(Top Banner Ad)
hazard lights
B1
Danh từ B1 Ô tô/Giao thông

hazard lights

UK: /ˈhæzəd laɪts/ • US: /ˈhæzərd laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đèn cảnh báo nguy hiểm đèn khẩn cấp đèn báo sự cố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of flashing lights on a vehicle, activated to indicate that the vehicle is stopped or disabled, or to warn other drivers of a potential hazard.

Vietnamese Meaning

Một cặp đèn nhấp nháy trên xe, được kích hoạt để báo hiệu rằng xe đang dừng hoặc bị hỏng, hoặc để cảnh báo những người lái xe khác về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver put on his hazard lights after his car broke down on the side of the road."

    "Người lái xe bật đèn cảnh báo nguy hiểm sau khi xe của anh ta bị hỏng bên vệ đường."

  • "You should turn on your hazard lights if you are stopped on the highway."

    "Bạn nên bật đèn cảnh báo nguy hiểm nếu bạn dừng xe trên đường cao tốc."

  • "The truck had its hazard lights flashing."

    "Chiếc xe tải đang nhấp nháy đèn cảnh báo nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Verb to hazard mạo hiểm, đánh liều
Adjective hazardous nguy hiểm, rủi ro
Noun light ánh sáng, đèn
Verb to light thắp sáng, chiếu sáng
Adjective light sáng (trong ngữ cảnh chiếu sáng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hasard
Modern English
hazard
Proto-Indo-European
*lewk-
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Middle English
light
Modern English
light

Nguồn gốc của 'Hazard' và 'Lights'

'Hazard lights' là một cụm danh từ kép, với mỗi từ cấu thành có một lịch sử riêng. Từ 'hazard' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' (có nghĩa là 'con xúc xắc'), ám chỉ một trò chơi may rủi và nguy hiểm. Qua tiếng Pháp cổ 'hasard', nó mang ý nghĩa của sự rủi ro, nguy hiểm. Trong khi đó, từ 'light' (ánh sáng, đèn) có nguồn gốc xa xưa hơn từ gốc Ấn-Âu '*lewk-', nghĩa là 'sáng, chiếu sáng'. Khi kết hợp lại thành 'hazard lights', chúng tạo ra một ý nghĩa hiện đại: những chiếc đèn được dùng để cảnh báo về một tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp, tương tự như việc báo hiệu 'nguy hiểm' bằng 'ánh sáng'.

Usage Note

Hazard lights thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi xe đang đậu ở nơi không được phép. Chúng khác với đèn phanh (brake lights) vì chúng nhấp nháy và được sử dụng để cảnh báo chứ không phải báo hiệu việc giảm tốc độ. Cũng khác với đèn xi nhan (turn signals) vì chúng báo hiệu tình huống nguy hiểm chung, không phải hướng di chuyển.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ việc bật đèn: 'The driver turned on the hazard lights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hazard lights
  • turn on turn on hazard lights
    (bật đèn khẩn cấp)
  • turn off turn off hazard lights
    (tắt đèn khẩn cấp)
  • flash flash hazard lights
    (nháy đèn khẩn cấp)
  • use use hazard lights
    (sử dụng đèn khẩn cấp)
  • put on put on hazard lights
    (bật đèn khẩn cấp (thay cho 'turn on'))
  • leave leave hazard lights on
    (để đèn khẩn cấp bật)
Adjective + hazard lights
  • broken broken hazard lights
    (đèn khẩn cấp bị hỏng)
  • working working hazard lights
    (đèn khẩn cấp đang hoạt động)

Idioms

  • To put your hazard lights on

    Bật đèn khẩn cấp của bạn

    "If you're stopped on the shoulder, remember to put your hazard lights on."

    (Nếu bạn dừng xe ở lề đường, hãy nhớ bật đèn khẩn cấp.)

  • To flash hazard lights

    Nháy đèn khẩn cấp

    "Drivers often flash their hazard lights to warn of a sudden stop."

    (Người lái xe thường nháy đèn khẩn cấp để cảnh báo về việc dừng đột ngột.)

  • Driving with hazard lights on

    Lái xe khi đang bật đèn khẩn cấp (thường ngụ ý xe đang gặp sự cố hoặc trong tình huống đặc biệt)

    "He was driving with his hazard lights on because of the extremely dense fog."

    (Anh ấy đang lái xe với đèn khẩn cấp bật vì sương mù quá dày đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard lights

Danh từ
Lật mặt

Một cặp đèn nhấp nháy trên xe, được kích hoạt để báo hiệu rằng xe đang dừng hoặc bị hỏng, hoặc để cảnh báo những người lái xe khác về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.

"The driver put on his hazard lights after his car broke down on the side of the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to turn on the hazard lights because there is an accident ahead.
Tôi sẽ bật đèn cảnh báo nguy hiểm vì phía trước có tai nạn.
Phủ định
She is not going to use the hazard lights even though it's raining heavily.
Cô ấy sẽ không sử dụng đèn cảnh báo nguy hiểm ngay cả khi trời mưa to.
Nghi vấn
Are you going to switch on the hazard lights when you park on the shoulder of the road?
Bạn có định bật đèn cảnh báo nguy hiểm khi bạn đậu xe trên lề đường không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver will use hazard lights to warn other cars about the accident ahead.
Người lái xe sẽ sử dụng đèn cảnh báo nguy hiểm để cảnh báo các xe khác về tai nạn phía trước.
Phủ định
The driver is not going to turn on the hazard lights because the traffic is moving smoothly.
Người lái xe sẽ không bật đèn cảnh báo nguy hiểm vì giao thông đang di chuyển thông suốt.
Nghi vấn
Will the police use hazard lights to block off the road?
Cảnh sát có sử dụng đèn cảnh báo nguy hiểm để chặn đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard lights".

Mục đích chính của đèn khẩn cấp

Đèn khẩn cấp (hazard lights) được thiết kế chủ yếu để cảnh báo cho những người lái xe khác biết rằng phương tiện của bạn đang gặp sự cố, bị hỏng, đang dừng đột ngột, hoặc đang di chuyển rất chậm, tạo ra nguy hiểm tiềm ẩn trên đường. Chúng là tín hiệu quan trọng để tăng cường an toàn giao thông.

Sự khác biệt trong cách sử dụng tại Việt Nam

Trong một số nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, đèn khẩn cấp đôi khi được sử dụng ngoài mục đích chính. Ví dụ, chúng có thể được bật khi đỗ xe tạm thời, dừng xe nhanh gọn, hoặc thậm chí là một tín hiệu không chính thức khi đi thẳng qua vòng xuyến, mặc dù việc này thường không đúng quy tắc giao thông quốc tế.