bring influence to bear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exert influence or pressure on someone or something to achieve a desired result.
Vietnamese Meaning
Gây ảnh hưởng hoặc áp lực lên ai đó hoặc điều gì đó để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government brought its influence to bear on the negotiations to secure a favorable outcome."
"Chính phủ đã gây ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán để đảm bảo một kết quả có lợi."
-
"The company is bringing its financial influence to bear on the local council to get planning permission."
"Công ty đang gây ảnh hưởng tài chính của mình lên hội đồng địa phương để có được giấy phép xây dựng."
-
"The union brought its political influence to bear on the government to improve workers' rights."
"Công đoàn đã gây ảnh hưởng chính trị của mình lên chính phủ để cải thiện quyền lợi của người lao động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | influence | Sự ảnh hưởng, uy thế |
| Verb | influence | Tác động, gây ảnh hưởng |
| Adjective | influential | Có sức ảnh hưởng lớn |
| Noun | influencer | Người có sức tác động (thường dùng trong marketing) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc một tổ chức sử dụng quyền lực, địa vị hoặc nguồn lực của mình để tác động đến một quyết định hoặc một tình huống. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội. Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc sử dụng ảnh hưởng một cách có mục đích.
Prepositions
'on' và 'upon' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong trường hợp này. Ví dụ: 'They brought their influence to bear on the committee' hoặc 'They brought their influence to bear upon the committee.' Cả hai đều có nghĩa là họ đã sử dụng ảnh hưởng của mình để tác động đến ủy ban.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively bring influence to bear (vận dụng sức ảnh hưởng một cách hiệu quả)
-
directly directly bring influence to bear on the decision (tác động trực tiếp sức ảnh hưởng vào quyết định)
-
seek to seek to bring influence to bear (tìm cách gây áp lực hoặc tầm ảnh hưởng)
-
attempt to attempt to bring influence to bear (cố gắng vận dụng sức ảnh hưởng)
Idioms
-
pull strings
Dùng quan hệ cá nhân hoặc quyền lực ngầm để đạt được mục đích.
"He had to pull strings to get his son into that elite school."
(Ông ấy đã phải dùng quan hệ để đưa con trai vào ngôi trường danh giá đó.)
-
throw one's weight around
Sử dụng quyền lực hoặc vị thế của mình một cách hống hách để ép buộc người khác.
"The new manager has been throwing his weight around since day one."
(Tên quản lý mới đã bắt đầu lên mặt và dùng quyền lực ép uổng mọi người ngay từ ngày đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bring influence to bear
idiomGây ảnh hưởng hoặc áp lực lên ai đó hoặc điều gì đó để đạt được kết quả mong muốn.
"The government brought its influence to bear on the negotiations to secure a favorable outcome."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would bring more influence to bear on environmental issues. |
Tôi ước chính phủ sẽ gây ảnh hưởng lớn hơn đến các vấn đề môi trường. |
| Phủ định | If only the company wouldn't bring so much influence to bear on local politics. |
Giá mà công ty không gây ảnh hưởng quá nhiều đến chính trị địa phương. |
| Nghi vấn | I wish I could bring more influence to bear on this decision; do you think it's possible? |
Tôi ước tôi có thể gây ảnh hưởng lớn hơn đến quyết định này; bạn có nghĩ là có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bring influence to bear".
