(Top Banner Ad)
sustainable building certification
C1
Danh từ C1 Xây dựng, Môi trường

sustainable building certification

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chứng nhận công trình bền vững chứng nhận công trình xanh chứng nhận xây dựng bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of obtaining official recognition that a building meets certain standards for environmental sustainability and resource efficiency.

Vietnamese Meaning

Quy trình đạt được sự công nhận chính thức rằng một tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về tính bền vững môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is seeking sustainable building certification for its new headquarters."

    "Công ty đang tìm kiếm chứng nhận công trình bền vững cho trụ sở chính mới của mình."

  • "Sustainable building certification can increase the market value of a property."

    "Chứng nhận công trình bền vững có thể làm tăng giá trị thị trường của một bất động sản."

  • "The government offers incentives for buildings that achieve sustainable building certification."

    "Chính phủ cung cấp các ưu đãi cho các tòa nhà đạt được chứng nhận công trình bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Adverb sustainably Một cách bền vững
Verb sustain Duy trì, chống đỡ
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Verb certify Chứng nhận, xác nhận
Noun certificate Giấy chứng nhận, chứng chỉ
Adjective certified Đã được chứng nhận

Synonyms

green building certification (chứng nhận công trình xanh)environmental building assessment (đánh giá công trình môi trường)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English (17th C.)
sustain
English (1970s environmental movement)
sustainable
Latin
certus
Old French
certifier
English (14th C.)
certify
English (16th C.)
certification

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Trong khi các từ riêng lẻ 'sustainable' (bền vững), 'building' (công trình xây dựng) và 'certification' (chứng nhận) đã có từ lâu, sự kết hợp của chúng thành cụm 'chứng nhận công trình xanh bền vững' là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh nhận thức toàn cầu về tác động của các công trình xây dựng đối với môi trường và nhu cầu cấp thiết về các tiêu chuẩn để đánh giá và thúc đẩy thực hành xây dựng thân thiện với môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc đánh giá và chứng nhận các công trình xây dựng theo các tiêu chí về môi trường, năng lượng, và tài nguyên. Các chương trình chứng nhận khác nhau (ví dụ: LEED, BREEAM) có các tiêu chuẩn và phương pháp đánh giá riêng. Nó nhấn mạnh việc thiết kế, xây dựng và vận hành các tòa nhà một cách thân thiện với môi trường.

Prepositions

for in

for: Dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc chứng nhận (e.g., certification for energy efficiency). in: Dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà chứng nhận bao gồm (e.g., certification in sustainable building practices).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sustainable building certification
  • obtain obtain sustainable building certification
    (Đạt được chứng nhận công trình xanh)
  • achieve achieve sustainable building certification
    (Đạt được chứng nhận công trình xanh)
  • apply for apply for sustainable building certification
    (Nộp đơn xin chứng nhận công trình xanh)
  • seek seek sustainable building certification
    (Tìm kiếm, theo đuổi chứng nhận công trình xanh)
  • require require sustainable building certification
    (Yêu cầu chứng nhận công trình xanh)
Adjective + sustainable building certification
  • rigorous rigorous sustainable building certification
    (Chứng nhận công trình xanh nghiêm ngặt)
  • voluntary voluntary sustainable building certification
    (Chứng nhận công trình xanh tự nguyện)
  • mandatory mandatory sustainable building certification
    (Chứng nhận công trình xanh bắt buộc)
  • globally recognized globally recognized sustainable building certification
    (Chứng nhận công trình xanh được công nhận toàn cầu)
Sustainable building certification + Noun
  • scheme sustainable building certification scheme
    (Chương trình/lược đồ chứng nhận công trình xanh)
  • system sustainable building certification system
    (Hệ thống chứng nhận công trình xanh)
  • standard sustainable building certification standard
    (Tiêu chuẩn chứng nhận công trình xanh)

Idioms

  • gold standard for sustainable building certification

    Tiêu chuẩn vàng/mức chuẩn cao nhất cho chứng nhận công trình xanh.

    "LEED is often considered the gold standard for sustainable building certification."

    (LEED thường được coi là tiêu chuẩn vàng cho chứng nhận công trình xanh.)

  • a badge of honor for sustainable building certification

    Một biểu tượng danh dự/niềm tự hào về chứng nhận công trình xanh.

    "For many developers, achieving sustainable building certification is a badge of honor."

    (Đối với nhiều nhà phát triển, đạt được chứng nhận công trình xanh là một biểu tượng danh dự.)

  • drive for sustainable building certification

    Nỗ lực/động lực thúc đẩy chứng nhận công trình xanh.

    "There's a growing drive for sustainable building certification in urban areas."

    (Có một động lực ngày càng tăng cho chứng nhận công trình xanh ở các khu đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable building certification

Danh từ
Lật mặt

Quy trình đạt được sự công nhận chính thức rằng một tòa nhà đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về tính bền vững môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên.

"The company is seeking sustainable building certification for its new headquarters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable building certification".

Ý thức môi trường và Trách nhiệm xã hội

Chứng nhận công trình xanh phản ánh sự chuyển đổi trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, từ việc chỉ chú trọng lợi nhuận kinh tế sang việc cân nhắc tác động môi trường và xã hội. Nó thể hiện cam kết của các nhà phát triển và chủ sở hữu công trình đối với việc xây dựng có trách nhiệm, giảm thiểu dấu chân carbon và thúc đẩy sức khỏe cho người sử dụng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao từ cộng đồng và các quy định.

Giá trị kinh tế và Thương hiệu

Ở các nước phương Tây, việc đạt được chứng nhận công trình xanh không chỉ là một hành động có trách nhiệm mà còn là một lợi thế chiến lược. Các công trình được chứng nhận thường có giá trị thị trường cao hơn, chi phí vận hành thấp hơn (do tiết kiệm năng lượng, nước), và nâng cao uy tín thương hiệu cho chủ đầu tư. Nó trở thành một biểu tượng của sự đổi mới và tầm nhìn dài hạn trong ngành bất động sản.