộc điều tra cho thấy một sự thất bại nghiêm trọng trong giao tiếp trong nội bộ phòng ban."

  • "Communication failures can lead to significant financial losses for a company."

    "Thất bại trong giao tiếp có thể dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể cho một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt
Adjective communicative cởi mở, hay thổ lộ
Verb fail thất bại, hỏng
Adjective uncommunicative ít nói, không thích giao tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicatio (sharing) + fallere (to deceive/disappoint)
Old French
comunicacion + faillee
Middle English
communicacioun + failer

Sự kết hợp của việc 'chia sẻ' và 'vấp ngã'

Từ 'communication' bắt nguồn từ gốc Latin 'communis' (chung), hàm ý việc làm cho thông tin trở nên phổ biến với mọi người. Trong khi đó, 'failure' đến từ 'fallere' của Latin mang nghĩa là lừa dối hoặc làm thất vọng. 'Communication failure' mô tả trạng thái khi nỗ lực chia sẻ thông tin bị 'vấp ngã' hoặc không đạt được mục đích chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà thông tin không được truyền đi hoặc tiếp nhận một cách chính xác, dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp cá nhân đến giao tiếp tổ chức.

Prepositions

in of

* **in communication failure:** thường dùng khi nói đến nguyên nhân hoặc yếu tố góp phần gây ra sự thất bại. Ví dụ: *The lack of clear guidelines resulted in communication failure.* (Sự thiếu hướng dẫn rõ ràng dẫn đến thất bại trong giao tiếp.)
* **of communication failure:** thường dùng để chỉ bản chất, đặc điểm của sự thất bại. Ví dụ: *The consequences of communication failure can be severe.* (Hậu quả của sự thất bại trong giao tiếp có thể nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication failure
  • total total communication failure
    (sự thất bại giao tiếp hoàn toàn)
  • technical technical communication failure
    (lỗi giao tiếp do kỹ thuật)
  • massive massive communication failure
    (sự tắc nghẽn giao tiếp nghiêm trọng)
Verb + communication failure
  • lead to lead to a communication failure
    (dẫn đến sự thất bại trong giao tiếp)
  • result from result from communication failure
    (là kết quả của việc giao tiếp không thành công)
  • prevent prevent communication failure
    (ngăn chặn sự gián đoạn giao tiếp)

Idioms

  • A breakdown in communication

    Sự đình trệ hoặc thất bại hoàn toàn trong việc hiểu nhau

    "The strike was caused by a major breakdown in communication between management and workers."

    (Cuộc đình công xảy ra do sự mất kết nối nghiêm trọng trong giao tiếp giữa ban quản lý và công nhân.)

  • Lost in translation

    Bị hiểu sai ý do khác biệt ngôn ngữ hoặc văn hóa

    "The joke was funny in French, but the meaning got lost in translation."

    (Câu đùa đó rất buồn cười trong tiếng Pháp, nhưng ý nghĩa đã bị hiểu sai khi dịch sang ngôn ngữ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication failure

Noun
Lật mặt

Sự thất bại trong giao tiếp, không có khả năng giao tiếp hiệu quả hoặc truyền tải thông tin thành công, thường dẫn đến hiểu lầm, sai sót hoặc gián đoạn.

"The project was delayed due to a communication failure between the teams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication failure".

Văn hóa ngữ cảnh cao và thấp

Trong các nền văn hóa phương Tây (Low-context), 'communication failure' thường được đổ lỗi cho người nói nếu thông tin không rõ ràng. Ngược lại, ở các nước Á Đông (High-context), lỗi này thường được xem là do người nghe không đủ tinh tế để hiểu ẩn ý.

An toàn hàng không và y tế

Trong các ngành công nghiệp rủi ro cao, 'communication failure' không chỉ là hiểu lầm mà còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tai nạn. Do đó, các thuật ngữ chuẩn hóa (như bảng chữ cái NATO) được ra đời để triệt tiêu lỗi này.