hold one's breath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop breathing temporarily.
Vietnamese Meaning
Nín thở, ngừng thở tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She held her breath for a minute to impress her friends."
"Cô ấy nín thở trong một phút để gây ấn tượng với bạn bè."
-
"He held his breath and dived into the pool."
"Anh ấy nín thở và lặn xuống hồ bơi."
-
"The company is holding its breath to see if the new product will be successful."
"Công ty đang nín thở chờ xem liệu sản phẩm mới có thành công hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động cố ý ngừng thở, thường trong một khoảng thời gian ngắn. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: khi bơi dưới nước) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: chờ đợi một điều gì đó xảy ra với sự hồi hộp). Khác với 'suffocate' (ngạt thở) mang nghĩa thiếu oxy nghiêm trọng và không tự nguyện, 'hold one's breath' là hành động chủ động.
Khi được sử dụng như một thành ngữ, 'hold one's breath' biểu thị trạng thái chờ đợi, mong đợi một điều gì đó xảy ra, thường là với sự lo lắng hoặc hồi hộp. Nó ngụ ý rằng người đó cảm thấy căng thẳng và không chắc chắn về kết quả. Khác với 'anticipate' (dự đoán) chỉ đơn giản là mong đợi điều gì đó, 'hold one's breath' nhấn mạnh cảm giác lo lắng đi kèm.
Prepositions
'hold one's breath for' chỉ khoảng thời gian nín thở. 'hold one's breath until' chỉ điều kiện để bắt đầu lại việc thở. 'hold one's breath while' chỉ hành động nín thở đồng thời với hành động khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
while while holding one's breath (trong khi nín thở (làm gì đó))
-
in anticipation hold one's breath in anticipation (nín thở chờ đợi (điều gì đó) một cách hồi hộp)
-
underwater hold one's breath underwater (nín thở dưới nước)
-
for a moment hold one's breath for a moment (nín thở trong chốc lát)
-
for a long time hold one's breath for a long time (nín thở lâu)
-
can't can't hold one's breath (không thể nín thở)
-
try to try to hold one's breath (cố gắng nín thở)
Idioms
-
hold one's breath (for something/someone)
chờ đợi điều gì đó một cách hồi hộp, lo lắng, hoặc mong mỏi mãnh liệt; mong mỏi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
"She's holding her breath for the exam results, hoping she passed."
(Cô ấy đang nín thở chờ kết quả thi, hy vọng mình đã đậu.)
-
don't hold your breath
đừng quá hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra sớm hoặc thậm chí không bao giờ xảy ra (dùng để nói rằng điều đó khó có thể xảy ra hoặc mất rất nhiều thời gian).
"He promised to pay me back, but don't hold your breath."
(Anh ta hứa sẽ trả tiền cho tôi, nhưng đừng hy vọng quá nhiều (là sẽ nhận được tiền sớm).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold one's breath
Verb PhraseNín thở, ngừng thở tạm thời.
"She held her breath for a minute to impress her friends."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the water was so cold, she held her breath when she jumped in. |
Vì nước quá lạnh, cô ấy đã nín thở khi nhảy xuống. |
| Phủ định | Although he tried to hold his breath for a long time, he couldn't because he needed air. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng nín thở trong một thời gian dài, nhưng anh ấy không thể vì anh ấy cần không khí. |
| Nghi vấn | If you hold your breath, will you be able to swim faster underwater? |
Nếu bạn nín thở, bạn có thể bơi nhanh hơn dưới nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold one's breath".
