(Top Banner Ad)
Break down
B1
Động từ (Phrasal verb) B1 Tổng quát

Break down

UK: /ˈbreɪkˌdaʊn/ • US: /ˈbreɪkˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hỏng hóc phân tích suy sụp tan vỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working; to fail

Vietnamese Meaning

Hư hỏng, ngừng hoạt động; thất bại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car broke down on the highway."

    "Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc."

  • "Negotiations between the company and the union have broken down."

    "Các cuộc đàm phán giữa công ty và công đoàn đã thất bại."

  • "The data can be broken down by region."

    "Dữ liệu có thể được phân tích theo khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break down hỏng hóc, sụp đổ, phân tích chi tiết
Noun breakdown sự hỏng hóc, sự suy sụp thần kinh, bảng phân tích
Adjective broken-down bị hỏng, cũ nát, tồi tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (to break)
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (to break) + dūne (down)
Middle English
breken doun

Từ hành động vật lý đến trạng thái tinh thần

Nguyên thủy, 'break down' mô tả hành động đập vỡ một cấu trúc vật lý cho đến khi nó sụp đổ hoàn toàn. Đến thế kỷ 19, với sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp, cụm từ này bắt đầu được dùng cho máy móc bị hỏng. Sau đó, nó được áp dụng cho tâm lý con người để chỉ sự suy sụp khi áp lực quá lớn, ví von tâm trí như một bộ máy ngừng hoạt động.

Usage Note

Thường dùng cho máy móc, thiết bị. Nghĩa bóng chỉ sự thất bại của một kế hoạch, mối quan hệ, hoặc sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Break down
  • completely completely break down
    (hoàn toàn sụp đổ hoặc hỏng hẳn)
  • suddenly suddenly break down
    (đột ngột òa khóc hoặc hỏng hóc bất ngờ)
  • further break down further
    (phân tích sâu hơn/chi tiết hơn)
Break down + Noun
  • barriers break down barriers
    (phá vỡ các rào cản (ngôn ngữ, văn hóa, định kiến))
  • negotiations negotiations break down
    (các cuộc đàm phán bị thất bại/đổ vỡ)
  • costs break down the costs
    (liệt kê chi tiết các khoản chi phí)

Idioms

  • Break down in tears

    Bật khóc nức nở, không kìm nén được cảm xúc

    "She broke down in tears when she heard the tragic news."

    (Cô ấy đã bật khóc nức nở khi nghe tin bi thảm đó.)

  • Break something down into manageable chunks

    Chia nhỏ một việc lớn thành những phần nhỏ dễ xử lý

    "To finish this huge project, we need to break it down into manageable chunks."

    (Để hoàn thành dự án khổng lồ này, chúng ta cần chia nhỏ nó thành những phần việc dễ quản lý.)

  • Break down doors

    Mở ra những cơ hội mới, vượt qua những trở ngại lớn

    "Her innovative research helped break down doors for women in science."

    (Nghiên cứu sáng tạo của bà đã giúp mở ra những cơ hội mới cho phụ nữ trong ngành khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break down

Động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Hư hỏng, ngừng hoạt động; thất bại

"The car broke down on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To break down the problem, we need to identify the core issues.
Để phân tích vấn đề, chúng ta cần xác định các vấn đề cốt lõi.
Phủ định
It is important not to break down under pressure; stay calm and focused.
Điều quan trọng là không được suy sụp dưới áp lực; hãy giữ bình tĩnh và tập trung.
Nghi vấn
Why do cars often break down on long journeys?
Tại sao xe hơi thường bị hỏng trên những hành trình dài?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, the breakdown on the highway caused a massive traffic jam!
Ôi không, sự cố trên đường cao tốc gây ra một vụ tắc đường lớn!
Phủ định
Well, thankfully, there wasn't a breakdown of communication during the crucial negotiations.
Chà, may mắn thay, không có sự gián đoạn giao tiếp nào trong các cuộc đàm phán quan trọng.
Nghi vấn
Goodness, was that a breakdown I just heard coming from your car?
Trời ơi, có phải tôi vừa nghe thấy tiếng hỏng hóc phát ra từ xe của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the car is not maintained regularly, it will experience a breakdown.
Nếu xe không được bảo trì thường xuyên, nó sẽ bị hỏng.
Phủ định
If you don't check the car's oil regularly, you will experience a breakdown.
Nếu bạn không kiểm tra dầu xe thường xuyên, bạn sẽ bị hỏng xe.
Nghi vấn
Will the machine have a breakdown if we overload it?
Máy móc sẽ bị hỏng nếu chúng ta quá tải nó chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mechanic arrives, the car will have been breaking down for over an hour.
Vào thời điểm thợ máy đến, chiếc xe sẽ bị hỏng trong hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been breaking down the complex problem into simpler steps before the deadline.
Cô ấy sẽ không chia nhỏ vấn đề phức tạp thành các bước đơn giản hơn trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the old bridge have been breaking down under the constant heavy traffic for years before they finally replace it?
Liệu cây cầu cũ sẽ bị xuống cấp dưới lưu lượng giao thông lớn liên tục trong nhiều năm trước khi họ thay thế nó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had been working on the car for hours before it finally broke down completely.
Người thợ máy đã làm việc trên chiếc xe hàng giờ trước khi nó cuối cùng bị hỏng hoàn toàn.
Phủ định
She hadn't been expecting her composure to break down so suddenly during the meeting.
Cô ấy đã không mong đợi sự bình tĩnh của mình sẽ sụp đổ đột ngột như vậy trong cuộc họp.
Nghi vấn
Had the negotiations been breaking down repeatedly before they reached a final agreement?
Các cuộc đàm phán đã liên tục thất bại trước khi họ đạt được thỏa thuận cuối cùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break down".

Sự nhạy cảm về Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc một người 'break down' (suy sụp) không còn bị coi là sự yếu đuối đáng xấu hổ. Thay vào đó, nó thường được thảo luận cởi mở như một phản ứng tự nhiên của con người trước áp lực cuộc sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự giúp đỡ về tâm lý.

Văn hóa tranh luận và thấu hiểu

Khái niệm 'breaking down the wall' (phá vỡ bức tường) thường được dùng trong các phong trào xã hội tại Mỹ và Châu Âu để kêu gọi sự đối thoại giữa các nhóm sắc tộc hoặc tầng lớp khác nhau nhằm xóa bỏ sự xa cách và định kiến.