Break down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop working; to fail
Vietnamese Meaning
Hư hỏng, ngừng hoạt động; thất bại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car broke down on the highway."
"Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc."
-
"Negotiations between the company and the union have broken down."
"Các cuộc đàm phán giữa công ty và công đoàn đã thất bại."
-
"The data can be broken down by region."
"Dữ liệu có thể được phân tích theo khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break down | hỏng hóc, sụp đổ, phân tích chi tiết |
| Noun | breakdown | sự hỏng hóc, sự suy sụp thần kinh, bảng phân tích |
| Adjective | broken-down | bị hỏng, cũ nát, tồi tàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng cho máy móc, thiết bị. Nghĩa bóng chỉ sự thất bại của một kế hoạch, mối quan hệ, hoặc sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely break down (hoàn toàn sụp đổ hoặc hỏng hẳn)
-
suddenly suddenly break down (đột ngột òa khóc hoặc hỏng hóc bất ngờ)
-
further break down further (phân tích sâu hơn/chi tiết hơn)
-
barriers break down barriers (phá vỡ các rào cản (ngôn ngữ, văn hóa, định kiến))
-
negotiations negotiations break down (các cuộc đàm phán bị thất bại/đổ vỡ)
-
costs break down the costs (liệt kê chi tiết các khoản chi phí)
Idioms
-
Break down in tears
Bật khóc nức nở, không kìm nén được cảm xúc
"She broke down in tears when she heard the tragic news."
(Cô ấy đã bật khóc nức nở khi nghe tin bi thảm đó.)
-
Break something down into manageable chunks
Chia nhỏ một việc lớn thành những phần nhỏ dễ xử lý
"To finish this huge project, we need to break it down into manageable chunks."
(Để hoàn thành dự án khổng lồ này, chúng ta cần chia nhỏ nó thành những phần việc dễ quản lý.)
-
Break down doors
Mở ra những cơ hội mới, vượt qua những trở ngại lớn
"Her innovative research helped break down doors for women in science."
(Nghiên cứu sáng tạo của bà đã giúp mở ra những cơ hội mới cho phụ nữ trong ngành khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Break down
Động từ (Phrasal verb)Hư hỏng, ngừng hoạt động; thất bại
"The car broke down on the highway."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To break down the problem, we need to identify the core issues. |
Để phân tích vấn đề, chúng ta cần xác định các vấn đề cốt lõi. |
| Phủ định | It is important not to break down under pressure; stay calm and focused. |
Điều quan trọng là không được suy sụp dưới áp lực; hãy giữ bình tĩnh và tập trung. |
| Nghi vấn | Why do cars often break down on long journeys? |
Tại sao xe hơi thường bị hỏng trên những hành trình dài? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh no, the breakdown on the highway caused a massive traffic jam! |
Ôi không, sự cố trên đường cao tốc gây ra một vụ tắc đường lớn! |
| Phủ định | Well, thankfully, there wasn't a breakdown of communication during the crucial negotiations. |
Chà, may mắn thay, không có sự gián đoạn giao tiếp nào trong các cuộc đàm phán quan trọng. |
| Nghi vấn | Goodness, was that a breakdown I just heard coming from your car? |
Trời ơi, có phải tôi vừa nghe thấy tiếng hỏng hóc phát ra từ xe của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the car is not maintained regularly, it will experience a breakdown. |
Nếu xe không được bảo trì thường xuyên, nó sẽ bị hỏng. |
| Phủ định | If you don't check the car's oil regularly, you will experience a breakdown. |
Nếu bạn không kiểm tra dầu xe thường xuyên, bạn sẽ bị hỏng xe. |
| Nghi vấn | Will the machine have a breakdown if we overload it? |
Máy móc sẽ bị hỏng nếu chúng ta quá tải nó chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mechanic arrives, the car will have been breaking down for over an hour. |
Vào thời điểm thợ máy đến, chiếc xe sẽ bị hỏng trong hơn một giờ. |
| Phủ định | She won't have been breaking down the complex problem into simpler steps before the deadline. |
Cô ấy sẽ không chia nhỏ vấn đề phức tạp thành các bước đơn giản hơn trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the old bridge have been breaking down under the constant heavy traffic for years before they finally replace it? |
Liệu cây cầu cũ sẽ bị xuống cấp dưới lưu lượng giao thông lớn liên tục trong nhiều năm trước khi họ thay thế nó? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic had been working on the car for hours before it finally broke down completely. |
Người thợ máy đã làm việc trên chiếc xe hàng giờ trước khi nó cuối cùng bị hỏng hoàn toàn. |
| Phủ định | She hadn't been expecting her composure to break down so suddenly during the meeting. |
Cô ấy đã không mong đợi sự bình tĩnh của mình sẽ sụp đổ đột ngột như vậy trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Had the negotiations been breaking down repeatedly before they reached a final agreement? |
Các cuộc đàm phán đã liên tục thất bại trước khi họ đạt được thỏa thuận cuối cùng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break down".
