(Top Banner Ad)
excitedly
B2
Adverb B2 General

excitedly

UK: /ɪkˈsaɪtɪdli/ • US: /ɪkˈsaɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách phấn khích đầy phấn khích hào hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an excited manner; with great enthusiasm and eagerness.

Vietnamese Meaning

Một cách phấn khích; với sự nhiệt tình và háo hức lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children excitedly opened their presents."

    "Bọn trẻ mở quà một cách đầy phấn khích."

  • "She excitedly told everyone about her engagement."

    "Cô ấy phấn khích kể cho mọi người nghe về việc đính hôn của mình."

  • "The crowd cheered excitedly as the band came on stage."

    "Đám đông cổ vũ một cách phấn khích khi ban nhạc bước lên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, khơi gợi, làm phấn khích
Adjective exciting thú vị, hấp dẫn, gây phấn khích
Adjective excited phấn khích, hào hứng, kích động
Noun excitement sự phấn khích, sự hào hứng, sự kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excitare
Old French
esciter
Middle English
excite
English
excite
English
excited
English
excitedly

Nguồn gốc của sự 'phấn khích'

Từ 'excitedly' bắt nguồn từ động từ 'excite'. 'Excite' có gốc từ 'excitare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'kêu gọi', 'khuấy động', hoặc 'đánh thức'. Qua thời gian và các ngôn ngữ như tiếng Pháp cổ ('esciter') và tiếng Anh trung đại, nghĩa của từ đã phát triển thành 'kích thích', 'khơi gợi cảm xúc'. Từ đó, tính từ 'excited' (phấn khích) và trạng từ 'excitedly' (một cách phấn khích) được hình thành để mô tả trạng thái hoặc cách thức thể hiện sự hào hứng.

Usage Note

Từ 'excitedly' diễn tả hành động được thực hiện với cảm xúc phấn khích, vui sướng. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động, lời nói, hoặc biểu cảm. Khác với 'happily' (vui vẻ), 'excitedly' nhấn mạnh vào sự háo hức và mong chờ điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excitedly
  • shout shout excitedly
    (la hét một cách phấn khích)
  • speak speak excitedly
    (nói chuyện một cách phấn khích/hào hứng)
  • wave wave excitedly
    (vẫy tay một cách phấn khích)
  • jump jump excitedly
    (nhảy cẫng lên một cách phấn khích)
  • wait wait excitedly
    (chờ đợi một cách háo hức/phấn khích)
  • look look excitedly
    (nhìn một cách hào hứng/phấn khích)
  • chatter chatter excitedly
    (nói chuyện ríu rít/huyên thuyên một cách phấn khích)

Idioms

  • to be buzzing excitedly

    rộn ràng, phấn khích (như ong vỡ tổ); náo nức

    "The whole office was buzzing excitedly about the upcoming holiday."

    (Cả văn phòng đang rộn ràng phấn khích về kỳ nghỉ sắp tới.)

  • to chatter excitedly

    nói chuyện ríu rít/huyên thuyên một cách phấn khích

    "The children chattered excitedly about their trip to the zoo."

    (Lũ trẻ nói chuyện ríu rít đầy phấn khích về chuyến đi sở thú của chúng.)

  • to jump up and down excitedly

    nhảy cẫng lên vì phấn khích

    "She jumped up and down excitedly when she heard the good news."

    (Cô ấy nhảy cẫng lên vì phấn khích khi nghe tin tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excitedly

Adverb
Lật mặt

Một cách phấn khích; với sự nhiệt tình và háo hức lớn.

"The children excitedly opened their presents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excitedly".

Thể hiện cảm xúc ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự phấn khích một cách công khai thường được chấp nhận và khuyến khích. Điều này đặc biệt đúng trong các sự kiện xã hội, trận đấu thể thao, hoặc khi nhận được tin vui. Mọi người có thể la hét, vỗ tay hoặc nhảy cẫng lên mà không bị coi là quá khích. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa khác, nơi việc bộc lộ cảm xúc có thể dè dặt hơn.

Sự háo hức của trẻ thơ

Trạng thái 'excitedly' thường được thấy rõ nhất ở trẻ em. Trẻ nhỏ thường thể hiện sự phấn khích một cách rất tự nhiên và mạnh mẽ, ví dụ như nhảy nhót, la hét, hay nói chuyện không ngừng khi chúng mong đợi một món quà hoặc một chuyến đi chơi. Sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ này thường được người lớn chấp nhận và thậm chí là thấy đáng yêu, trong khi ở người lớn, sự phấn khích có thể được thể hiện một cách kiềm chế hơn.