face mask
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A covering worn over the nose and mouth to protect the wearer or others from inhaling or exhaling harmful substances, particles, or germs.
Vietnamese Meaning
Một vật che phủ mũi và miệng, được đeo để bảo vệ người đeo hoặc người khác khỏi việc hít vào hoặc thở ra các chất độc hại, hạt hoặc vi trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wears a face mask to protect herself from the pollution."
"Cô ấy đeo khẩu trang để bảo vệ bản thân khỏi ô nhiễm."
-
"Wearing a face mask is mandatory in many public places."
"Việc đeo khẩu trang là bắt buộc ở nhiều địa điểm công cộng."
-
"She enjoys using a hydrating face mask once a week."
"Cô ấy thích sử dụng mặt nạ dưỡng ẩm mỗi tuần một lần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật, bảo vệ khỏi ô nhiễm không khí hoặc bụi, hoặc sử dụng trong các ngành công nghiệp có nhiều hạt nhỏ.
Prepositions
with: diễn tả việc đi kèm với cái gì đó (e.g., wearing a face mask with a filter). for: diễn tả mục đích sử dụng (e.g., a face mask for protection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
surgical surgical face mask (khẩu trang y tế)
-
protective protective face mask (khẩu trang bảo hộ)
-
cloth cloth face mask (khẩu trang vải)
-
disposable disposable face mask (khẩu trang dùng một lần)
-
N95 N95 face mask (khẩu trang N95)
-
wear wear a face mask (đeo khẩu trang)
-
put on put on a face mask (đeo (vào) khẩu trang)
-
take off take off a face mask (tháo khẩu trang)
-
distribute distribute face masks (phân phát khẩu trang)
-
require require a face mask (yêu cầu đeo khẩu trang)
-
provides a face mask provides protection (khẩu trang mang lại sự bảo vệ)
-
mandate a face mask mandate (quy định bắt buộc đeo khẩu trang)
-
supply a supply of face masks (nguồn cung khẩu trang)
Idioms
-
wear a face mask
đeo khẩu trang (hành động phổ biến để bảo vệ hoặc tuân thủ quy định)
"It's mandatory to wear a face mask in public transport."
(Việc đeo khẩu trang là bắt buộc trên phương tiện giao thông công cộng.)
-
face mask requirement/mandate
quy định/lệnh bắt buộc đeo khẩu trang
"Many countries implemented a face mask mandate during the pandemic."
(Nhiều quốc gia đã áp dụng lệnh bắt buộc đeo khẩu trang trong đại dịch.)
-
a face mask culture
văn hóa đeo khẩu trang (thuật ngữ mô tả một tập quán xã hội)
"East Asian countries often had a face mask culture even before the pandemic."
(Các quốc gia Đông Á thường có văn hóa đeo khẩu trang ngay cả trước đại dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face mask
nounMột vật che phủ mũi và miệng, được đeo để bảo vệ người đeo hoặc người khác khỏi việc hít vào hoặc thở ra các chất độc hại, hạt hoặc vi trùng.
"She wears a face mask to protect herself from the pollution."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a face mask every day. |
Cô ấy đeo khẩu trang mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't like wearing a face mask. |
Anh ấy không thích đeo khẩu trang. |
| Nghi vấn | Do they need a face mask to enter? |
Họ có cần khẩu trang để vào không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to wear a face mask when she goes to the crowded market. |
Cô ấy sẽ đeo khẩu trang khi đến khu chợ đông người. |
| Phủ định | They are not going to forget their face masks before entering the hospital. |
Họ sẽ không quên khẩu trang trước khi vào bệnh viện. |
| Nghi vấn | Are you going to buy a new face mask for the trip? |
Bạn có định mua một chiếc khẩu trang mới cho chuyến đi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulation is enforced, everyone will have gotten a face mask. |
Vào thời điểm quy định mới được thi hành, mọi người sẽ có được khẩu trang. |
| Phủ định | She won't have finished sewing all the face masks by next week. |
Cô ấy sẽ không hoàn thành việc may tất cả khẩu trang vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they have distributed all the free face masks by the end of the day? |
Họ sẽ phân phát hết tất cả khẩu trang miễn phí vào cuối ngày chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a face mask before going to the supermarket. |
Tôi sẽ mua một chiếc khẩu trang trước khi đi siêu thị. |
| Phủ định | She is not going to wear a face mask at the outdoor concert. |
Cô ấy sẽ không đeo khẩu trang tại buổi hòa nhạc ngoài trời. |
| Nghi vấn | Will you wear a face mask on the plane? |
Bạn sẽ đeo khẩu trang trên máy bay chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worn a face mask every day since the pandemic started. |
Cô ấy đã đeo khẩu trang mỗi ngày kể từ khi đại dịch bắt đầu. |
| Phủ định | They haven't forgotten their face mask before leaving the house. |
Họ chưa từng quên khẩu trang trước khi ra khỏi nhà. |
| Nghi vấn | Has he ever washed his reusable face mask? |
Anh ấy đã bao giờ giặt cái khẩu trang vải tái sử dụng của mình chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor's face mask protected him from the virus. |
Chiếc khẩu trang của bác sĩ đã bảo vệ ông ấy khỏi virus. |
| Phủ định | That girl's face mask isn't clean. |
Chiếc khẩu trang của cô gái đó không sạch. |
| Nghi vấn | Is it my sister's face mask on the table? |
Có phải khẩu trang của chị gái tôi trên bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face mask".
