holding breath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of voluntarily stopping oneself from breathing, usually temporarily.
Vietnamese Meaning
Hành động cố ý ngừng thở, thường là tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was holding his breath underwater for as long as he could."
"Anh ấy đã nín thở dưới nước lâu nhất có thể."
-
"The child was holding his breath to see if he could turn blue."
"Đứa trẻ đang nín thở để xem liệu nó có thể chuyển sang màu xanh không."
-
"Holding your breath for too long can be dangerous."
"Nín thở quá lâu có thể nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hold | giữ, nắm, cầm, tổ chức (sự kiện) |
| Noun | holder | người giữ, vật giữ, giá đỡ, chủ sở hữu |
| Noun | holding | tài sản nắm giữ (đất đai, cổ phiếu); quyền sở hữu; công ty mẹ |
| Noun | breath | hơi thở, hơi, sinh khí |
| Verb | breathe | thở, hít thở, sống |
| Adjective | breathless | hết hơi, khó thở; nín thở (vì hồi hộp, kinh ngạc) |
| Noun | breather | khoảng nghỉ ngắn, giải lao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động nín thở một cách chủ động, có thể là để lặn, biểu diễn hoặc trong trạng thái căng thẳng. Nó khác với việc ngừng thở do bệnh lý (ví dụ: ngưng thở khi ngủ). Sự khác biệt nằm ở tính chủ động và có ý thức của hành động.
Khi dùng như một danh từ (thường gặp dưới dạng 'breath-holding'), nó chỉ hành động nín thở như một khái niệm hoặc một kỹ năng. Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải trí.
Prepositions
Ví dụ: 'holding breath during diving' (nín thở khi lặn), 'holding breath while performing' (nín thở khi biểu diễn), 'holding breath before going underwater' (nín thở trước khi xuống nước). Các giới từ này chỉ thời điểm hành động nín thở xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait holding breath (chờ đợi trong trạng thái nín thở (vì hồi hộp, mong chờ điều gì đó))
-
watch watch holding breath (theo dõi trong trạng thái nín thở (vì căng thẳng, chờ đợi một diễn biến))
-
listen listen holding breath (lắng nghe trong trạng thái nín thở (vì chăm chú, chờ đợi thông tin))
-
stop stop holding breath (ngừng nín thở (thường là sau khi hết căng thẳng hoặc kết quả đã rõ ràng))
-
nervously nervously holding breath (nín thở một cách lo lắng, bồn chồn)
-
anxiously anxiously holding breath (nín thở một cách sốt ruột, mong mỏi)
-
almost almost holding breath (gần như nín thở (ví dụ, vì quá căng thẳng, kinh ngạc))
Idioms
-
hold one's breath
nín thở (nghĩa bóng: chờ đợi điều gì đó với sự hồi hộp, lo lắng, hoặc không tin điều đó sẽ xảy ra)
"Everyone held their breath as the election results were announced."
(Mọi người đều nín thở khi kết quả bầu cử được công bố.)
-
don't hold your breath
đừng quá kỳ vọng/đừng mong đợi (điều gì đó sẽ xảy ra sớm hoặc thậm chí không xảy ra chút nào)
"He said he'd pay me back next week, but don't hold your breath."
(Anh ấy nói sẽ trả tôi vào tuần tới, nhưng đừng quá hy vọng vào điều đó.)
-
with bated breath
nín thở chờ đợi, trong trạng thái hồi hộp cực độ (thường là mong chờ một điều gì đó lớn lao)
"The audience waited with bated breath for the magician's final trick."
(Khán giả nín thở chờ đợi màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holding breath
Động từ (dạng V-ing)Hành động cố ý ngừng thở, thường là tạm thời.
"He was holding his breath underwater for as long as he could."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding breath".
