breakfast nook
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Breakfast nook'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực ăn uống nhỏ, không trang trọng, thường liền kề với nhà bếp.
Ví dụ Thực tế với 'Breakfast nook'
-
"The breakfast nook is the perfect place to start the day with a cup of coffee."
"Khu vực ăn sáng nhỏ là nơi hoàn hảo để bắt đầu ngày mới với một tách cà phê."
-
"She loved reading the newspaper in her sunny breakfast nook."
"Cô ấy thích đọc báo trong khu vực ăn sáng nhỏ đầy nắng của mình."
-
"The realtor highlighted the charming breakfast nook as a key feature of the house."
"Người môi giới bất động sản đã nhấn mạnh khu vực ăn sáng nhỏ quyến rũ như một đặc điểm chính của ngôi nhà."
Từ loại & Từ liên quan của 'Breakfast nook'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: breakfast nook
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Breakfast nook'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'breakfast nook' thường chỉ một không gian nhỏ, ấm cúng, được thiết kế đặc biệt để dùng bữa sáng hoặc các bữa ăn nhanh khác. Nó thường mang tính chất thân mật và thư giãn hơn so với phòng ăn chính. Không gian này thường có một chiếc bàn nhỏ và ghế băng dài (banquette) hoặc ghế tựa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí: 'We ate breakfast in the breakfast nook.' (Chúng tôi ăn sáng ở khu vực ăn sáng nhỏ.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Breakfast nook'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.