(Top Banner Ad)
breaking and entering
C1
Noun C1 Luật pháp

breaking and entering

UK: /ˈbreɪkɪŋ ænd ˈɛntərɪŋ/ • US: /ˈbreɪkɪŋ ænd ˈɛntərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đột nhập và xâm nhập phá cửa đột nhập xâm nhập trái phép với mục đích phạm tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime of illegally entering a building to commit a crime, especially theft.

Vietnamese Meaning

Tội xâm nhập và đột nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà với mục đích phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with breaking and entering after police found him inside the store after hours."

    "Anh ta bị buộc tội đột nhập và xâm nhập sau khi cảnh sát phát hiện anh ta bên trong cửa hàng sau giờ làm việc."

  • "The suspect was apprehended for breaking and entering the victim's home."

    "Nghi phạm bị bắt vì đột nhập và xâm nhập vào nhà của nạn nhân."

  • "Breaking and entering is a serious crime with severe penalties."

    "Đột nhập và xâm nhập là một tội nghiêm trọng với những hình phạt nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Break into Đột nhập vào
Noun Housebreaker Kẻ nhập nha, kẻ đột nhập vào nhà
Noun Burglary Tội trộm đạo (có hành vi đột nhập)
Noun Entry Sự đi vào, lối vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (break), *enter (between)
Latin/Old Germanic
intrare (enter), brecan (break)
Old French
entrer
Middle English
breken and entren
Modern English
breaking and entering

Nguồn gốc pháp lý từ Thông luật Anh

Cụm từ này xuất phát từ Thông luật Anh (English Common Law), ban đầu được định nghĩa là việc sử dụng lực (dù là nhỏ nhất như mở một chốt cửa) để xâm nhập vào nhà của người khác với ý định phạm tội. 'Breaking' không nhất thiết là đập phá đồ đạc, mà chỉ cần là hành động mở một thứ đang đóng.

Sự tiến hóa của khái niệm 'Break'

Trong lịch sử pháp lý, thậm chí việc mở một cửa sổ không khóa cũng được coi là 'breaking' vì nó phá vỡ sự an toàn nguyên thủy của ngôi nhà. Cụm từ này luôn đi đôi với 'entering' để cấu thành một tội danh hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh pháp luật. Nó mô tả hành vi phạm tội bao gồm cả việc phá vỡ (ví dụ: cửa, khóa) để vào và hành vi xâm nhập. 'Breaking' ám chỉ việc vượt qua rào cản vật lý để vào trong, còn 'entering' chỉ hành động xâm nhập vào không gian đó. Không giống như 'trespassing' (xâm phạm gia cư), 'breaking and entering' luôn có mục đích phạm tội đi kèm.

Prepositions

for with

‘for’ thường đi kèm để chỉ mục đích phạm tội (e.g., 'He was arrested for breaking and entering'). 'With' có thể chỉ công cụ được sử dụng (e.g., 'He was charged with breaking and entering with a crowbar').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breaking and entering
  • commit commit breaking and entering
    (phạm tội đột nhập và xâm nhập trái phép)
  • charge with be charged with breaking and entering
    (bị buộc tội đột nhập và xâm nhập trái phép)
  • arrest for be arrested for breaking and entering
    (bị bắt vì tội đột nhập)
Adjective + breaking and entering
  • alleged alleged breaking and entering
    (vụ đột nhập bị cáo buộc (chưa có bằng chứng xác thực))
  • felonious felonious breaking and entering
    (tội đột nhập với ý đồ phạm trọng tội)

Idioms

  • Break and enter

    Phiên bản ngắn gọn của tội đột nhập, thường dùng trong văn nói pháp luật.

    "He was caught in the act of a break and enter."

    (Anh ta bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi đột nhập.)

  • A man's home is his castle

    Nhà của một người là lâu đài của họ (nhấn mạnh quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở).

    "The laws against breaking and entering reinforce the idea that a man's home is his castle."

    (Các đạo luật chống đột nhập củng cố quan điểm rằng nhà của một người là nơi bất khả xâm phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaking and entering

Noun
Lật mặt

Tội xâm nhập và đột nhập bất hợp pháp vào một tòa nhà với mục đích phạm tội, đặc biệt là trộm cắp.

"He was charged with breaking and entering after police found him inside the store after hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking and entering".

Phân biệt B&E và Burglary

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'Breaking and entering' thường là một phần của tội 'Burglary'. Tuy nhiên, ở một số bang, B&E có thể là một tội danh riêng biệt nếu kẻ đột nhập chưa kịp lấy cắp tài sản.

Hình tượng 'Cat Burglar' trong phim ảnh

Văn hóa đại chúng Hollywood thường lãng mạn hóa các vụ 'breaking and entering' thông qua hình tượng 'cat burglar' (kẻ trộm siêu hạng) - những kẻ đột nhập vào các tòa nhà kiên cố bằng kỹ thuật điêu luyện mà không dùng bạo lực.