(Top Banner Ad)
brittle star
B2
Danh từ B2 Động vật học

brittle star

UK: /ˈbrɪtl stɑːr/ • US: /ˈbrɪtl stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sao biển giòn sao biển rắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine echinoderm of the class Ophiuroidea, characterized by a small central disc and long, slender, flexible arms.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật da gai biển thuộc lớp Ophiuroidea, đặc trưng bởi một đĩa trung tâm nhỏ và các cánh tay dài, mảnh, linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brittle star quickly detached its arm to escape the predator."

    "Con sao biển giòn nhanh chóng tách cánh tay của nó để trốn thoát khỏi kẻ săn mồi."

  • "Brittle stars are common inhabitants of the seabed."

    "Sao biển giòn là loài sinh vật phổ biến ở đáy biển."

  • "Many species of brittle star are detritivores, feeding on decaying organic matter."

    "Nhiều loài sao biển giòn là loài ăn mùn bã, ăn các chất hữu cơ phân hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brittle giòn, dễ vỡ
Noun brittleness tính giòn, sự dễ gãy
Noun starfish sao biển (loài họ hàng gần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreu-
Old English
bryttian
Middle English
britel
Modern English
brittle star

Cơ chế tự vệ đặc biệt

Cái tên 'brittle star' (sao biển đuôi rắn) bắt nguồn từ đặc tính sinh học của chúng. Từ 'brittle' có nghĩa là giòn, dễ gãy. Khi bị kẻ thù tấn công, loài này sẽ tự làm đứt các cánh tay của mình để đánh lạc hướng và trốn thoát. Những cánh tay này sau đó sẽ tự tái tạo lại.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong các tài liệu khoa học và đời sống vào thế kỷ 18 để phân biệt chúng với loài sao biển thông thường (starfish), nhấn mạnh vào cấu tạo mảnh khảnh và dễ gãy của các chi.

Usage Note

Brittle stars khác với sao biển (starfish) ở chỗ chúng có các cánh tay mỏng và dẻo hơn, tách biệt rõ ràng khỏi đĩa trung tâm. Chúng thường di chuyển bằng cách uốn lượn các cánh tay của mình.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc nguồn gốc (ví dụ: a brittle star of the Ophiuroidea class). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ môi trường sống (ví dụ: brittle stars live in coral reefs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brittle star
  • common common brittle star
    (loài sao biển đuôi rắn phổ biến)
  • deep-sea deep-sea brittle star
    (sao biển đuôi rắn dưới biển sâu)
Verb + brittle star
  • observe observe brittle stars
    (quan sát sao biển đuôi rắn)
  • study study the anatomy of brittle stars
    (nghiên cứu giải phẫu của sao biển đuôi rắn)

Idioms

  • as brittle as a star

    mỏng manh, dễ tổn thương (ví von không chính thức)

    "Their peace treaty turned out to be as brittle as a star."

    (Hiệp ước hòa bình của họ hóa ra mỏng manh và dễ vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brittle star

Danh từ
Lật mặt

Một loài động vật da gai biển thuộc lớp Ophiuroidea, đặc trưng bởi một đĩa trung tâm nhỏ và các cánh tay dài, mảnh, linh hoạt.

"The brittle star quickly detached its arm to escape the predator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brittle star".

Tên gọi khoa học Ophiuroidea

Trong khoa học, chúng thuộc lớp Ophiuroidea. Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ophis' (con rắn) và 'oura' (đuôi), mô tả cách các cánh tay của chúng uốn lượn như đuôi rắn, khác hẳn với kiểu di chuyển chậm chạp của sao biển thường.

Biểu tượng của sự tái sinh

Do khả năng tự ngắt bỏ chi và mọc lại chi mới, trong một số góc nhìn sinh học và nghệ thuật, brittle star được coi là biểu tượng cho sự thích nghi sinh tồn và khả năng phục hồi sau tổn thương.