exert influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use one's power or authority to affect something; to apply or bring to bear influence.
Vietnamese Meaning
Sử dụng quyền lực hoặc thẩm quyền của một người để tác động đến điều gì đó; áp dụng hoặc gây ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is exerting influence on the media to control the narrative."
"Chính phủ đang gây ảnh hưởng lên giới truyền thông để kiểm soát câu chuyện."
-
"He exerted his influence to get his friend a job."
"Anh ấy đã dùng ảnh hưởng của mình để giúp bạn anh ấy có được một công việc."
-
"The company exerts a strong influence on local politics."
"Công ty có một ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính trị địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exert | phát huy, gắng sức, sử dụng (quyền lực) |
| Noun | exertion | sự gắng sức, sự nỗ lực, sự phát huy |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, người có ảnh hưởng |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để mô tả việc một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia sử dụng sức mạnh hoặc địa vị của mình để thay đổi hành vi, ý kiến hoặc quyết định của người khác. 'Exert' nhấn mạnh sự chủ động và cố gắng để tạo ra tác động. Nó khác với 'have influence' ở chỗ 'exert' hàm ý sự nỗ lực và hành động có ý thức.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (ví dụ: 'exert influence on the outcome'). 'over' thường được dùng để chỉ phạm vi kiểm soát hoặc quyền lực (ví dụ: 'exert influence over the decision-making process').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful exert a powerful influence (tạo ra một ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
significant exert a significant influence (tạo ra một ảnh hưởng đáng kể)
-
positive/negative exert a positive/negative influence (tạo ra ảnh hưởng tích cực/tiêu cực)
-
strongly strongly exert influence (ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
widely widely exert influence (ảnh hưởng rộng rãi)
-
unduly unduly exert influence (gây ảnh hưởng không chính đáng/quá mức)
-
on/over exert influence on/over someone/something (gây ảnh hưởng lên ai đó/cái gì đó)
Idioms
-
exert undue influence
Lạm dụng ảnh hưởng, gây ảnh hưởng không chính đáng (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức tiêu cực).
"The lawyer was accused of trying to exert undue influence on the jury."
(Luật sư bị buộc tội cố gắng gây ảnh hưởng không chính đáng lên bồi thẩm đoàn.)
-
exert influence behind the scenes
Gây ảnh hưởng một cách thầm lặng, gián tiếp (không công khai hoặc ở hậu trường).
"She prefers to exert influence behind the scenes rather than take a public stand."
(Cô ấy thích gây ảnh hưởng một cách thầm lặng hơn là công khai lập trường.)
-
exert one's influence
Sử dụng/phát huy ảnh hưởng của mình.
"The ambassador sought to exert his influence to prevent the conflict."
(Đại sứ tìm cách sử dụng ảnh hưởng của mình để ngăn chặn xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exert influence
Verb PhraseSử dụng quyền lực hoặc thẩm quyền của một người để tác động đến điều gì đó; áp dụng hoặc gây ảnh hưởng.
"The government is exerting influence on the media to control the narrative."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was exerting significant influence on the local economy during that period. |
Công ty đã và đang gây ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế địa phương trong giai đoạn đó. |
| Phủ định | He wasn't exerting enough influence to change the committee's decision. |
Anh ấy đã không gây đủ ảnh hưởng để thay đổi quyết định của ủy ban. |
| Nghi vấn | Were they exerting undue influence on the election process? |
Họ có đang gây ảnh hưởng không đáng có đến quá trình bầu cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exert influence".
