(Top Banner Ad)
serpent star
B2
noun B2 Zoology/Marine Biology

serpent star

UK: /ˈsɜːrpənt stɑːr/ • US: /ˈsɜːrpənt stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sao biển giòn đuôi rắn biển (ít phổ biến)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brittle star, an echinoderm with a small disk-shaped body and five long, slender, flexible arms.

Vietnamese Meaning

Một loài sao biển giòn, một động vật da gai có thân hình đĩa nhỏ và năm cánh tay dài, mảnh khảnh, linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The serpent star gracefully moved across the coral reef."

    "Con sao biển giòn di chuyển duyên dáng trên rặng san hô."

  • "Divers often spot serpent stars clinging to rocks and corals."

    "Thợ lặn thường thấy sao biển giòn bám vào đá và san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj serpentine Uốn lượn, quanh co như rắn (thường dùng để mô tả cánh tay dài, linh hoạt của sao rắn)
Adj starry Đầy sao, lấp lánh như sao (liên quan đến hình dạng ngôi sao hoặc thuộc về các vì sao)
N brittle star Sao giòn; một tên gọi khác, đồng nghĩa với sao rắn, thường được dùng để chỉ các loài thuộc lớp Ophiuroidea.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology/Marine Biology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*serp- ('to creep, crawl')
Latin
serpere ('to creep')
Latin
serpens ('creeping thing, serpent')
Old French
serpent
Middle English
serpent
Proto-Indo-European
*h₂ster- ('star')
Proto-Germanic
*sternō
Old English
steorra
English (compound)
serpent star (from 'serpent' + 'star')

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'serpent star' (sao rắn) xuất phát từ hình dáng đặc trưng của loài động vật biển này. Chúng có một đĩa trung tâm nhỏ và năm cánh tay dài, linh hoạt, có thể uốn lượn như rắn, giúp chúng di chuyển và tìm kiếm thức ăn dưới đáy biển. Từ 'serpent' (rắn) mô tả chuyển động và hình dạng cánh tay, còn 'star' (sao) ám chỉ hình dạng đối xứng giống ngôi sao của chúng.

Usage Note

The term 'serpent star' emphasizes the snake-like flexibility and movement of their arms. It is often used interchangeably with 'brittle star', but 'serpent star' can sometimes imply a more active and sinuous movement.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serpent star
  • fragile fragile serpent star
    (sao rắn mỏng manh, dễ vỡ)
  • tiny tiny serpent star
    (sao rắn nhỏ bé)
  • colorful colorful serpent star
    (sao rắn sặc sỡ)
Verb + serpent star
  • observe observe a serpent star
    (quan sát một con sao rắn)
  • find find a serpent star
    (tìm thấy một con sao rắn)
  • study study serpent stars
    (nghiên cứu các loài sao rắn)
Noun + serpent star (describing/modifying)
  • marine marine serpent star
    (sao rắn biển (loài sao rắn sống dưới biển))
  • habitat serpent star habitat
    (môi trường sống của sao rắn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serpent star

noun
Lật mặt

Một loài sao biển giòn, một động vật da gai có thân hình đĩa nhỏ và năm cánh tay dài, mảnh khảnh, linh hoạt.

"The serpent star gracefully moved across the coral reef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serpent star".

Khả năng tái tạo phi thường

Sao rắn nổi tiếng với khả năng tái tạo các cánh tay đã mất một cách đáng kinh ngạc. Khi bị kẻ săn mồi tấn công hoặc bị thương, chúng có thể tự ngắt bỏ cánh tay bị tổn thương và mọc lại cánh tay mới, đôi khi chỉ trong vài tuần hoặc vài tháng. Khả năng này giúp chúng sống sót hiệu quả trong môi trường biển khắc nghiệt.

Đa dạng và Phân bố rộng khắp

Sao rắn là một trong những nhóm động vật biển đa dạng và phân bố rộng rãi nhất, với hơn 2.000 loài được biết đến. Chúng có thể được tìm thấy ở hầu hết các môi trường biển, từ vùng nước nông ven bờ đến các rãnh đại dương sâu thẳm, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đáy biển.