Break into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter a building (or car) illegally and usually by force.
Vietnamese Meaning
Đột nhập vào một tòa nhà (hoặc xe hơi) bất hợp pháp và thường bằng vũ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thieves broke into the house while the family was on vacation."
"Những tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà khi cả gia đình đi nghỉ."
-
"Someone tried to break into my car last night."
"Tối qua ai đó đã cố gắng đột nhập vào xe của tôi."
-
"She finally broke into the modeling world after years of hard work."
"Cuối cùng cô ấy cũng đã thành công trong việc bước chân vào thế giới người mẫu sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break | làm vỡ, phá vỡ, vi phạm |
| Noun | break | sự nghỉ giải lao, sự đổ vỡ |
| Noun | breakage | sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ |
| Noun | breaker | người phá vỡ, máy nghiền, sóng lớn |
| Noun | breakthrough | bước đột phá |
| Adjective | breakable | dễ vỡ |
| Adjective | unbreakable | không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy |
| Adjective | broken | bị hỏng, bị vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động xâm nhập trái phép, thường có mục đích trộm cắp hoặc gây hại. 'Break into' thường được dùng khi có dấu hiệu của sự phá hoại để xâm nhập (ví dụ, phá cửa sổ, cạy khóa). So sánh với 'enter' (vào), 'break into' mang nghĩa tiêu cực và bất hợp pháp hơn. Đồng nghĩa có thể là 'burglarize', nhưng 'break into' tập trung vào hành động xâm nhập, còn 'burglarize' tập trung vào hành động trộm cắp.
Prepositions
Không có giới từ nào đi kèm 'break into' ngoài 'into' là một phần của cụm động từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a house break into a house (đột nhập vào một ngôi nhà)
-
a car break into a car (cạy khóa một chiếc xe hơi)
-
a safe break into a safe (phá một cái két sắt)
-
the bank break into the bank (đột nhập vào ngân hàng)
-
a run break into a run (bắt đầu chạy, cắm đầu chạy)
-
a smile break into a smile (bật cười, nở nụ cười)
-
tears break into tears (bật khóc)
-
a sweat break into a sweat (toát mồ hôi)
-
the market break into the market (thâm nhập vào thị trường)
-
acting break into acting (bắt đầu sự nghiệp diễn xuất)
-
journalism break into journalism (gia nhập ngành báo chí)
-
the industry break into the industry (thâm nhập vào ngành)
Idioms
-
break into a cold sweat
toát mồ hôi lạnh (vì sợ hãi, lo lắng hoặc căng thẳng)
"He broke into a cold sweat when he realized he had lost the company's keys."
(Anh ấy toát mồ hôi lạnh khi nhận ra mình đã làm mất chìa khóa của công ty.)
-
break into one's savings
dùng đến tiền tiết kiệm (thường là một quyết định bất đắc dĩ)
"With the unexpected medical bills, they had to break into their savings."
(Với những hóa đơn y tế bất ngờ, họ đã phải dùng đến tiền tiết kiệm.)
-
break into song/dance
bất chợt cất tiếng hát / bắt đầu nhảy múa một cách tự nhiên và đầy hứng khởi
"The moment her favorite song came on the radio, she broke into song."
(Ngay khi bài hát yêu thích của cô ấy vang lên trên radio, cô ấy đã cất tiếng hát theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Break into
phrasal verbĐột nhập vào một tòa nhà (hoặc xe hơi) bất hợp pháp và thường bằng vũ lực.
"Thieves broke into the house while the family was on vacation."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The burglar broke into the house while the family was away. |
Tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà khi gia đình đi vắng. |
| Phủ định | The thieves didn't break into the store because of the alarm system. |
Những tên trộm đã không đột nhập vào cửa hàng vì hệ thống báo động. |
| Nghi vấn | Did they break into the museum and steal the valuable artifacts? |
Có phải họ đã đột nhập vào bảo tàng và đánh cắp các hiện vật có giá trị không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had better security, thieves wouldn't break into their house so easily. |
Nếu họ có an ninh tốt hơn, bọn trộm sẽ không đột nhập vào nhà họ dễ dàng như vậy. |
| Phủ định | If she didn't forget to lock the door, burglars wouldn't try to break into the shop. |
Nếu cô ấy không quên khóa cửa, bọn trộm sẽ không cố gắng đột nhập vào cửa hàng. |
| Nghi vấn | Would the police investigate if someone were to break into the museum? |
Liệu cảnh sát có điều tra nếu ai đó đột nhập vào bảo tàng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The burglar broke into the house while they were on vacation. |
Tên trộm đã đột nhập vào nhà khi họ đang đi nghỉ. |
| Phủ định | The thief didn't break into the car; they simply unlocked it. |
Kẻ trộm đã không đột nhập vào xe; chúng chỉ đơn giản là mở khóa nó. |
| Nghi vấn | Who broke into the jewelry store last night? |
Ai đã đột nhập vào cửa hàng trang sức tối qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break into".
