(Top Banner Ad)
holding breath
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Sinh lý học, Giải trí (lặn biển)

holding breath

UK: /ˈhəʊldɪŋ brɛθ/ • US: /ˈhoʊldɪŋ brɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

nín thở ngừng thở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of voluntarily stopping oneself from breathing, usually temporarily.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý ngừng thở, thường là tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was holding his breath underwater for as long as he could."

    "Anh ấy đã nín thở dưới nước lâu nhất có thể."

  • "The child was holding his breath to see if he could turn blue."

    "Đứa trẻ đang nín thở để xem liệu nó có thể chuyển sang màu xanh không."

  • "Holding your breath for too long can be dangerous."

    "Nín thở quá lâu có thể nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm, cầm, tổ chức (sự kiện)
Noun holder người giữ, vật giữ, giá đỡ, chủ sở hữu
Noun holding tài sản nắm giữ (đất đai, cổ phiếu); quyền sở hữu; công ty mẹ
Noun breath hơi thở, hơi, sinh khí
Verb breathe thở, hít thở, sống
Adjective breathless hết hơi, khó thở; nín thở (vì hồi hộp, kinh ngạc)
Noun breather khoảng nghỉ ngắn, giải lao

Synonyms

suspending breath (tạm ngừng thở)breath suspension (sự ngừng thở)apnea (chứng ngưng thở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh lý học, Giải trí (lặn biển)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healdan (hold)
Old English
brǣþ (breath)

Nguồn gốc của 'holding breath'

Cụm từ 'holding breath' được cấu thành từ hai từ gốc tiếng Anh cổ là 'healdan' (giữ, nắm) và 'brǣþ' (hơi thở). Về cơ bản, nó mô tả hành động vật lý của việc nín thở. Từ thời xa xưa, hành động này đã gắn liền với các tình huống cần sự tập trung cao độ, chuẩn bị cho điều gì đó bất ngờ, hoặc trong các hoạt động thể chất như lặn. Theo thời gian, cụm từ này đã phát triển thêm ý nghĩa ẩn dụ, thường dùng để diễn tả trạng thái chờ đợi, hồi hộp hoặc lo lắng tột độ, như khi ai đó 'nín thở chờ đợi' một kết quả quan trọng hay một diễn biến bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động nín thở một cách chủ động, có thể là để lặn, biểu diễn hoặc trong trạng thái căng thẳng. Nó khác với việc ngừng thở do bệnh lý (ví dụ: ngưng thở khi ngủ). Sự khác biệt nằm ở tính chủ động và có ý thức của hành động.
Khi dùng như một danh từ (thường gặp dưới dạng 'breath-holding'), nó chỉ hành động nín thở như một khái niệm hoặc một kỹ năng. Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải trí.

Prepositions

during while before

Ví dụ: 'holding breath during diving' (nín thở khi lặn), 'holding breath while performing' (nín thở khi biểu diễn), 'holding breath before going underwater' (nín thở trước khi xuống nước). Các giới từ này chỉ thời điểm hành động nín thở xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holding breath
  • wait wait holding breath
    (chờ đợi trong trạng thái nín thở (vì hồi hộp, mong chờ điều gì đó))
  • watch watch holding breath
    (theo dõi trong trạng thái nín thở (vì căng thẳng, chờ đợi một diễn biến))
  • listen listen holding breath
    (lắng nghe trong trạng thái nín thở (vì chăm chú, chờ đợi thông tin))
  • stop stop holding breath
    (ngừng nín thở (thường là sau khi hết căng thẳng hoặc kết quả đã rõ ràng))
Adverb + holding breath
  • nervously nervously holding breath
    (nín thở một cách lo lắng, bồn chồn)
  • anxiously anxiously holding breath
    (nín thở một cách sốt ruột, mong mỏi)
  • almost almost holding breath
    (gần như nín thở (ví dụ, vì quá căng thẳng, kinh ngạc))

Idioms

  • hold one's breath

    nín thở (nghĩa bóng: chờ đợi điều gì đó với sự hồi hộp, lo lắng, hoặc không tin điều đó sẽ xảy ra)

    "Everyone held their breath as the election results were announced."

    (Mọi người đều nín thở khi kết quả bầu cử được công bố.)

  • don't hold your breath

    đừng quá kỳ vọng/đừng mong đợi (điều gì đó sẽ xảy ra sớm hoặc thậm chí không xảy ra chút nào)

    "He said he'd pay me back next week, but don't hold your breath."

    (Anh ấy nói sẽ trả tôi vào tuần tới, nhưng đừng quá hy vọng vào điều đó.)

  • with bated breath

    nín thở chờ đợi, trong trạng thái hồi hộp cực độ (thường là mong chờ một điều gì đó lớn lao)

    "The audience waited with bated breath for the magician's final trick."

    (Khán giả nín thở chờ đợi màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holding breath

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động cố ý ngừng thở, thường là tạm thời.

"He was holding his breath underwater for as long as he could."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding breath".

Biểu tượng của sự hồi hộp và căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'holding breath' thường được sử dụng như một biểu tượng mạnh mẽ của sự hồi hộp, chờ đợi và căng thẳng tột độ. Nó xuất hiện phổ biến trong phim ảnh, văn học, các chương trình truyền hình và sự kiện thể thao để miêu tả những khoảnh khắc mà nhân vật hoặc khán giả đang trải qua cảm xúc mạnh mẽ, chờ đợi một kết quả quan trọng hoặc một diễn biến bất ngờ. Việc nín thở ngụ ý rằng thời gian dường như dừng lại, và mọi sự chú ý đều tập trung cao độ vào khoảnh khắc hiện tại.

Phản ứng tự nhiên và kỹ năng sống

Ngoài ý nghĩa ẩn dụ, việc nín thở còn là một phản ứng sinh lý tự nhiên của con người trong một số tình huống. Nó có thể là một phản xạ vô thức khi bị giật mình hoặc để tập trung tinh thần. Trong một số lĩnh vực, nín thở là một kỹ năng quan trọng: trẻ em có thể nín thở trong các trò chơi dưới nước; thợ lặn tự do phải rèn luyện khả năng nín thở lâu để khám phá đại dương; thậm chí trong y tế, bệnh nhân có thể được yêu cầu nín thở trong quá trình chụp X-quang hoặc MRI để đảm bảo hình ảnh rõ nét.