(Top Banner Ad)
breath-hold
B2
Noun B2 Lặn tự do, Sinh lý học, Y học

breath-hold

UK: /ˈbrɛθˌhəʊld/ • US: /ˈbrɛθˌhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

nín thở nhịn thở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of voluntarily holding one's breath.

Vietnamese Meaning

Hành động chủ động nín thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete practiced breath-hold techniques to improve his underwater performance."

    "Vận động viên luyện tập các kỹ thuật nín thở để cải thiện thành tích dưới nước."

  • "Extended breath-hold can lead to hypoxia."

    "Việc nín thở kéo dài có thể dẫn đến thiếu oxy."

  • "She is training to increase her breath-hold time."

    "Cô ấy đang tập luyện để tăng thời gian nín thở của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breath Hơi thở, hơi hít vào
Verb Phrase hold one's breath Nín thở, giữ hơi thở
Adjective/Participle breath-holding Liên quan đến việc nín thở (thường dùng trước danh từ)
Noun freediver Người lặn tự do (lặn mà không dùng thiết bị hỗ trợ hô hấp, dựa vào việc nín thở)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lặn tự do, Sinh lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brǣth (breath)
Old English
healdan (hold)
Modern English
breath-hold (Compound Noun)

Nguồn gốc của sự kết hợp

Từ 'breath-hold' là một từ ghép đơn giản và trực quan trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành bằng cách kết hợp danh từ 'breath' (hơi thở) và động từ 'hold' (giữ). Nó xuất hiện để đặt tên cho hành động nín thở hoặc khoảng thời gian mà hơi thở được giữ lại. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các danh từ kỹ thuật mới từ các từ cơ bản.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh lặn tự do, thiền định, hoặc các tình huống sinh lý mà việc kiểm soát hơi thở là quan trọng. Khác với việc nín thở vô ý thức (ví dụ: do nghẹt thở), breath-hold chỉ hành động có ý thức.

Prepositions

during for

'During' dùng để chỉ khoảng thời gian nín thở diễn ra. 'For' dùng để chỉ khoảng thời gian nín thở được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breath-hold
  • long a long breath-hold attempt
    (một nỗ lực nín thở lâu)
  • maximum measuring the maximum breath-hold duration
    (đo lường thời gian nín thở tối đa)
  • voluntary a voluntary breath-hold
    (việc tự nguyện nín thở (không phải do phản xạ))
Verb + breath-hold
  • practice practice breath-hold techniques
    (thực hành các kỹ thuật nín thở)
  • extend extend one's breath-hold limit
    (kéo dài giới hạn nín thở của một người)
  • train train for a longer breath-hold
    (tập luyện để nín thở lâu hơn)

Idioms

  • static breath-hold (STA)

    Nín thở tĩnh (một bộ môn trong lặn tự do, trong đó người lặn giữ hơi thở dưới mặt nước mà không di chuyển)

    "She managed an 8-minute static breath-hold during the competition."

    (Cô ấy đã nín thở tĩnh 8 phút trong suốt cuộc thi.)

  • break the breath-hold record

    Phá kỷ lục nín thở

    "The diver trained for years to break the national breath-hold record."

    (Người thợ lặn đã tập luyện trong nhiều năm để phá kỷ lục nín thở quốc gia.)

  • deep water breath-hold

    Nín thở dưới nước sâu (thường ám chỉ việc lặn xuống độ sâu lớn)

    "Deep water breath-hold requires specific equalization techniques."

    (Việc nín thở dưới nước sâu đòi hỏi các kỹ thuật cân bằng áp suất chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breath-hold

Noun
Lật mặt

Hành động chủ động nín thở.

"The athlete practiced breath-hold techniques to improve his underwater performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a breath-hold of over five minutes is incredible!
Ồ, việc nhịn thở hơn năm phút thật là đáng kinh ngạc!
Phủ định
Gosh, a breath-hold is not something I can do for very long.
Trời ơi, nhịn thở không phải là điều tôi có thể làm được lâu.
Nghi vấn
Hey, is a breath-hold something you've ever tried?
Này, nhịn thở có phải là điều bạn đã từng thử chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver completed his breath-hold successfully yesterday.
Hôm qua, thợ lặn đã hoàn thành việc nín thở thành công.
Phủ định
He didn't practice his breath-hold technique enough before the competition.
Anh ấy đã không luyện tập kỹ thuật nín thở đủ trước cuộc thi.
Nghi vấn
Did she manage a longer breath-hold than her previous record?
Cô ấy có đạt được thời gian nín thở lâu hơn kỷ lục trước đó của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breath-hold".

Lặn tự do (Freediving)

Nín thở là kỹ năng cốt lõi của môn thể thao lặn tự do (Apnea). Các vận động viên thi đấu để xem ai có thể nín thở lâu nhất (tĩnh) hoặc bơi xa/sâu nhất (động) chỉ với một hơi thở duy nhất. Đây là môn thể thao nguy hiểm nhưng đòi hỏi sự kỷ luật và kiểm soát cơ thể phi thường.

Kiểm soát hơi thở trong Yoga (Pranayama)

Trong các truyền thống Yoga và thiền định của phương Đông, việc kiểm soát hơi thở (Pranayama) là rất quan trọng. Các kỹ thuật giữ hơi thở ('Kumbhaka') được sử dụng để làm dịu hệ thần kinh, tăng cường sự tập trung và điều hòa năng lượng cơ thể, khác biệt với mục đích thể thao của freediving.