hazard lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pair of flashing lights on a vehicle, activated to indicate that the vehicle is stopped or disabled, or to warn other drivers of a potential hazard.
Vietnamese Meaning
Một cặp đèn nhấp nháy trên xe, được kích hoạt để báo hiệu rằng xe đang dừng hoặc bị hỏng, hoặc để cảnh báo những người lái xe khác về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver put on his hazard lights after his car broke down on the side of the road."
"Người lái xe bật đèn cảnh báo nguy hiểm sau khi xe của anh ta bị hỏng bên vệ đường."
-
"You should turn on your hazard lights if you are stopped on the highway."
"Bạn nên bật đèn cảnh báo nguy hiểm nếu bạn dừng xe trên đường cao tốc."
-
"The truck had its hazard lights flashing."
"Chiếc xe tải đang nhấp nháy đèn cảnh báo nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hazard lights thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi xe đang đậu ở nơi không được phép. Chúng khác với đèn phanh (brake lights) vì chúng nhấp nháy và được sử dụng để cảnh báo chứ không phải báo hiệu việc giảm tốc độ. Cũng khác với đèn xi nhan (turn signals) vì chúng báo hiệu tình huống nguy hiểm chung, không phải hướng di chuyển.
Prepositions
Thường dùng 'on' để chỉ việc bật đèn: 'The driver turned on the hazard lights'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn on turn on hazard lights (bật đèn khẩn cấp)
-
turn off turn off hazard lights (tắt đèn khẩn cấp)
-
flash flash hazard lights (nháy đèn khẩn cấp)
-
use use hazard lights (sử dụng đèn khẩn cấp)
-
put on put on hazard lights (bật đèn khẩn cấp (thay cho 'turn on'))
-
leave leave hazard lights on (để đèn khẩn cấp bật)
-
broken broken hazard lights (đèn khẩn cấp bị hỏng)
-
working working hazard lights (đèn khẩn cấp đang hoạt động)
Idioms
-
To put your hazard lights on
Bật đèn khẩn cấp của bạn
"If you're stopped on the shoulder, remember to put your hazard lights on."
(Nếu bạn dừng xe ở lề đường, hãy nhớ bật đèn khẩn cấp.)
-
To flash hazard lights
Nháy đèn khẩn cấp
"Drivers often flash their hazard lights to warn of a sudden stop."
(Người lái xe thường nháy đèn khẩn cấp để cảnh báo về việc dừng đột ngột.)
-
Driving with hazard lights on
Lái xe khi đang bật đèn khẩn cấp (thường ngụ ý xe đang gặp sự cố hoặc trong tình huống đặc biệt)
"He was driving with his hazard lights on because of the extremely dense fog."
(Anh ấy đang lái xe với đèn khẩn cấp bật vì sương mù quá dày đặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hazard lights
Danh từMột cặp đèn nhấp nháy trên xe, được kích hoạt để báo hiệu rằng xe đang dừng hoặc bị hỏng, hoặc để cảnh báo những người lái xe khác về một mối nguy hiểm tiềm ẩn.
"The driver put on his hazard lights after his car broke down on the side of the road."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to turn on the hazard lights because there is an accident ahead. |
Tôi sẽ bật đèn cảnh báo nguy hiểm vì phía trước có tai nạn. |
| Phủ định | She is not going to use the hazard lights even though it's raining heavily. |
Cô ấy sẽ không sử dụng đèn cảnh báo nguy hiểm ngay cả khi trời mưa to. |
| Nghi vấn | Are you going to switch on the hazard lights when you park on the shoulder of the road? |
Bạn có định bật đèn cảnh báo nguy hiểm khi bạn đậu xe trên lề đường không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver will use hazard lights to warn other cars about the accident ahead. |
Người lái xe sẽ sử dụng đèn cảnh báo nguy hiểm để cảnh báo các xe khác về tai nạn phía trước. |
| Phủ định | The driver is not going to turn on the hazard lights because the traffic is moving smoothly. |
Người lái xe sẽ không bật đèn cảnh báo nguy hiểm vì giao thông đang di chuyển thông suốt. |
| Nghi vấn | Will the police use hazard lights to block off the road? |
Cảnh sát có sử dụng đèn cảnh báo nguy hiểm để chặn đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard lights".
