use leverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use something to maximum advantage; to exploit something to achieve a desired outcome.
Vietnamese Meaning
Sử dụng một thứ gì đó để đạt được lợi thế tối đa; khai thác một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to use leverage with its new marketing campaign to increase sales."
"Công ty dự định sử dụng đòn bẩy với chiến dịch tiếp thị mới của mình để tăng doanh số."
-
"They used leverage to negotiate a better deal."
"Họ đã sử dụng đòn bẩy để đàm phán một thỏa thuận tốt hơn."
-
"We can use leverage to gain a competitive advantage."
"Chúng ta có thể sử dụng đòn bẩy để đạt được lợi thế cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lever | Cái đòn bẩy (công cụ vật lý) |
| Noun | leverage | Đòn bẩy, lợi thế, ảnh hưởng |
| Verb | leverage | Tận dụng, sử dụng hiệu quả, gây ảnh hưởng |
| Adjective | leveraged | Được đòn bẩy, có lợi thế (thường dùng trong tài chính) |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Adjective | useful | Hữu ích, có ích |
| Noun | user | Người dùng, người sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "use leverage" nhấn mạnh việc tận dụng một nguồn lực, sức mạnh hoặc lợi thế có sẵn để đạt được mục tiêu hiệu quả hơn. Nó thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức và chiến lược để khuếch đại tác động. So với các từ đồng nghĩa như "exploit" (khai thác), "use leverage" mang sắc thái tích cực hơn, tập trung vào việc sử dụng thông minh thay vì chỉ khai thác một cách thô bạo. Khác với 'utilize' (sử dụng) ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là dùng, mà là dùng để gia tăng sức mạnh.
Prepositions
+"with": Mô tả công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để tạo ra đòn bẩy. Ví dụ: "Use leverage with technology". +"on": Cho thấy lĩnh vực hoặc đối tượng mà đòn bẩy được áp dụng. Ví dụ: "Use leverage on the market".
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively use leverage (sử dụng đòn bẩy một cách hiệu quả)
-
strategically strategically use leverage (sử dụng đòn bẩy một cách chiến lược)
-
wisely wisely use leverage (sử dụng đòn bẩy một cách khôn ngoan)
-
political use political leverage (sử dụng đòn bẩy chính trị)
-
financial use financial leverage (sử dụng đòn bẩy tài chính)
-
negotiating use negotiating leverage (sử dụng đòn bẩy đàm phán)
-
over use leverage over someone/something (sử dụng ảnh hưởng/đòn bẩy đối với ai đó/cái gì đó)
-
against use leverage against someone/something (sử dụng đòn bẩy chống lại ai đó/cái gì đó)
-
to use leverage to do something (sử dụng đòn bẩy để làm gì đó)
Idioms
-
Use one's leverage
Sử dụng ảnh hưởng, vị thế hoặc quyền lực của mình
"She decided to use her leverage as a senior manager to push for the new policy."
(Cô ấy quyết định sử dụng ảnh hưởng của mình với tư cách là quản lý cấp cao để thúc đẩy chính sách mới.)
-
Use leverage to one's advantage
Tận dụng lợi thế hoặc ảnh hưởng của mình để mang lại lợi ích cá nhân
"He often uses his connections to gain leverage and turn situations to his advantage."
(Anh ấy thường sử dụng các mối quan hệ của mình để tạo lợi thế và biến các tình huống thành có lợi cho mình.)
-
Use leverage to achieve/force something
Sử dụng ảnh hưởng hoặc quyền lực để đạt được hoặc buộc ai đó/cái gì đó phải làm gì
"The union used its collective bargaining leverage to force the company to improve working conditions."
(Công đoàn đã sử dụng đòn bẩy thương lượng tập thể của mình để buộc công ty phải cải thiện điều kiện làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use leverage
Động từSử dụng một thứ gì đó để đạt được lợi thế tối đa; khai thác một thứ gì đó để đạt được kết quả mong muốn.
"The company plans to use leverage with its new marketing campaign to increase sales."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use leverage".
