(Top Banner Ad)
bring influence to bear
C1
idiom C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

bring influence to bear

Nghĩa tiếng Việt

gây ảnh hưởng tác động đến vận dụng ảnh hưởng sử dụng ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert influence or pressure on someone or something to achieve a desired result.

Vietnamese Meaning

Gây ảnh hưởng hoặc áp lực lên ai đó hoặc điều gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government brought its influence to bear on the negotiations to secure a favorable outcome."

    "Chính phủ đã gây ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán để đảm bảo một kết quả có lợi."

  • "The company is bringing its financial influence to bear on the local council to get planning permission."

    "Công ty đang gây ảnh hưởng tài chính của mình lên hội đồng địa phương để có được giấy phép xây dựng."

  • "The union brought its political influence to bear on the government to improve workers' rights."

    "Công đoàn đã gây ảnh hưởng chính trị của mình lên chính phủ để cải thiện quyền lợi của người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence Sự ảnh hưởng, uy thế
Verb influence Tác động, gây ảnh hưởng
Adjective influential Có sức ảnh hưởng lớn
Noun influencer Người có sức tác động (thường dùng trong marketing)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bher- (to carry/bring) & en- (in) + plew- (to flow)
Latin
influentia (a flowing in)
Old English
bringan (to fetch) & beran (to carry/sustain)
Middle English
bringen influence to beren

Nguồn gốc của sự 'Chảy vào'

Từ 'influence' vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'influere' có nghĩa là 'chảy vào'. Trong chiêm tinh học cổ đại, người ta tin rằng các vì sao tỏa ra một chất lỏng vô hình tác động đến số phận con người.

Sức nặng của việc 'Bear'

Trong cụm từ này, 'bear' không phải là con gấu mà là động từ mang nghĩa 'đè nặng' hoặc 'áp dụng'. Khi bạn 'bring influence to bear', bạn đang mang toàn bộ 'trọng lượng' tầm ảnh hưởng của mình để tạo sức ép lên một vấn đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc một tổ chức sử dụng quyền lực, địa vị hoặc nguồn lực của mình để tác động đến một quyết định hoặc một tình huống. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội. Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc sử dụng ảnh hưởng một cách có mục đích.

Prepositions

on upon

'on' và 'upon' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong trường hợp này. Ví dụ: 'They brought their influence to bear on the committee' hoặc 'They brought their influence to bear upon the committee.' Cả hai đều có nghĩa là họ đã sử dụng ảnh hưởng của mình để tác động đến ủy ban.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bring influence to bear
  • effectively effectively bring influence to bear
    (vận dụng sức ảnh hưởng một cách hiệu quả)
  • directly directly bring influence to bear on the decision
    (tác động trực tiếp sức ảnh hưởng vào quyết định)
Verb + bring influence to bear
  • seek to seek to bring influence to bear
    (tìm cách gây áp lực hoặc tầm ảnh hưởng)
  • attempt to attempt to bring influence to bear
    (cố gắng vận dụng sức ảnh hưởng)

Idioms

  • pull strings

    Dùng quan hệ cá nhân hoặc quyền lực ngầm để đạt được mục đích.

    "He had to pull strings to get his son into that elite school."

    (Ông ấy đã phải dùng quan hệ để đưa con trai vào ngôi trường danh giá đó.)

  • throw one's weight around

    Sử dụng quyền lực hoặc vị thế của mình một cách hống hách để ép buộc người khác.

    "The new manager has been throwing his weight around since day one."

    (Tên quản lý mới đã bắt đầu lên mặt và dùng quyền lực ép uổng mọi người ngay từ ngày đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bring influence to bear

idiom
Lật mặt

Gây ảnh hưởng hoặc áp lực lên ai đó hoặc điều gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

"The government brought its influence to bear on the negotiations to secure a favorable outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would bring more influence to bear on environmental issues.
Tôi ước chính phủ sẽ gây ảnh hưởng lớn hơn đến các vấn đề môi trường.
Phủ định
If only the company wouldn't bring so much influence to bear on local politics.
Giá mà công ty không gây ảnh hưởng quá nhiều đến chính trị địa phương.
Nghi vấn
I wish I could bring more influence to bear on this decision; do you think it's possible?
Tôi ước tôi có thể gây ảnh hưởng lớn hơn đến quyết định này; bạn có nghĩ là có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bring influence to bear".

Lobbying trong chính trị phương Tây

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh lớn, nơi các nhóm lợi ích cố gắng 'bring influence to bear' lên các nhà lập pháp thông qua việc vận động hành lang (lobbying) để thay đổi luật lệ theo hướng có lợi cho họ.

Sức mạnh mềm (Soft Power)

Trong quan hệ quốc tế, thay vì dùng vũ lực, các quốc gia thường 'bring influence to bear' thông qua văn hóa, ngoại giao và kinh tế, được gọi là vận dụng sức mạnh mềm.