(Top Banner Ad)
use leverage
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

use leverage

UK: /ˈjuːz ˈliːvərɪdʒ/ • US: /ˈjuːz ˈlɪvərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng đòn bẩy tận dụng lợi thế khai thác tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something to maximum advantage; to exploit something to achieve a desired outcome.

Vietnamese Meaning

Sử dụng một thứ gì đó để đạt được lợi thế tối đa; khai thác một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to use leverage with its new marketing campaign to increase sales."

    "Công ty dự định sử dụng đòn bẩy với chiến dịch tiếp thị mới của mình để tăng doanh số."

  • "They used leverage to negotiate a better deal."

    "Họ đã sử dụng đòn bẩy để đàm phán một thỏa thuận tốt hơn."

  • "We can use leverage to gain a competitive advantage."

    "Chúng ta có thể sử dụng đòn bẩy để đạt được lợi thế cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lever Cái đòn bẩy (công cụ vật lý)
Noun leverage Đòn bẩy, lợi thế, ảnh hưởng
Verb leverage Tận dụng, sử dụng hiệu quả, gây ảnh hưởng
Adjective leveraged Được đòn bẩy, có lợi thế (thường dùng trong tài chính)
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb use Sử dụng, dùng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Noun user Người dùng, người sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

financial leverage (đòn bẩy tài chính)market leverage (đòn bẩy thị trường)operational leverage (đòn bẩy hoạt động)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
leveor
French
lever
English (17th century)
lever
English (19th century)
leverage

Nguồn gốc 'Leverage': Từ cơ học đến ảnh hưởng

Từ 'leverage' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'leveor' (người nâng, vật nâng), sau đó phát triển thành 'lever' (cái đòn bẩy) trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. 'Leverage' ra đời vào thế kỷ 19, ban đầu chỉ lợi thế cơ học mà một đòn bẩy mang lại – khả năng di chuyển vật nặng với ít sức lực hơn. Sau đó, nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ, ám chỉ khả năng sử dụng ảnh hưởng, vị thế hoặc tài sản để đạt được lợi ích hoặc kiểm soát một tình huống, như cách một đòn bẩy khuếch đại sức mạnh.

Usage Note

Cụm từ "use leverage" nhấn mạnh việc tận dụng một nguồn lực, sức mạnh hoặc lợi thế có sẵn để đạt được mục tiêu hiệu quả hơn. Nó thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức và chiến lược để khuếch đại tác động. So với các từ đồng nghĩa như "exploit" (khai thác), "use leverage" mang sắc thái tích cực hơn, tập trung vào việc sử dụng thông minh thay vì chỉ khai thác một cách thô bạo. Khác với 'utilize' (sử dụng) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là dùng, mà là dùng để gia tăng sức mạnh.

Prepositions

with on

+"with": Mô tả công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để tạo ra đòn bẩy. Ví dụ: "Use leverage with technology". +"on": Cho thấy lĩnh vực hoặc đối tượng mà đòn bẩy được áp dụng. Ví dụ: "Use leverage on the market".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + use leverage
  • effectively effectively use leverage
    (sử dụng đòn bẩy một cách hiệu quả)
  • strategically strategically use leverage
    (sử dụng đòn bẩy một cách chiến lược)
  • wisely wisely use leverage
    (sử dụng đòn bẩy một cách khôn ngoan)
use + Adjective + leverage
  • political use political leverage
    (sử dụng đòn bẩy chính trị)
  • financial use financial leverage
    (sử dụng đòn bẩy tài chính)
  • negotiating use negotiating leverage
    (sử dụng đòn bẩy đàm phán)
use leverage + Preposition
  • over use leverage over someone/something
    (sử dụng ảnh hưởng/đòn bẩy đối với ai đó/cái gì đó)
  • against use leverage against someone/something
    (sử dụng đòn bẩy chống lại ai đó/cái gì đó)
  • to use leverage to do something
    (sử dụng đòn bẩy để làm gì đó)

Idioms

  • Use one's leverage

    Sử dụng ảnh hưởng, vị thế hoặc quyền lực của mình

    "She decided to use her leverage as a senior manager to push for the new policy."

    (Cô ấy quyết định sử dụng ảnh hưởng của mình với tư cách là quản lý cấp cao để thúc đẩy chính sách mới.)

  • Use leverage to one's advantage

    Tận dụng lợi thế hoặc ảnh hưởng của mình để mang lại lợi ích cá nhân

    "He often uses his connections to gain leverage and turn situations to his advantage."

    (Anh ấy thường sử dụng các mối quan hệ của mình để tạo lợi thế và biến các tình huống thành có lợi cho mình.)

  • Use leverage to achieve/force something

    Sử dụng ảnh hưởng hoặc quyền lực để đạt được hoặc buộc ai đó/cái gì đó phải làm gì

    "The union used its collective bargaining leverage to force the company to improve working conditions."

    (Công đoàn đã sử dụng đòn bẩy thương lượng tập thể của mình để buộc công ty phải cải thiện điều kiện làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use leverage

Động từ
Lật mặt

Sử dụng một thứ gì đó để đạt được lợi thế tối đa; khai thác một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.

"The company plans to use leverage with its new marketing campaign to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use leverage".

Đòn bẩy trong kinh doanh và tài chính

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, 'leverage' là một khái niệm trung tâm. Nó thường đề cập đến việc sử dụng vốn vay (nợ) để tăng tiềm năng lợi nhuận của một khoản đầu tư. Ví dụ, một công ty có thể 'tận dụng' nợ để mở rộng hoạt động với hy vọng thu được lợi nhuận cao hơn mức chi phí lãi vay. Mặc dù có thể mang lại lợi nhuận lớn, nó cũng đi kèm với rủi ro cao nếu khoản đầu tư không thành công.

Đòn bẩy trong đàm phán và quan hệ quyền lực

'Use leverage' phản ánh một cách tiếp cận thực dụng trong các mối quan hệ xã hội, chính trị và đàm phán ở phương Tây. Nó ngụ ý việc tìm kiếm và khai thác các lợi thế, dù là về thông tin, nguồn lực, vị thế hay quyền lực, để tác động đến kết quả theo hướng có lợi cho mình. Đây là một phần quan trọng của tư duy chiến lược trong nhiều lĩnh vực, từ ngoại giao quốc tế đến giao dịch hàng ngày.