Bring down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone to lose power or be defeated.
Vietnamese Meaning
Khiến ai đó mất quyền lực hoặc bị đánh bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal brought down the government."
"Vụ bê bối đã lật đổ chính phủ."
-
"They are trying to bring down the prime minister."
"Họ đang cố gắng lật đổ thủ tướng."
-
"The new regulations brought down profits."
"Các quy định mới đã làm giảm lợi nhuận."
-
"Don't let one bad grade bring you down."
"Đừng để một điểm kém làm bạn nản lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | Bring down | Làm cho ai đó ngã, hạ gục, lật đổ, làm giảm xuống. |
| Noun | Bringdown | Sự thất vọng, điều làm mất hứng (thường dùng trong tiếng lóng). |
| Noun | Bringing-down | Hành động hạ thấp hoặc hạ gục ai đó/cái gì đó. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh khi nói về việc lật đổ một nhà lãnh đạo, chính phủ hoặc một tổ chức quyền lực khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh ít trang trọng hơn, chẳng hạn như khi nói về việc đánh bại ai đó trong một trò chơi hoặc cuộc thi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
government bring down the government (lật đổ chính phủ)
-
regime bring down a regime (lật đổ một chế độ)
-
prices bring down the prices (hạ giá thành sản phẩm)
-
inflation bring down inflation (giảm lạm phát)
-
mood bring down the mood (làm tụt hứng, làm không khí mất vui)
Idioms
-
Bring the house down
Làm cho cả khán đài vỗ tay nhiệt liệt hoặc cười lớn.
"The comedian's final joke really brought the house down."
(Câu đùa cuối cùng của diễn viên hài đã khiến cả khán phòng vỗ tay không ngớt.)
-
Bring someone down a peg or two
Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, cho họ thấy họ không quan trọng như họ nghĩ.
"He was getting too arrogant, so his boss decided to bring him down a peg or two."
(Anh ta đang dần trở nên quá kiêu ngạo, vì vậy sếp của anh đã quyết định dạy cho anh một bài học để bớt ảo tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bring down
phrasal verbKhiến ai đó mất quyền lực hoặc bị đánh bại.
"The scandal brought down the government."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the scandal had brought down the government. |
Cô ấy nói rằng vụ bê bối đã hạ bệ chính phủ. |
| Phủ định | He said that he hadn't brought down the price of the product. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không giảm giá sản phẩm. |
| Nghi vấn | She asked if the bad weather would bring down the plane. |
Cô ấy hỏi liệu thời tiết xấu có làm rơi máy bay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scandal had brought down the government before the election even started. |
Vụ bê bối đã hạ bệ chính phủ ngay cả trước khi cuộc bầu cử bắt đầu. |
| Phủ định | They had not brought down the price of the product, despite the complaints. |
Họ đã không hạ giá sản phẩm, mặc dù có những lời phàn nàn. |
| Nghi vấn | Had the severe weather brought down the old oak tree? |
Thời tiết khắc nghiệt đã làm đổ cây sồi cổ thụ phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scandal brought down the government last year. |
Vụ bê bối đã lật đổ chính phủ vào năm ngoái. |
| Phủ định | The bad weather didn't bring down the old building; it's still standing. |
Thời tiết xấu đã không đánh sập tòa nhà cũ; nó vẫn đứng vững. |
| Nghi vấn | Did the protesters bring down the statue in the town square? |
Những người biểu tình có kéo đổ bức tượng ở quảng trường thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring down".
