shoot down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause an aircraft or missile to fall to the ground by shooting at it.
Vietnamese Meaning
Bắn hạ (máy bay, tên lửa) khiến nó rơi xuống đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot managed to shoot down two enemy fighters."
"Phi công đã bắn hạ được hai máy bay chiến đấu của địch."
-
"The army shot down a spy plane."
"Quân đội đã bắn hạ một máy bay do thám."
-
"Her idea was shot down at the meeting."
"Ý tưởng của cô ấy đã bị bác bỏ tại cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shoot | bắn, chụp ảnh, phóng nhanh |
| Verb | shoot down | bắn hạ, bác bỏ, chỉ trích |
| Noun | shooter | người bắn súng, xạ thủ, kẻ nổ súng |
| Noun | shooting | vụ nổ súng, việc bắn súng, buổi chụp ảnh |
| Noun | shot | cú bắn, phát bắn, viên đạn, bức ảnh, cơ hội, mũi tiêm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến tranh. Nhấn mạnh hành động bắn trúng và phá hủy mục tiêu trên không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to shoot down (cố gắng bắn hạ / cố gắng bác bỏ)
-
manage to manage to shoot down (xoay sở bắn hạ được / thành công bác bỏ)
-
attempt to attempt to shoot down (nỗ lực bắn hạ / nỗ lực bác bỏ)
-
quickly quickly shoot down (nhanh chóng bắn hạ / nhanh chóng bác bỏ)
-
easily easily shoot down (dễ dàng bắn hạ / dễ dàng bác bỏ)
-
effectively effectively shoot down (bắn hạ hiệu quả / bác bỏ hiệu quả)
-
a plane shoot down a plane (bắn hạ một chiếc máy bay)
-
an idea shoot down an idea (bác bỏ một ý tưởng)
-
a proposal shoot down a proposal (bác bỏ một đề xuất)
-
an argument shoot down an argument (bác bỏ một lập luận)
-
a drone shoot down a drone (bắn hạ một máy bay không người lái)
Idioms
-
shoot down an idea/proposal/plan
Bác bỏ một ý tưởng, đề xuất hoặc kế hoạch một cách mạnh mẽ, thường là ngay lập tức.
"The manager shot down his innovative marketing plan because it was too expensive."
(Người quản lý đã bác bỏ kế hoạch tiếp thị đầy sáng tạo của anh ấy vì nó quá tốn kém.)
-
shoot someone down (in flames)
Chỉ trích ai đó một cách nặng nề, làm họ thất bại hoặc xấu hổ, thường là trong tranh luận, bài phát biểu hoặc cuộc thi.
"The politician shot down his opponent's arguments during the debate."
(Vị chính trị gia đã bác bỏ các lập luận của đối thủ trong cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoot down
phrasal verbBắn hạ (máy bay, tên lửa) khiến nó rơi xuống đất.
"The pilot managed to shoot down two enemy fighters."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding shooting down enemy aircraft was a priority for the pilot. |
Việc tránh bắn hạ máy bay địch là ưu tiên hàng đầu của phi công. |
| Phủ định | He doesn't enjoy shooting down defenseless targets. |
Anh ấy không thích bắn hạ những mục tiêu không có khả năng phòng vệ. |
| Nghi vấn | Is shooting down the satellite really necessary? |
Việc bắn hạ vệ tinh có thực sự cần thiết không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government shoots down rumors about the new policy. |
Chính phủ bác bỏ những tin đồn về chính sách mới. |
| Phủ định | She doesn't shoot down his ideas without considering them first. |
Cô ấy không bác bỏ ý tưởng của anh ấy mà không xem xét chúng trước. |
| Nghi vấn | Does the military shoot down enemy planes during wartime? |
Quân đội có bắn hạ máy bay địch trong thời chiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoot down".
