(Top Banner Ad)
shoot down
B2
phrasal verb B2 Quân sự, Chính trị, Thể thao, Kinh doanh

shoot down

UK: /ˈʃuːt ˈdaʊn/ • US: /ˈʃuːt ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bắn hạ bác bỏ phủ quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause an aircraft or missile to fall to the ground by shooting at it.

Vietnamese Meaning

Bắn hạ (máy bay, tên lửa) khiến nó rơi xuống đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot managed to shoot down two enemy fighters."

    "Phi công đã bắn hạ được hai máy bay chiến đấu của địch."

  • "The army shot down a spy plane."

    "Quân đội đã bắn hạ một máy bay do thám."

  • "Her idea was shot down at the meeting."

    "Ý tưởng của cô ấy đã bị bác bỏ tại cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn, chụp ảnh, phóng nhanh
Verb shoot down bắn hạ, bác bỏ, chỉ trích
Noun shooter người bắn súng, xạ thủ, kẻ nổ súng
Noun shooting vụ nổ súng, việc bắn súng, buổi chụp ảnh
Noun shot cú bắn, phát bắn, viên đạn, bức ảnh, cơ hội, mũi tiêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeud-
Proto-Germanic
*skeutaną
Old English
scēotan
Middle English
scheten
Modern English
shoot

Nguồn gốc nghĩa đen

Cụm từ 'shoot down' ban đầu được dùng để miêu tả hành động bắn một vật thể từ trên không (như chim, máy bay) xuống đất. Ví dụ, một thợ săn bắn hạ một con chim, hoặc quân đội bắn hạ máy bay địch. Đây là nghĩa đen, trực tiếp nhất của cụm từ, dựa trên hành động 'bắn' (shoot) và hướng 'xuống' (down).

Mở rộng nghĩa bóng

Về sau, 'shoot down' phát triển nghĩa bóng để chỉ hành động bác bỏ mạnh mẽ, chỉ trích gay gắt hoặc làm thất bại một ý tưởng, đề xuất hay kế hoạch. Nó gợi lên hình ảnh một ý tưởng bị 'bắn hạ' và rơi xuống, không còn khả thi hoặc bị chấp nhận. Nghĩa này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến tranh. Nhấn mạnh hành động bắn trúng và phá hủy mục tiêu trên không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shoot down
  • try to try to shoot down
    (cố gắng bắn hạ / cố gắng bác bỏ)
  • manage to manage to shoot down
    (xoay sở bắn hạ được / thành công bác bỏ)
  • attempt to attempt to shoot down
    (nỗ lực bắn hạ / nỗ lực bác bỏ)
Adverb + shoot down
  • quickly quickly shoot down
    (nhanh chóng bắn hạ / nhanh chóng bác bỏ)
  • easily easily shoot down
    (dễ dàng bắn hạ / dễ dàng bác bỏ)
  • effectively effectively shoot down
    (bắn hạ hiệu quả / bác bỏ hiệu quả)
shoot down + Noun
  • a plane shoot down a plane
    (bắn hạ một chiếc máy bay)
  • an idea shoot down an idea
    (bác bỏ một ý tưởng)
  • a proposal shoot down a proposal
    (bác bỏ một đề xuất)
  • an argument shoot down an argument
    (bác bỏ một lập luận)
  • a drone shoot down a drone
    (bắn hạ một máy bay không người lái)

Idioms

  • shoot down an idea/proposal/plan

    Bác bỏ một ý tưởng, đề xuất hoặc kế hoạch một cách mạnh mẽ, thường là ngay lập tức.

    "The manager shot down his innovative marketing plan because it was too expensive."

    (Người quản lý đã bác bỏ kế hoạch tiếp thị đầy sáng tạo của anh ấy vì nó quá tốn kém.)

  • shoot someone down (in flames)

    Chỉ trích ai đó một cách nặng nề, làm họ thất bại hoặc xấu hổ, thường là trong tranh luận, bài phát biểu hoặc cuộc thi.

    "The politician shot down his opponent's arguments during the debate."

    (Vị chính trị gia đã bác bỏ các lập luận của đối thủ trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoot down

phrasal verb
Lật mặt

Bắn hạ (máy bay, tên lửa) khiến nó rơi xuống đất.

"The pilot managed to shoot down two enemy fighters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding shooting down enemy aircraft was a priority for the pilot.
Việc tránh bắn hạ máy bay địch là ưu tiên hàng đầu của phi công.
Phủ định
He doesn't enjoy shooting down defenseless targets.
Anh ấy không thích bắn hạ những mục tiêu không có khả năng phòng vệ.
Nghi vấn
Is shooting down the satellite really necessary?
Việc bắn hạ vệ tinh có thực sự cần thiết không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government shoots down rumors about the new policy.
Chính phủ bác bỏ những tin đồn về chính sách mới.
Phủ định
She doesn't shoot down his ideas without considering them first.
Cô ấy không bác bỏ ý tưởng của anh ấy mà không xem xét chúng trước.
Nghi vấn
Does the military shoot down enemy planes during wartime?
Quân đội có bắn hạ máy bay địch trong thời chiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoot down".

Bắn hạ trong bối cảnh quân sự

Trong bối cảnh quân sự và an ninh quốc phòng, 'shoot down' là một thuật ngữ quan trọng, dùng để chỉ việc phá hủy máy bay, tên lửa hoặc máy bay không người lái của đối phương trên không. Nó thường xuất hiện trong tin tức chiến sự và các cuộc thảo luận về phòng không, phản ánh tầm quan trọng của việc kiểm soát không phận.

Phản biện và bác bỏ ý kiến trong giao tiếp

Trong môi trường kinh doanh, chính trị hoặc học thuật, việc 'shoot down' một ý tưởng hay đề xuất là một phần bình thường của quá trình tranh luận và ra quyết định. Nó cho thấy sự đánh giá nghiêm túc và có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn. Tuy nhiên, việc bác bỏ cần được thực hiện một cách tôn trọng để tránh làm nản lòng người đưa ra ý tưởng.