(Top Banner Ad)
easy breathing
B1
Danh từ ghép (Noun phrase) B1 Y học/Sức khỏe

easy breathing

UK: /ˈiːzi ˈbriːðɪŋ/ • US: /ˈiːzi ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thở dễ dàng dễ thở thở một cách dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of breathing without difficulty or strain.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái thở mà không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the treatment, the patient experienced easy breathing."

    "Sau khi điều trị, bệnh nhân đã trải qua việc thở dễ dàng."

  • "The yoga instructor emphasized the importance of easy breathing during practice."

    "Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thở dễ dàng trong khi tập luyện."

  • "Proper posture can contribute to easy breathing."

    "Tư thế đúng có thể góp phần vào việc thở dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy Dễ dàng, không khó
Adverb easily Một cách dễ dàng
Noun ease Sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease Làm dịu đi, làm giảm bớt
Noun breath Hơi thở, hơi
Verb breathe Hít thở, thở
Adjective breathless Hụt hơi, hổn hển
Noun breather Thời gian nghỉ ngơi ngắn (để lấy lại hơi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
Middle English
esy
English
easy
Old English
bræþ
Middle English
breth
English
breath
English
breathing
English
easy breathing

Nguồn gốc của 'easy breathing'

'Easy breathing' là một cụm từ ghép mang tính mô tả, được tạo thành từ hai từ 'easy' và 'breathing'. Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé' (có nghĩa là thoải mái, dễ chịu) và 'aise' (sự dễ chịu). Nó dần phát triển thành 'esy' trong tiếng Anh Trung đại và 'easy' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa không khó khăn. Từ 'breathing' là danh động từ của động từ 'to breathe' (hít thở), có nguồn gốc từ 'bræþ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là hơi thở hoặc luồng khí. Khi ghép lại, 'easy breathing' mô tả trạng thái hít thở nhẹ nhàng, không gặp khó khăn, thường mang lại cảm giác thoải mái và thư thái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt hoặc sự cải thiện trong hô hấp. Nó ngụ ý một sự thoải mái và dễ dàng trong việc hít thở. So sánh với 'difficult breathing' (khó thở) hoặc 'labored breathing' (thở gắng sức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easy breathing
  • smooth smooth easy breathing
    (hít thở nhẹ nhàng, êm ái)
  • normal normal easy breathing
    (hít thở bình thường, dễ dàng)
  • clear clear easy breathing
    (hít thở dễ dàng, thông thoáng)
Verb + easy breathing
  • promote promote easy breathing
    (thúc đẩy việc hít thở dễ dàng)
  • allow for allow for easy breathing
    (tạo điều kiện cho việc hít thở dễ dàng)
  • ensure ensure easy breathing
    (đảm bảo việc hít thở dễ dàng)
Noun + easy breathing
  • a feeling of a feeling of easy breathing
    (cảm giác hít thở dễ dàng)
  • the restoration of the restoration of easy breathing
    (sự phục hồi hơi thở dễ dàng)

Idioms

  • breathe easy

    Thở phào nhẹ nhõm; yên tâm, không còn lo lắng (mặc dù không chứa cụm từ "easy breathing", đây là thành ngữ phổ biến nhất có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa)

    "After the exams, I could finally breathe easy."

    (Sau kỳ thi, cuối cùng tôi cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.)

  • make for easy breathing

    Tạo điều kiện thuận lợi cho việc hít thở dễ dàng; giúp hít thở dễ dàng

    "This new ventilation system makes for easy breathing in the building."

    (Hệ thống thông gió mới này giúp việc hít thở trong tòa nhà dễ dàng hơn.)

  • a sense of easy breathing

    Cảm giác hít thở dễ dàng, cảm giác thoải mái khi thở

    "The mountain air gave him a wonderful sense of easy breathing."

    (Không khí trên núi mang lại cho anh một cảm giác hít thở dễ dàng tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy breathing

Danh từ ghép (Noun phrase)
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái thở mà không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.

"After the treatment, the patient experienced easy breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, she will breathe easily again.
Sau ca phẫu thuật, cô ấy sẽ thở dễ dàng trở lại.
Phủ định
He is not going to breathe easily with this severe asthma.
Anh ấy sẽ không thể thở dễ dàng với căn bệnh hen suyễn nghiêm trọng này.
Nghi vấn
Will the baby breathe easily after the treatment?
Liệu em bé có thở dễ dàng sau khi điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy breathing".

Hơi thở và Sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'easy breathing' được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt và sự thoải mái. Việc hít thở không gặp khó khăn thường liên quan đến không khí trong lành, sự thư giãn và một cơ thể khỏe mạnh. Ngược lại, khó thở là một triệu chứng đáng lo ngại và cần được chăm sóc y tế.

Thiền định và Thư giãn

Trong các thực hành thiền định và chánh niệm (mindfulness) phổ biến ở phương Tây và trên toàn cầu, việc kiểm soát và duy trì 'easy breathing' là một kỹ thuật cốt lõi để đạt được sự bình tĩnh và tập trung. Hơi thở sâu, đều và dễ dàng giúp giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện tâm trạng tổng thể.