(Top Banner Ad)
lawful entry
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Nhập cư

lawful entry

UK: /ˈlɔːfʊl ˈentrɪ/ • US: /ˈlɔːfəl ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

nhập cảnh hợp pháp nhập cư hợp pháp vào cửa hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of entering a place in accordance with the law.

Vietnamese Meaning

Hành động đi vào một địa điểm một cách hợp pháp, tuân thủ luật pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was granted lawful entry into the United States with a valid visa."

    "Cô ấy đã được cấp phép nhập cảnh hợp pháp vào Hoa Kỳ với visa hợp lệ."

  • "The government must ensure lawful entry and exit procedures at all border points."

    "Chính phủ phải đảm bảo các thủ tục nhập cảnh và xuất cảnh hợp pháp tại tất cả các điểm biên giới."

  • "Without the correct documentation, a person's entry is considered unlawful."

    "Nếu không có giấy tờ hợp lệ, việc nhập cảnh của một người được coi là bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Noun lawfulness tính hợp pháp, sự đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, phạm luật
Noun entry sự đi vào, lối vào, sự đăng ký
Verb enter đi vào, gia nhập, nhập
Noun entrant người dự thi, người mới gia nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entree
Middle English
entre
Old Norse
lag
Old English
lagu
Old English
-ful
English (14th Century)
entry
English (15th Century)
lawful

Nguồn gốc 'Lawful Entry'

Cụm từ 'lawful entry' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'lawful' và 'entry'. 'Lawful' có nguồn gốc từ từ 'law' (luật) của tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse 'lag') và hậu tố '-ful' (đầy đủ) của tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'hợp pháp, đúng luật'. 'Entry' xuất phát từ tiếng Latinh 'intrare' (đi vào) qua tiếng Pháp cổ 'entree', có nghĩa là 'sự đi vào' hoặc 'lối vào'. Khi kết hợp lại, 'lawful entry' mô tả hành động đi vào một không gian hoặc địa điểm một cách hoàn toàn hợp pháp, được pháp luật cho phép và có đầy đủ quyền hạn, đặc biệt quan trọng trong các văn bản pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc nhập cư, đề cập đến việc một người hoặc một vật thể vào một địa điểm (thường là một quốc gia) một cách hợp pháp, có đầy đủ giấy tờ và tuân thủ các quy định. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ pháp luật trong quá trình nhập cảnh, trái ngược với nhập cảnh bất hợp pháp.

Prepositions

into to

`into`: Diễn tả sự xâm nhập hoặc vào bên trong một không gian hoặc một quốc gia. Ví dụ: lawful entry into the country. `to`: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả việc đến một địa điểm một cách hợp pháp. Ví dụ: granting lawful entry to the premises.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful entry
  • valid valid lawful entry
    (sự vào cửa hợp pháp có giá trị/hiệu lực)
  • legal legal lawful entry
    (sự vào cửa hợp pháp theo luật định)
  • proper proper lawful entry
    (sự vào cửa hợp pháp đúng quy định/quy trình)
Verb + lawful entry
  • gain gain lawful entry
    (giành được quyền vào cửa hợp pháp)
  • deny deny lawful entry
    (từ chối quyền vào cửa hợp pháp)
  • effect effect lawful entry
    (thực hiện/tiến hành việc vào cửa hợp pháp)
Preposition + lawful entry
  • without without lawful entry
    (mà không có quyền vào cửa hợp pháp)
  • with with lawful entry
    (với quyền vào cửa hợp pháp)

Idioms

  • right of lawful entry

    quyền được vào cửa hợp pháp

    "The landlord retains the right of lawful entry to the property with proper notice."

    (Chủ nhà giữ quyền được vào tài sản hợp pháp với thông báo thích hợp.)

  • conditions for lawful entry

    các điều kiện để vào cửa hợp pháp

    "Immigration laws specify the conditions for lawful entry into the country."

    (Luật nhập cư quy định rõ các điều kiện để được vào nước một cách hợp pháp.)

  • beyond lawful entry

    vượt quá giới hạn/phạm vi được phép vào cửa hợp pháp

    "Any actions taken beyond lawful entry could be considered trespass."

    (Bất kỳ hành động nào được thực hiện vượt quá phạm vi được phép vào cửa hợp pháp đều có thể bị coi là xâm phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful entry

Danh từ
Lật mặt

Hành động đi vào một địa điểm một cách hợp pháp, tuân thủ luật pháp.

"She was granted lawful entry into the United States with a valid visa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made a lawful entry into the country.
Anh ta đã nhập cảnh hợp pháp vào đất nước.
Phủ định
She did not make a lawful entry; therefore, she was detained.
Cô ấy không nhập cảnh hợp pháp; do đó, cô ấy đã bị giam giữ.
Nghi vấn
Did they make a lawful entry, or did they sneak across the border?
Họ đã nhập cảnh hợp pháp hay họ lẻn qua biên giới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful entry".

Quyền tài sản và sự riêng tư

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'lawful entry' gắn liền với quyền sở hữu tài sản và quyền riêng tư cá nhân. Một người không được phép tự ý vào nhà hay tài sản của người khác nếu không có sự cho phép hợp pháp (ví dụ: lời mời, hợp đồng thuê nhà, hoặc lệnh của tòa án). Điều này nhằm bảo vệ sự an toàn và quyền riêng tư của cá nhân, là một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống pháp luật của họ.

Lệnh khám xét (Search Warrant)

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước phương Tây (như Hoa Kỳ), để thực hiện 'lawful entry' vào tài sản riêng của một người nhằm mục đích khám xét, cảnh sát thường cần có 'lệnh khám xét' (search warrant) do tòa án cấp. Lệnh này chỉ được cấp khi có đủ bằng chứng về khả năng xảy ra tội phạm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình pháp lý để bảo vệ quyền công dân khỏi sự can thiệp trái phép của nhà nước.