(Top Banner Ad)
apply pressure
B2
Động từ B2 Tổng quát

apply pressure

UK: /əˈplaɪ ˈprɛʃə/ • US: /əˈplaɪ ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

gây áp lực tạo sức ép ấn đè ép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert influence or force in order to achieve a particular outcome.

Vietnamese Meaning

Gây áp lực, tạo sức ép, tác động để đạt được một kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is applying pressure on the company to reduce its carbon emissions."

    "Chính phủ đang gây áp lực lên công ty để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The teacher applied pressure on the students to finish their homework."

    "Giáo viên gây áp lực cho học sinh để hoàn thành bài tập về nhà."

  • "The mechanic applied pressure to the brake pedal."

    "Người thợ máy ấn vào bàn đạp phanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, nộp đơn
Noun application đơn xin, sự áp dụng
Adjective applicable có thể áp dụng
Noun pressure áp lực
Adjective pressurized được điều áp

Synonyms

exert influence (gây ảnh hưởng)put pressure (tạo áp lực)

Antonyms

relieve pressure (giảm áp lực)ease off (nới lỏng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Middle English
apply
English
apply pressure

Nguồn gốc của 'Apply'

Từ 'apply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'hướng đến'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra các nghĩa trừu tượng hơn như áp dụng luật lệ hoặc nỗ lực. Việc kết hợp với 'pressure' tạo thành cụm từ 'apply pressure', mang ý nghĩa tạo áp lực để đạt được điều gì đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'gây áp lực' hoặc 'tạo sức ép'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tác động, tạo ra một sức ép nào đó lên một đối tượng hoặc tình huống để thay đổi nó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: gây áp lực để ai đó làm điều đúng đắn) hoặc tiêu cực (ví dụ: gây áp lực để ai đó nhượng bộ). Khác với "be under pressure" (chịu áp lực), "apply pressure" là hành động chủ động tạo ra áp lực.
Nghĩa này liên quan đến hành động vật lý, thường trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật. Nó khác với nghĩa gây áp lực mang tính trừu tượng.

Prepositions

on to

Khi sử dụng "on", thường chỉ đối tượng chịu tác động trực tiếp: 'apply pressure on someone'. Khi sử dụng "to", có thể chỉ đối tượng chịu tác động hoặc mục đích của việc gây áp lực: 'apply pressure to the wound' (tác động trực tiếp), 'apply pressure to get a promotion' (mục đích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apply pressure
  • Intense apply pressure
    (gây áp lực mạnh mẽ)
  • Constant apply pressure
    (gây áp lực liên tục)
  • Undue apply pressure
    (gây áp lực không đáng có)
Verb + apply pressure
  • Continue to apply pressure
    (tiếp tục gây áp lực)
  • Begin to apply pressure
    (bắt đầu gây áp lực)
  • Refuse to apply pressure
    (từ chối gây áp lực)
Adverb + apply pressure
  • Strategically apply pressure
    (gây áp lực một cách có chiến lược)
  • Externally apply pressure
    (gây áp lực từ bên ngoài)

Idioms

  • Keep the pressure on

    Tiếp tục gây áp lực, không ngừng tạo sức ép

    "We need to keep the pressure on them to finish the project on time."

    (Chúng ta cần tiếp tục gây áp lực để họ hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • Under pressure

    Chịu áp lực, bị sức ép

    "He works well under pressure."

    (Anh ấy làm việc tốt khi chịu áp lực.)

  • Put pressure on someone

    Gây áp lực lên ai đó

    "They are putting pressure on the government to change the law."

    (Họ đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apply pressure

Động từ
Lật mặt

Gây áp lực, tạo sức ép, tác động để đạt được một kết quả cụ thể.

"The government is applying pressure on the company to reduce its carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team applied more pressure, they would score a goal.
Nếu đội bóng gây áp lực nhiều hơn, họ sẽ ghi bàn.
Phủ định
If the police didn't apply so much pressure, the suspect wouldn't confess.
Nếu cảnh sát không gây quá nhiều áp lực, nghi phạm sẽ không thú nhận.
Nghi vấn
Would the company succeed if they applied more pressure on their competitors?
Công ty có thành công không nếu họ gây áp lực nhiều hơn lên các đối thủ cạnh tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply pressure".

Áp lực trong đàm phán

Trong văn hóa phương Tây, việc 'apply pressure' trong đàm phán thường được xem là một chiến thuật phổ biến để đạt được lợi thế. Tuy nhiên, cần lưu ý đến mức độ áp lực để tránh gây phản tác dụng và làm hỏng mối quan hệ. Trong nhiều nền văn hóa châu Á, cách tiếp cận mềm mỏng và tôn trọng hơn thường được ưu tiên.

Áp lực đồng trang lứa

Trong xã hội, 'apply pressure' còn có thể ám chỉ áp lực từ bạn bè đồng trang lứa. Điều này đặc biệt phổ biến ở thanh thiếu niên, khi họ cảm thấy bị ép buộc phải tuân theo các tiêu chuẩn hoặc hành vi nhất định để được chấp nhận. Áp lực này có thể có cả tác động tích cực lẫn tiêu cực.