(Top Banner Ad)
bride price
B2
noun B2 Anthropology, Sociology, Cultural Studies

bride price

UK: /braɪd praɪs/ • US: /braɪd praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cưới lễ vật cưới tiền cưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money, property, or other form of wealth paid by a groom or his family to the family of the woman he will be marrying or is just about to marry.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền, tài sản hoặc hình thức của cải khác được trả bởi chú rể hoặc gia đình của anh ta cho gia đình người phụ nữ mà anh ta sẽ kết hôn hoặc sắp kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiation on the bride price lasted for several days."

    "Việc thương lượng về giá cưới kéo dài trong vài ngày."

  • "In some cultures, the bride price is a significant sum of money."

    "Ở một số nền văn hóa, giá cưới là một khoản tiền đáng kể."

  • "The tradition of bride price is gradually disappearing in urban areas."

    "Truyền thống giá cưới đang dần biến mất ở các khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bride cô dâu
Adjective bridal thuộc về cô dâu hoặc đám cưới
Noun price giá cả, giá trị
Adjective priceless vô giá

Synonyms

bride wealth (của cải cưới)marriage payment (khoản thanh toán hôn nhân)

Antonyms

Related Words

lobola (một thuật ngữ tương đương được sử dụng ở miền nam Châu Phi)marriage (hôn nhân)groom (chú rể)bride (cô dâu)

Subject Area

Anthropology, Sociology, Cultural Studies

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūdi- (bride)
Latin
pretium (price)
Old English
brȳd (bride)
Old French
pris (price)
Middle English
bride price

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ 'bride price' (sính lễ/thách cưới) kết hợp từ 'bride' (cô dâu) và 'price' (giá trị/giá cả). Trong lịch sử, đây không phải là việc 'mua bán' phụ nữ theo nghĩa đen, mà là một khoản bồi thường cho gia đình cô dâu vì đã mất đi một thành viên và lao động chính trong nhà khi cô đi lấy chồng.

Usage Note

Bride price, còn được gọi là *bride wealth* hoặc *marriage payment*, là một phong tục lâu đời và vẫn còn tồn tại ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Phi, Châu Á và một số vùng của Châu Đại Dương. Nó thường được xem như một sự bồi thường cho việc gia đình cô dâu mất đi một thành viên lao động, một sự đền bù cho việc sinh con và tiếp nối dòng dõi cho gia đình chú rể, hoặc một biểu tượng của sự liên minh giữa hai gia đình. Bride price khác với *dowry* (của hồi môn), trong đó của hồi môn là tài sản mà cô dâu mang đến cuộc hôn nhân, thuộc quyền sở hữu của cô dâu. Sự khác biệt chính là hướng trao đổi: bride price từ gia đình chú rể sang gia đình cô dâu, còn dowry từ gia đình cô dâu sang cô dâu (hoặc đôi khi cho chú rể).

Prepositions

on for

*on bride price*: Referring to conditions or agreements concerning the payment. *for bride price*: Indicating the purpose of the payment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bride price
  • pay pay a bride price
    (trả sính lễ / nộp tiền thách cưới)
  • negotiate negotiate the bride price
    (thương lượng mức sính lễ)
  • demand demand a high bride price
    (đòi hỏi sính lễ cao (thách cưới cao))
Adjective + bride price
  • traditional traditional bride price
    (sính lễ truyền thống)
  • exorbitant exorbitant bride price
    (mức thách cưới cắt cổ)

Idioms

  • set a bride price

    ấn định mức sính lễ

    "The elders met to set a bride price that was fair to both families."

    (Các trưởng bối đã họp lại để ấn định một mức sính lễ công bằng cho cả hai bên gia đình.)

  • return the bride price

    hoàn trả sính lễ (thường khi ly hôn)

    "In some cultures, if the marriage fails early, the family may have to return the bride price."

    (Trong một số nền văn hóa, nếu cuộc hôn nhân đổ vỡ sớm, gia đình có thể phải hoàn trả lại sính lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bride price

noun
Lật mặt

Một khoản tiền, tài sản hoặc hình thức của cải khác được trả bởi chú rể hoặc gia đình của anh ta cho gia đình người phụ nữ mà anh ta sẽ kết hôn hoặc sắp kết hôn.

"The negotiation on the bride price lasted for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bride price".

Bride Price vs. Dowry

Cần phân biệt 'Bride price' (Sính lễ - nhà trai đưa cho nhà gái) với 'Dowry' (Của hồi môn - nhà gái mang theo về nhà chồng). Trong văn hóa Việt Nam, 'bride price' tương ứng với lễ đen hoặc lễ nạp thái.

Ý nghĩa xã hội

Mặc dù ngày nay bị chỉ trích ở một số nơi vì tính thương mại hóa, nhưng ở nhiều nền văn hóa Á-Phi, sính lễ vẫn được coi là biểu tượng của sự tôn trọng và cam kết của chú rể đối với gia đình cô dâu.