(Top Banner Ad)
Break into
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

Break into

UK: /ˌbreɪk ˈɪntuː/ • US: /ˌbreɪk ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

đột nhập xâm nhập tham gia vào bước chân vào (một lĩnh vực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a building (or car) illegally and usually by force.

Vietnamese Meaning

Đột nhập vào một tòa nhà (hoặc xe hơi) bất hợp pháp và thường bằng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thieves broke into the house while the family was on vacation."

    "Những tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà khi cả gia đình đi nghỉ."

  • "Someone tried to break into my car last night."

    "Tối qua ai đó đã cố gắng đột nhập vào xe của tôi."

  • "She finally broke into the modeling world after years of hard work."

    "Cuối cùng cô ấy cũng đã thành công trong việc bước chân vào thế giới người mẫu sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ, vi phạm
Noun break sự nghỉ giải lao, sự đổ vỡ
Noun breakage sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ
Noun breaker người phá vỡ, máy nghiền, sóng lớn
Noun breakthrough bước đột phá
Adjective breakable dễ vỡ
Adjective unbreakable không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy
Adjective broken bị hỏng, bị vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breken in
Modern English
Break into

Từ hành động vật lý đến ý nghĩa trừu tượng

Cụm từ "Break into" là sự kết hợp của hai từ rất cũ. "Break" (từ tiếng Anh cổ 'brecan') có nghĩa là làm vỡ, phá vỡ. "Into" chỉ sự di chuyển vào bên trong. Ban đầu, "break into" mô tả hành động vật lý thuần túy là phá một thứ gì đó để vào trong, ví dụ như phá cửa. Vào khoảng những năm 1530, nó bắt đầu được dùng phổ biến với nghĩa "đột nhập" một ngôi nhà. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng sang các lĩnh vực trừu tượng, như "break into the market" (thâm nhập thị trường) hay "break into a smile" (bật cười), mô tả việc bắt đầu một điều gì đó một cách đột ngột hoặc vượt qua một rào cản.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động xâm nhập trái phép, thường có mục đích trộm cắp hoặc gây hại. 'Break into' thường được dùng khi có dấu hiệu của sự phá hoại để xâm nhập (ví dụ, phá cửa sổ, cạy khóa). So sánh với 'enter' (vào), 'break into' mang nghĩa tiêu cực và bất hợp pháp hơn. Đồng nghĩa có thể là 'burglarize', nhưng 'break into' tập trung vào hành động xâm nhập, còn 'burglarize' tập trung vào hành động trộm cắp.

Prepositions

none

Không có giới từ nào đi kèm 'break into' ngoài 'into' là một phần của cụm động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Break into + [Location] (Đột nhập)
  • a house break into a house
    (đột nhập vào một ngôi nhà)
  • a car break into a car
    (cạy khóa một chiếc xe hơi)
  • a safe break into a safe
    (phá một cái két sắt)
  • the bank break into the bank
    (đột nhập vào ngân hàng)
Break into + [State/Activity] (Bắt đầu đột ngột)
  • a run break into a run
    (bắt đầu chạy, cắm đầu chạy)
  • a smile break into a smile
    (bật cười, nở nụ cười)
  • tears break into tears
    (bật khóc)
  • a sweat break into a sweat
    (toát mồ hôi)
Break into + [Field/Market] (Thâm nhập)
  • the market break into the market
    (thâm nhập vào thị trường)
  • acting break into acting
    (bắt đầu sự nghiệp diễn xuất)
  • journalism break into journalism
    (gia nhập ngành báo chí)
  • the industry break into the industry
    (thâm nhập vào ngành)

Idioms

  • break into a cold sweat

    toát mồ hôi lạnh (vì sợ hãi, lo lắng hoặc căng thẳng)

    "He broke into a cold sweat when he realized he had lost the company's keys."

    (Anh ấy toát mồ hôi lạnh khi nhận ra mình đã làm mất chìa khóa của công ty.)

  • break into one's savings

    dùng đến tiền tiết kiệm (thường là một quyết định bất đắc dĩ)

    "With the unexpected medical bills, they had to break into their savings."

    (Với những hóa đơn y tế bất ngờ, họ đã phải dùng đến tiền tiết kiệm.)

  • break into song/dance

    bất chợt cất tiếng hát / bắt đầu nhảy múa một cách tự nhiên và đầy hứng khởi

    "The moment her favorite song came on the radio, she broke into song."

    (Ngay khi bài hát yêu thích của cô ấy vang lên trên radio, cô ấy đã cất tiếng hát theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break into

phrasal verb
Lật mặt

Đột nhập vào một tòa nhà (hoặc xe hơi) bất hợp pháp và thường bằng vũ lực.

"Thieves broke into the house while the family was on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burglar broke into the house while the family was away.
Tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà khi gia đình đi vắng.
Phủ định
The thieves didn't break into the store because of the alarm system.
Những tên trộm đã không đột nhập vào cửa hàng vì hệ thống báo động.
Nghi vấn
Did they break into the museum and steal the valuable artifacts?
Có phải họ đã đột nhập vào bảo tàng và đánh cắp các hiện vật có giá trị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had better security, thieves wouldn't break into their house so easily.
Nếu họ có an ninh tốt hơn, bọn trộm sẽ không đột nhập vào nhà họ dễ dàng như vậy.
Phủ định
If she didn't forget to lock the door, burglars wouldn't try to break into the shop.
Nếu cô ấy không quên khóa cửa, bọn trộm sẽ không cố gắng đột nhập vào cửa hàng.
Nghi vấn
Would the police investigate if someone were to break into the museum?
Liệu cảnh sát có điều tra nếu ai đó đột nhập vào bảo tàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The burglar broke into the house while they were on vacation.
Tên trộm đã đột nhập vào nhà khi họ đang đi nghỉ.
Phủ định
The thief didn't break into the car; they simply unlocked it.
Kẻ trộm đã không đột nhập vào xe; chúng chỉ đơn giản là mở khóa nó.
Nghi vấn
Who broke into the jewelry store last night?
Ai đã đột nhập vào cửa hàng trang sức tối qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break into".

Hành vi "Đột nhập" trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh phương Tây, hành động "break into" (đột nhập) một nơi nào đó, như trong các vụ cướp ngân hàng hoặc nhiệm vụ gián điệp, thường được kịch tính hóa. Nó được miêu tả như một hành động gay cấn, đòi hỏi kỹ năng cao và kế hoạch tinh vi, khác với tội phạm ngoài đời thực vốn thường lộn xộn và mang tính tuyệt vọng hơn.

"Break into a field" và Giấc mơ Mỹ

Cụm từ "break into a new field" (thâm nhập vào một lĩnh vực mới) có mối liên hệ chặt chẽ với ý tưởng về sự dịch chuyển xã hội và "Giấc mơ Mỹ". Nó ngụ ý việc vượt qua các rào cản để gia nhập một ngành nghề cạnh tranh hoặc khó vào, như diễn xuất hay công nghệ, và đạt được thành công nhờ tài năng và sự chăm chỉ.