(Top Banner Ad)
breathing mask
B1
noun B1 Y tế/An toàn lao động

breathing mask

UK: /ˈbriːðɪŋ mɑːsk/ • US: /ˈbriːðɪŋ mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ phòng độc mặt nạ hô hấp khẩu trang phòng độc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mask worn over the mouth and nose to filter air that is breathed in.

Vietnamese Meaning

Mặt nạ được đeo trên miệng và mũi để lọc không khí hít vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers wore breathing masks to protect themselves from the dust."

    "Các công nhân đeo mặt nạ phòng độc để bảo vệ bản thân khỏi bụi."

  • "The firefighter put on his breathing mask before entering the burning building."

    "Người lính cứu hỏa đeo mặt nạ phòng độc trước khi bước vào tòa nhà đang cháy."

  • "Doctors and nurses wear breathing masks in the operating room."

    "Bác sĩ và y tá đeo khẩu trang/mặt nạ phòng độc trong phòng phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breathe hít thở
Noun breath hơi thở
Adjective breathable có thể hít thở được, thoáng khí
Noun masking sự che đậy, việc đeo mặt nạ

Synonyms

Related Words

oxygen mask (mặt nạ oxy)gas mask (mặt nạ phòng hơi độc)

Subject Area

Y tế/An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrē-
Old English
bræth
Arabic
maskhara
Middle French
masque
Modern English
breathing mask

Nguồn gốc của 'Breathing' và 'Mask'

Từ 'breathing' bắt nguồn từ gốc tiếng Anh cổ 'bræth', ban đầu có nghĩa là mùi hương hoặc hơi nước. Trong khi đó, 'mask' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'maskhara', nghĩa là 'thứ gây cười' hoặc 'mặt nạ'. Sự kết hợp này tạo ra thuật ngữ hiện đại chỉ các thiết bị bảo vệ hệ hô hấp.

Sự tiến hóa từ mặt nạ mỏ chim

Tiền thân của các loại mặt nạ thở hiện đại là mặt nạ của 'Bác sĩ Dịch hạch' thế kỷ 17. Những chiếc mặt nạ này có hình mỏ chim dài chứa đầy thảo mộc để lọc không khí, một nỗ lực sơ khai trong việc bảo vệ đường hô hấp.

Usage Note

Mặt nạ phòng độc, mặt nạ hô hấp. Thường được sử dụng trong môi trường có không khí ô nhiễm, bụi bẩn, hoặc trong y tế để cung cấp oxy hoặc hỗ trợ hô hấp.

Prepositions

with for

* with: Sử dụng khi mô tả việc trang bị hoặc sử dụng mặt nạ (e.g., "He was equipped with a breathing mask.").
* for: Sử dụng khi mô tả mục đích sử dụng của mặt nạ (e.g., "This breathing mask is for protection against dust.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breathing mask
  • protective protective breathing mask
    (mặt nạ bảo hộ đường hô hấp)
  • oxygen oxygen breathing mask
    (mặt nạ dưỡng khí)
Verb + breathing mask
  • wear wear a breathing mask
    (đeo mặt nạ thở)
  • remove remove the breathing mask
    (tháo mặt nạ thở)
  • adjust adjust your breathing mask
    (điều chỉnh mặt nạ thở)

Idioms

  • Put on your own oxygen mask first

    Hãy lo cho bản thân trước khi giúp đỡ người khác (dựa trên hướng dẫn an toàn bay)

    "In a crisis, remember to put on your own oxygen mask first so you can effectively help your children."

    (Trong cơn khủng hoảng, hãy nhớ tự lo cho mình trước để bạn có thể giúp đỡ con cái một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathing mask

noun
Lật mặt

Mặt nạ được đeo trên miệng và mũi để lọc không khí hít vào.

"The workers wore breathing masks to protect themselves from the dust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a city with heavy air pollution, I would wear a breathing mask every day.
Nếu tôi sống ở một thành phố có ô nhiễm không khí nghiêm trọng, tôi sẽ đeo khẩu trang chống độc mỗi ngày.
Phủ định
If there weren't so much smoke, I wouldn't need a breathing mask.
Nếu không có nhiều khói như vậy, tôi sẽ không cần khẩu trang chống độc.
Nghi vấn
Would you feel safer if you wore a breathing mask in that crowded place?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu bạn đeo khẩu trang chống độc ở nơi đông người đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathing mask".

Mặt nạ mỏ chim (Plague Doctor Mask)

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh chiếc mặt nạ có mỏ dài của bác sĩ dịch hạch là một biểu tượng về y học thời Trung cổ, đại diện cho những nỗ lực đầu tiên của con người trong việc lọc không khí nhiễm bệnh.

Văn hóa đeo mặt nạ tại Đông Á

Khác với nhiều nước phương Tây, việc đeo mặt nạ thở (breathing mask) ở các nước Đông Á như Nhật Bản hay Việt Nam không chỉ để chống bụi mịn mà còn là một phép lịch sự để tránh lây bệnh cho người khác, thể hiện ý thức cộng đồng cao.