(Top Banner Ad)
breathe out
A2
Động từ A2 Sinh học, Y học, Thể thao

breathe out

UK: /ˈbriːð aʊt/ • US: /ˈbriːð aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thở ra xuất khí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel air from the lungs.

Vietnamese Meaning

Thở ra, đẩy không khí ra khỏi phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Take a deep breath in, and then breathe out slowly."

    "Hít một hơi thật sâu, và sau đó thở ra từ từ."

  • "She breathed out a sigh of relief."

    "Cô ấy thở ra một tiếng thở phào nhẹ nhõm."

  • "Remember to breathe out when you lift the weight."

    "Nhớ thở ra khi bạn nâng tạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breathe thở
Noun breath hơi thở
Noun breather sự nghỉ ngơi ngắn, lúc xả hơi
Adjective breathless hụt hơi, khó thở; nín thở (vì ngạc nhiên)
Adverb breathlessly một cách hụt hơi
Adjective breathtaking ngoạn mục, đẹp đến sững sờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brǣþan (thở ra, toả mùi)
Middle English
brethen
Modern English
breathe

Từ 'Hơi Thở' đến 'Thở'

Trong tiếng Anh cổ, danh từ 'brǣþ' (hơi thở) đã tạo ra động từ 'brǣþan' (thở). Ngày nay, chúng ta vẫn thấy mối liên hệ này giữa 'breath' (danh từ, không có 'e' ở cuối) và 'breathe' (động từ, có 'e' ở cuối). Chữ 'e' câm ở cuối thường là dấu hiệu để biến một danh từ thành động từ, ví dụ như 'bath' (việc tắm) trở thành 'bathe' (tắm).

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động thở ra một cách chủ động. Nó có thể ám chỉ sự thư giãn, giải tỏa căng thẳng, hoặc loại bỏ chất độc hại khỏi cơ thể. Khác với 'exhale', 'breathe out' mang tính thông dụng và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breathe out
  • slowly breathe out
    (thở ra một cách từ từ)
  • gently breathe out
    (thở ra một cách nhẹ nhàng)
  • calmly breathe out
    (thở ra một cách bình tĩnh)
  • fully breathe out
    (thở ra hết hơi)
Verb + breathe out
  • tell someone to breathe out
    (bảo ai đó thở ra)
  • try to breathe out
    (cố gắng thở ra)
  • remember to breathe out
    (nhớ thở ra)
Conjunction + breathe out
  • as you breathe out
    (khi/trong khi bạn thở ra)
  • when you breathe out
    (khi bạn thở ra)

Idioms

  • breathe a sigh of relief

    thở phào nhẹ nhõm

    "When the doctor said she was okay, we all breathed a sigh of relief."

    (Khi bác sĩ nói rằng cô ấy ổn, tất cả chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm.)

  • don't breathe a word

    đừng hé răng nửa lời, giữ bí mật tuyệt đối

    "Please, don't breathe a word of this to my parents."

    (Làm ơn, đừng hé răng nửa lời về chuyện này với bố mẹ tôi.)

  • get a breather / take a breather

    nghỉ xả hơi, nghỉ ngơi một lát

    "We've been working for hours. Let's take a breather."

    (Chúng ta đã làm việc nhiều giờ rồi. Hãy nghỉ xả hơi một lát đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathe out

Động từ
Lật mặt

Thở ra, đẩy không khí ra khỏi phổi.

"Take a deep breath in, and then breathe out slowly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathe out".

Thở ra trong Thiền định và Chánh niệm

Trong các phương pháp rèn luyện sức khỏe tinh thần của phương Tây như yoga và thiền, việc 'thở ra' (exhaling) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó được xem là hành động để giải tỏa căng thẳng, lo âu và những suy nghĩ tiêu cực. Các hướng dẫn viên thường dùng khẩu lệnh như 'hít vào sự bình yên, thở ra mọi căng thẳng' (breathe in peace, breathe out stress).

Thở ra để thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó đang hoảng sợ, tức giận hoặc căng thẳng, một lời khuyên phổ biến là 'Just breathe' (Cứ thở đi). Lời khuyên này thường bao gồm việc hít một hơi thật sâu và sau đó từ từ thở ra. Hành động thở ra có chủ đích này được tin là sẽ kích hoạt phản ứng thư giãn của cơ thể, giúp làm dịu hệ thần kinh và giảm nhịp tim.