(Top Banner Ad)
breakfast nook
B1
danh từ B1 Kiến trúc và Nội thất

breakfast nook

UK: /ˈbrekfəst nʊk/ • US: /ˈbrekfəst nʊk/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực ăn sáng nhỏ góc ăn sáng chỗ ăn sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, informal dining area, typically adjacent to the kitchen.

Vietnamese Meaning

Một khu vực ăn uống nhỏ, không trang trọng, thường liền kề với nhà bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breakfast nook is the perfect place to start the day with a cup of coffee."

    "Khu vực ăn sáng nhỏ là nơi hoàn hảo để bắt đầu ngày mới với một tách cà phê."

  • "She loved reading the newspaper in her sunny breakfast nook."

    "Cô ấy thích đọc báo trong khu vực ăn sáng nhỏ đầy nắng của mình."

  • "The realtor highlighted the charming breakfast nook as a key feature of the house."

    "Người môi giới bất động sản đã nhấn mạnh khu vực ăn sáng nhỏ quyến rũ như một đặc điểm chính của ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breakfast Bữa sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày.
Noun nook Góc, hốc, chỗ khuất (thường nhỏ và ấm cúng).
Adjective nooky Mang tính ấm cúng, riêng tư và kín đáo (ít dùng).
Noun kitchen Nhà bếp (khu vực chức năng chứa 'breakfast nook').

Synonyms

breakfast area (khu vực ăn sáng)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
breken + fasten (constituent parts of 'breakfast')
Middle English
nok (meaning 'corner' or 'recess')
20th C. English
breakfast nook (compound popularized in American architecture)

Nguồn gốc thiết kế nhà ở

Thuật ngữ 'breakfast nook' trở nên phổ biến trong thiết kế nhà ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1920-1940. Nó ra đời khi các kiến trúc sư bắt đầu tích hợp khu vực ăn uống không chính thức, nhỏ gọn ngay trong nhà bếp, thay vì chỉ dựa vào phòng ăn (dining room) lớn và trang trọng. Mục đích là tạo ra một không gian ấm cúng, tiện lợi cho các bữa ăn nhanh hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'breakfast nook' thường chỉ một không gian nhỏ, ấm cúng, được thiết kế đặc biệt để dùng bữa sáng hoặc các bữa ăn nhanh khác. Nó thường mang tính chất thân mật và thư giãn hơn so với phòng ăn chính. Không gian này thường có một chiếc bàn nhỏ và ghế băng dài (banquette) hoặc ghế tựa.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí: 'We ate breakfast in the breakfast nook.' (Chúng tôi ăn sáng ở khu vực ăn sáng nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakfast nook
  • cozy the cozy breakfast nook
    (góc ăn sáng ấm cúng)
  • sunny a sunny breakfast nook
    (một góc ăn sáng nhiều nắng)
  • built-in built-in breakfast nook seating
    (chỗ ngồi xây sẵn ở góc ăn sáng)
Verb + breakfast nook
  • sit sit in the breakfast nook
    (ngồi ở góc ăn sáng)
  • design design a breakfast nook
    (thiết kế một góc ăn sáng)

Idioms

  • A cozy retreat in the breakfast nook.

    Một nơi ẩn náu ấm cúng trong góc ăn sáng (chỉ sự thoải mái, yên tĩnh).

    "She treats her breakfast nook as a cozy retreat, often spending hours there reading."

    (Cô ấy xem góc ăn sáng của mình như một nơi ẩn náu ấm cúng, thường dành hàng giờ đọc sách ở đó.)

  • The family gathered in the breakfast nook.

    Gia đình tập trung quây quần ở góc ăn sáng (chỉ sự thân mật, đời thường của gia đình).

    "Every morning, before school, the family gathered in the breakfast nook for a quick meal."

    (Mỗi sáng, trước khi đi học, cả nhà lại quây quần ở góc ăn sáng để ăn nhanh một bữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakfast nook

danh từ
Lật mặt

Một khu vực ăn uống nhỏ, không trang trọng, thường liền kề với nhà bếp.

"The breakfast nook is the perfect place to start the day with a cup of coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakfast nook".

Chuyển đổi văn hóa ăn uống

Breakfast nook phản ánh sự chuyển đổi văn hóa quan trọng ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó đánh dấu việc các bữa ăn hàng ngày trở nên thân mật và giản dị hơn, khác biệt với phòng ăn trang trọng (dining room) truyền thống chỉ dành cho khách hoặc dịp lễ đặc biệt. Nó nhấn mạnh chức năng của nhà bếp như trung tâm sinh hoạt gia đình.

Tối ưu hóa không gian

Về mặt kiến trúc, góc ăn sáng thường được thiết kế ở các góc khuất, sử dụng ghế băng cố định (banquettes) để tiết kiệm không gian và tối đa hóa sức chứa. Đây là một giải pháp thiết kế thông minh, đặc biệt phổ biến trong những ngôi nhà nhỏ và căn hộ đô thị.