(Top Banner Ad)
physical retail
B2
Danh từ B2 Kinh tế

physical retail

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈriːteɪl/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈriːteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán lẻ truyền thống bán lẻ trực tiếp kênh bán lẻ vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The selling of goods to consumers through brick-and-mortar stores, as opposed to online.

Vietnamese Meaning

Việc bán hàng hóa cho người tiêu dùng thông qua các cửa hàng vật lý, hữu hình, trái ngược với bán hàng trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical retail stores are facing increasing competition from e-commerce."

    "Các cửa hàng bán lẻ truyền thống đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ thương mại điện tử."

  • "The company is investing in both physical retail and online channels."

    "Công ty đang đầu tư vào cả bán lẻ truyền thống và các kênh trực tuyến."

  • "Many consumers still prefer the experience of physical retail."

    "Nhiều người tiêu dùng vẫn thích trải nghiệm mua sắm tại các cửa hàng truyền thống hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật chất, hữu hình
Adverb physically về mặt thể chất/vật chất, theo cách vật lý
Noun retailer nhà bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailing hoạt động bán lẻ

Synonyms

brick-and-mortar retail (bán lẻ truyền thống, bán lẻ tại cửa hàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
physis (nature)
Late Latin
physicalis (of nature)
Old French
retaillier (to cut up, to cut back)
English
physical + retail (compound term)

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' (nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'), phát triển thành 'physikos' (liên quan đến tự nhiên), sau đó là tiếng Latin muộn 'physicalis'. Trong tiếng Anh, nó mang nghĩa liên quan đến cơ thể, thế giới vật chất hoặc những gì có thể nhìn thấy, chạm vào.

Nguồn gốc của 'retail'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'cắt xén'. Điều này phản ánh hành động của người bán lẻ, mua hàng hóa với số lượng lớn rồi 'cắt nhỏ' ra để bán trực tiếp cho người tiêu dùng với số lượng ít hơn.

Sự ra đời của 'physical retail'

Cụm từ 'physical retail' là một thuật ngữ tương đối hiện đại. Nó trở nên phổ biến để phân biệt các cửa hàng truyền thống, có mặt bằng thật (gọi là 'brick-and-mortar stores'), với hoạt động kinh doanh trực tuyến (e-commerce). 'Physical retail' nhấn mạnh yếu tố vật lý, hiện hữu của không gian mua sắm, nơi khách hàng có thể trực tiếp trải nghiệm sản phẩm và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'physical retail' nhấn mạnh sự khác biệt với 'online retail' (bán lẻ trực tuyến). Nó ám chỉ trải nghiệm mua sắm trực tiếp tại cửa hàng, nơi khách hàng có thể nhìn, chạm, thử sản phẩm trước khi mua. Đôi khi còn được gọi là 'brick-and-mortar retail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical retail
  • traditional traditional physical retail
    (hình thức bán lẻ vật lý truyền thống)
  • struggling struggling physical retail
    (ngành bán lẻ vật lý đang gặp khó khăn)
  • experiential experiential physical retail
    (bán lẻ vật lý trải nghiệm)
Verb + physical retail
  • boost boost physical retail
    (thúc đẩy ngành bán lẻ vật lý)
  • transform transform physical retail
    (chuyển đổi ngành bán lẻ vật lý)
  • invest in invest in physical retail
    (đầu tư vào bán lẻ vật lý)
physical retail + Noun
  • sector physical retail sector
    (lĩnh vực bán lẻ vật lý)
  • stores physical retail stores
    (các cửa hàng bán lẻ vật lý)
  • experience physical retail experience
    (trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng vật lý)

Idioms

  • brick-and-mortar physical retail

    bán lẻ vật lý kiểu cửa hàng truyền thống (có mặt bằng cố định)

    "Despite the rise of e-commerce, many consumers still prefer the service of brick-and-mortar physical retail."

    (Mặc dù thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, nhiều người tiêu dùng vẫn ưa thích dịch vụ của hình thức bán lẻ vật lý truyền thống.)

  • the future of physical retail

    tương lai của ngành bán lẻ vật lý

    "Experts are constantly debating the future of physical retail in the digital age."

    (Các chuyên gia liên tục tranh luận về tương lai của ngành bán lẻ vật lý trong thời đại kỹ thuật số.)

  • omnichannel physical retail

    bán lẻ vật lý đa kênh (tích hợp trải nghiệm mua sắm trực tuyến và tại cửa hàng)

    "Successful brands are now focusing on seamless omnichannel physical retail strategies."

    (Các thương hiệu thành công hiện đang tập trung vào các chiến lược bán lẻ vật lý đa kênh liền mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical retail

Danh từ
Lật mặt

Việc bán hàng hóa cho người tiêu dùng thông qua các cửa hàng vật lý, hữu hình, trái ngược với bán hàng trực tuyến.

"Physical retail stores are facing increasing competition from e-commerce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical retail".

Sự chuyển mình của bán lẻ vật lý

Với sự trỗi dậy mạnh mẽ của thương mại điện tử, nhiều người đã nói về 'sự diệt vong của bán lẻ vật lý'. Tuy nhiên, thay vì biến mất, các cửa hàng truyền thống đang chuyển mình bằng cách tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo, tương tác và cá nhân hóa, biến cửa hàng thành không gian giải trí hoặc trung tâm cộng đồng, chứ không chỉ đơn thuần là nơi giao dịch.

Bán lẻ trải nghiệm (Experiential Retail)

Trong bối cảnh người tiêu dùng có thể mua mọi thứ trực tuyến, bán lẻ vật lý ngày càng chú trọng vào yếu tố 'trải nghiệm'. Các cửa hàng không chỉ là nơi trưng bày và bán sản phẩm mà còn là không gian để khách hàng tương tác với thương hiệu, tham gia các sự kiện, workshop, hoặc đơn giản là tận hưởng không khí mua sắm, từ đó tạo ra giá trị vượt xa một giao dịch thông thường.