lawful entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of entering a place in accordance with the law.
Vietnamese Meaning
Hành động đi vào một địa điểm một cách hợp pháp, tuân thủ luật pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was granted lawful entry into the United States with a valid visa."
"Cô ấy đã được cấp phép nhập cảnh hợp pháp vào Hoa Kỳ với visa hợp lệ."
-
"The government must ensure lawful entry and exit procedures at all border points."
"Chính phủ phải đảm bảo các thủ tục nhập cảnh và xuất cảnh hợp pháp tại tất cả các điểm biên giới."
-
"Without the correct documentation, a person's entry is considered unlawful."
"Nếu không có giấy tờ hợp lệ, việc nhập cảnh của một người được coi là bất hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | law | luật, pháp luật |
| Adjective | lawful | hợp pháp, đúng luật |
| Adverb | lawfully | một cách hợp pháp |
| Noun | lawfulness | tính hợp pháp, sự đúng luật |
| Adjective | unlawful | bất hợp pháp, phạm luật |
| Noun | entry | sự đi vào, lối vào, sự đăng ký |
| Verb | enter | đi vào, gia nhập, nhập |
| Noun | entrant | người dự thi, người mới gia nhập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc nhập cư, đề cập đến việc một người hoặc một vật thể vào một địa điểm (thường là một quốc gia) một cách hợp pháp, có đầy đủ giấy tờ và tuân thủ các quy định. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ pháp luật trong quá trình nhập cảnh, trái ngược với nhập cảnh bất hợp pháp.
Prepositions
`into`: Diễn tả sự xâm nhập hoặc vào bên trong một không gian hoặc một quốc gia. Ví dụ: lawful entry into the country. `to`: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả việc đến một địa điểm một cách hợp pháp. Ví dụ: granting lawful entry to the premises.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid lawful entry (sự vào cửa hợp pháp có giá trị/hiệu lực)
-
legal legal lawful entry (sự vào cửa hợp pháp theo luật định)
-
proper proper lawful entry (sự vào cửa hợp pháp đúng quy định/quy trình)
-
gain gain lawful entry (giành được quyền vào cửa hợp pháp)
-
deny deny lawful entry (từ chối quyền vào cửa hợp pháp)
-
effect effect lawful entry (thực hiện/tiến hành việc vào cửa hợp pháp)
-
without without lawful entry (mà không có quyền vào cửa hợp pháp)
-
with with lawful entry (với quyền vào cửa hợp pháp)
Idioms
-
right of lawful entry
quyền được vào cửa hợp pháp
"The landlord retains the right of lawful entry to the property with proper notice."
(Chủ nhà giữ quyền được vào tài sản hợp pháp với thông báo thích hợp.)
-
conditions for lawful entry
các điều kiện để vào cửa hợp pháp
"Immigration laws specify the conditions for lawful entry into the country."
(Luật nhập cư quy định rõ các điều kiện để được vào nước một cách hợp pháp.)
-
beyond lawful entry
vượt quá giới hạn/phạm vi được phép vào cửa hợp pháp
"Any actions taken beyond lawful entry could be considered trespass."
(Bất kỳ hành động nào được thực hiện vượt quá phạm vi được phép vào cửa hợp pháp đều có thể bị coi là xâm phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lawful entry
Danh từHành động đi vào một địa điểm một cách hợp pháp, tuân thủ luật pháp.
"She was granted lawful entry into the United States with a valid visa."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made a lawful entry into the country. |
Anh ta đã nhập cảnh hợp pháp vào đất nước. |
| Phủ định | She did not make a lawful entry; therefore, she was detained. |
Cô ấy không nhập cảnh hợp pháp; do đó, cô ấy đã bị giam giữ. |
| Nghi vấn | Did they make a lawful entry, or did they sneak across the border? |
Họ đã nhập cảnh hợp pháp hay họ lẻn qua biên giới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful entry".
