(Top Banner Ad)
Bring down
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

Bring down

UK: /brɪŋ daʊn/ • US: /brɪŋ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

lật đổ hạ bệ giảm xuống làm tụt hứng bắn rơi hạ cánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to lose power or be defeated.

Vietnamese Meaning

Khiến ai đó mất quyền lực hoặc bị đánh bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal brought down the government."

    "Vụ bê bối đã lật đổ chính phủ."

  • "They are trying to bring down the prime minister."

    "Họ đang cố gắng lật đổ thủ tướng."

  • "The new regulations brought down profits."

    "Các quy định mới đã làm giảm lợi nhuận."

  • "Don't let one bad grade bring you down."

    "Đừng để một điểm kém làm bạn nản lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb Bring down Làm cho ai đó ngã, hạ gục, lật đổ, làm giảm xuống.
Noun Bringdown Sự thất vọng, điều làm mất hứng (thường dùng trong tiếng lóng).
Noun Bringing-down Hành động hạ thấp hoặc hạ gục ai đó/cái gì đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (bring) + *dhe-no- (down)
Proto-Germanic
*bringan + *dun
Old English
bringan + of-dūne
Middle English
bringen doun

Sự kết hợp giữa hành động và phương hướng

Cụm từ 'Bring down' được hình thành từ hai từ gốc Đức cổ. 'Bring' có nghĩa là mang hoặc cầm nắm vật gì đó, trong khi 'down' ám chỉ hướng từ trên cao xuống thấp. Ban đầu, nó được dùng thuần túy cho các hành động vật lý như hạ một món đồ từ trên kệ xuống, sau đó mở rộng sang các nghĩa trừu tượng như lật đổ chính quyền hoặc làm giảm giá cả.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh khi nói về việc lật đổ một nhà lãnh đạo, chính phủ hoặc một tổ chức quyền lực khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh ít trang trọng hơn, chẳng hạn như khi nói về việc đánh bại ai đó trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

Collocations (Từ đi kèm)

Bring down + Noun (Government & Power)
  • government bring down the government
    (lật đổ chính phủ)
  • regime bring down a regime
    (lật đổ một chế độ)
Bring down + Noun (Finance & Economics)
  • prices bring down the prices
    (hạ giá thành sản phẩm)
  • inflation bring down inflation
    (giảm lạm phát)
Bring down + Noun (Emotions)
  • mood bring down the mood
    (làm tụt hứng, làm không khí mất vui)

Idioms

  • Bring the house down

    Làm cho cả khán đài vỗ tay nhiệt liệt hoặc cười lớn.

    "The comedian's final joke really brought the house down."

    (Câu đùa cuối cùng của diễn viên hài đã khiến cả khán phòng vỗ tay không ngớt.)

  • Bring someone down a peg or two

    Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, cho họ thấy họ không quan trọng như họ nghĩ.

    "He was getting too arrogant, so his boss decided to bring him down a peg or two."

    (Anh ta đang dần trở nên quá kiêu ngạo, vì vậy sếp của anh đã quyết định dạy cho anh một bài học để bớt ảo tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bring down

phrasal verb
Lật mặt

Khiến ai đó mất quyền lực hoặc bị đánh bại.

"The scandal brought down the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the scandal had brought down the government.
Cô ấy nói rằng vụ bê bối đã hạ bệ chính phủ.
Phủ định
He said that he hadn't brought down the price of the product.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không giảm giá sản phẩm.
Nghi vấn
She asked if the bad weather would bring down the plane.
Cô ấy hỏi liệu thời tiết xấu có làm rơi máy bay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal had brought down the government before the election even started.
Vụ bê bối đã hạ bệ chính phủ ngay cả trước khi cuộc bầu cử bắt đầu.
Phủ định
They had not brought down the price of the product, despite the complaints.
Họ đã không hạ giá sản phẩm, mặc dù có những lời phàn nàn.
Nghi vấn
Had the severe weather brought down the old oak tree?
Thời tiết khắc nghiệt đã làm đổ cây sồi cổ thụ phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scandal brought down the government last year.
Vụ bê bối đã lật đổ chính phủ vào năm ngoái.
Phủ định
The bad weather didn't bring down the old building; it's still standing.
Thời tiết xấu đã không đánh sập tòa nhà cũ; nó vẫn đứng vững.
Nghi vấn
Did the protesters bring down the statue in the town square?
Những người biểu tình có kéo đổ bức tượng ở quảng trường thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring down".

Tính chính trị trong 'Bring down'

Trong văn hóa chính trị phương Tây, cụm từ 'bring down the government' thường được dùng khi một vụ bê bối hoặc một cuộc bỏ phiếu không tín nhiệm xảy ra, khiến bộ máy lãnh đạo phải giải tán. Nó mang sắc thái của một sự thay đổi quyền lực đột ngột và mạnh mẽ.

Sân khấu và Biểu diễn

Thành ngữ 'Bring the house down' có nguồn gốc từ các rạp hát thế kỷ 18-19. Nếu một buổi biểu diễn quá tuyệt vời, người ta ví sự cổ vũ cuồng nhiệt của khán giả như thể có thể làm sập cả tòa nhà (the house).