apply pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exert influence or force in order to achieve a particular outcome.
Vietnamese Meaning
Gây áp lực, tạo sức ép, tác động để đạt được một kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is applying pressure on the company to reduce its carbon emissions."
"Chính phủ đang gây áp lực lên công ty để giảm lượng khí thải carbon."
-
"The teacher applied pressure on the students to finish their homework."
"Giáo viên gây áp lực cho học sinh để hoàn thành bài tập về nhà."
-
"The mechanic applied pressure to the brake pedal."
"Người thợ máy ấn vào bàn đạp phanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng, nộp đơn |
| Noun | application | đơn xin, sự áp dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng |
| Noun | pressure | áp lực |
| Adjective | pressurized | được điều áp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động tác động, tạo ra một sức ép nào đó lên một đối tượng hoặc tình huống để thay đổi nó. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: gây áp lực để ai đó làm điều đúng đắn) hoặc tiêu cực (ví dụ: gây áp lực để ai đó nhượng bộ). Khác với "be under pressure" (chịu áp lực), "apply pressure" là hành động chủ động tạo ra áp lực.
Nghĩa này liên quan đến hành động vật lý, thường trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật. Nó khác với nghĩa gây áp lực mang tính trừu tượng.
Prepositions
Khi sử dụng "on", thường chỉ đối tượng chịu tác động trực tiếp: 'apply pressure on someone'. Khi sử dụng "to", có thể chỉ đối tượng chịu tác động hoặc mục đích của việc gây áp lực: 'apply pressure to the wound' (tác động trực tiếp), 'apply pressure to get a promotion' (mục đích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intense apply pressure (gây áp lực mạnh mẽ)
-
Constant apply pressure (gây áp lực liên tục)
-
Undue apply pressure (gây áp lực không đáng có)
-
Continue to apply pressure (tiếp tục gây áp lực)
-
Begin to apply pressure (bắt đầu gây áp lực)
-
Refuse to apply pressure (từ chối gây áp lực)
-
Strategically apply pressure (gây áp lực một cách có chiến lược)
-
Externally apply pressure (gây áp lực từ bên ngoài)
Idioms
-
Keep the pressure on
Tiếp tục gây áp lực, không ngừng tạo sức ép
"We need to keep the pressure on them to finish the project on time."
(Chúng ta cần tiếp tục gây áp lực để họ hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
-
Under pressure
Chịu áp lực, bị sức ép
"He works well under pressure."
(Anh ấy làm việc tốt khi chịu áp lực.)
-
Put pressure on someone
Gây áp lực lên ai đó
"They are putting pressure on the government to change the law."
(Họ đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apply pressure
Động từGây áp lực, tạo sức ép, tác động để đạt được một kết quả cụ thể.
"The government is applying pressure on the company to reduce its carbon emissions."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team applied more pressure, they would score a goal. |
Nếu đội bóng gây áp lực nhiều hơn, họ sẽ ghi bàn. |
| Phủ định | If the police didn't apply so much pressure, the suspect wouldn't confess. |
Nếu cảnh sát không gây quá nhiều áp lực, nghi phạm sẽ không thú nhận. |
| Nghi vấn | Would the company succeed if they applied more pressure on their competitors? |
Công ty có thành công không nếu họ gây áp lực nhiều hơn lên các đối thủ cạnh tranh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply pressure".
