easy breathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or state of breathing without difficulty or strain.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc trạng thái thở mà không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the treatment, the patient experienced easy breathing."
"Sau khi điều trị, bệnh nhân đã trải qua việc thở dễ dàng."
-
"The yoga instructor emphasized the importance of easy breathing during practice."
"Huấn luyện viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thở dễ dàng trong khi tập luyện."
-
"Proper posture can contribute to easy breathing."
"Tư thế đúng có thể góp phần vào việc thở dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe tốt hoặc sự cải thiện trong hô hấp. Nó ngụ ý một sự thoải mái và dễ dàng trong việc hít thở. So sánh với 'difficult breathing' (khó thở) hoặc 'labored breathing' (thở gắng sức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth easy breathing (hít thở nhẹ nhàng, êm ái)
-
normal normal easy breathing (hít thở bình thường, dễ dàng)
-
clear clear easy breathing (hít thở dễ dàng, thông thoáng)
-
promote promote easy breathing (thúc đẩy việc hít thở dễ dàng)
-
allow for allow for easy breathing (tạo điều kiện cho việc hít thở dễ dàng)
-
ensure ensure easy breathing (đảm bảo việc hít thở dễ dàng)
-
a feeling of a feeling of easy breathing (cảm giác hít thở dễ dàng)
-
the restoration of the restoration of easy breathing (sự phục hồi hơi thở dễ dàng)
Idioms
-
breathe easy
Thở phào nhẹ nhõm; yên tâm, không còn lo lắng (mặc dù không chứa cụm từ "easy breathing", đây là thành ngữ phổ biến nhất có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa)
"After the exams, I could finally breathe easy."
(Sau kỳ thi, cuối cùng tôi cũng có thể thở phào nhẹ nhõm.)
-
make for easy breathing
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc hít thở dễ dàng; giúp hít thở dễ dàng
"This new ventilation system makes for easy breathing in the building."
(Hệ thống thông gió mới này giúp việc hít thở trong tòa nhà dễ dàng hơn.)
-
a sense of easy breathing
Cảm giác hít thở dễ dàng, cảm giác thoải mái khi thở
"The mountain air gave him a wonderful sense of easy breathing."
(Không khí trên núi mang lại cho anh một cảm giác hít thở dễ dàng tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy breathing
Danh từ ghép (Noun phrase)Hành động hoặc trạng thái thở mà không gặp khó khăn hoặc căng thẳng.
"After the treatment, the patient experienced easy breathing."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the surgery, she will breathe easily again. |
Sau ca phẫu thuật, cô ấy sẽ thở dễ dàng trở lại. |
| Phủ định | He is not going to breathe easily with this severe asthma. |
Anh ấy sẽ không thể thở dễ dàng với căn bệnh hen suyễn nghiêm trọng này. |
| Nghi vấn | Will the baby breathe easily after the treatment? |
Liệu em bé có thở dễ dàng sau khi điều trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy breathing".
