(Top Banner Ad)
calmly
B1
Adverb B1 Chung

calmly

UK: /ˈkɑːmli/ • US: /ˈkɑːmli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bình tĩnh bình thản điềm tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a calm manner; without excitement or agitation.

Vietnamese Meaning

Một cách bình tĩnh; không kích động hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She calmly explained the situation to the police."

    "Cô ấy bình tĩnh giải thích tình huống cho cảnh sát."

  • "He reacted calmly to the news."

    "Anh ấy phản ứng bình tĩnh trước tin tức."

  • "The pilot calmly landed the plane despite the engine failure."

    "Phi công đã bình tĩnh hạ cánh máy bay mặc dù động cơ bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calmness sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Verb calm làm dịu đi, trấn an
Adjective calm điềm tĩnh, yên lặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kauma
Latin
cauma
Old Italian
calma
Old French
calme
English
calmly

Từ cái nóng đến sự tĩnh lặng

Gốc từ của 'calmly' là 'kauma' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'sức nóng của mặt trời'. Nghe có vẻ lạ, nhưng vào thời cổ đại, khi mặt trời nóng nhất vào giữa trưa, mọi hoạt động đều dừng lại để nghỉ ngơi. Sự tĩnh lặng và yên bình trong khoảng thời gian nghỉ trưa đó chính là nguồn gốc ý nghĩa của từ 'calm' ngày nay.

Usage Note

Từ 'calmly' diễn tả hành động được thực hiện một cách điềm tĩnh, không vội vã, không hoảng loạn. Nó thường được dùng để mô tả cách một người xử lý tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. So với các từ đồng nghĩa như 'peacefully', 'quietly', 'tranquilly', 'calmly' nhấn mạnh sự kiểm soát cảm xúc và hành vi, trong khi các từ khác có thể chỉ đơn thuần là sự thiếu vắng tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + calmly
  • speak speak calmly
    (nói chuyện một cách bình tĩnh)
  • react react calmly
    (phản ứng một cách điềm tĩnh)
  • wait wait calmly
    (kiên nhẫn chờ đợi)
Adverb + calmly
  • remarkably remarkably calmly
    (bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • completely completely calmly
    (hoàn toàn bình tĩnh)

Idioms

  • Take it calmly

    Đối mặt với sự việc một cách bình tĩnh, không hốt hoảng

    "Even when he lost his job, he took it calmly."

    (Ngay cả khi mất việc, anh ấy vẫn đón nhận nó một cách bình tĩnh.)

  • Wait calmly for the storm to pass

    Bình tĩnh chờ đợi khó khăn/cơn giận qua đi

    "In a crisis, sometimes the best thing to do is wait calmly for the storm to pass."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, đôi khi điều tốt nhất nên làm là bình tĩnh chờ đợi mọi thứ qua đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calmly

Adverb
Lật mặt

Một cách bình tĩnh; không kích động hoặc lo lắng.

"She calmly explained the situation to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had calmly accepted the news.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bình tĩnh đón nhận tin tức.
Phủ định
He told me that he did not calmly walk away from the argument.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bình tĩnh bước ra khỏi cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
She asked if he had reacted calmly to the situation.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã phản ứng bình tĩnh với tình huống đó không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to speak calmly, even when she was angry.
Cô ấy từng nói chuyện một cách bình tĩnh, ngay cả khi cô ấy tức giận.
Phủ định
He didn't use to react calmly to criticism; he'd always get defensive.
Anh ấy đã từng không phản ứng một cách bình tĩnh với những lời chỉ trích; anh ấy luôn trở nên phòng thủ.
Nghi vấn
Did she use to approach problems calmly, or would she panic?
Cô ấy từng tiếp cận vấn đề một cách bình tĩnh, hay cô ấy sẽ hoảng sợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calmly".

Khẩu hiệu Keep Calm and Carry On

Đây là một khẩu hiệu nổi tiếng của Anh từ Thế chiến II, khuyến khích người dân giữ vững tinh thần (stiff upper lip) và hành động bình tĩnh ngay cả trong nghịch cảnh. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu cho sự điềm tĩnh.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'calmly' thường được liên kết với lý tưởng của chủ nghĩa Khắc kỷ: giữ cho tâm trí không bị xao động bởi những yếu tố bên ngoài mà mình không thể kiểm soát.