(Top Banner Ad)
broad scope
B2
Noun Phrase B2 General

broad scope

UK: /brɔːd skəʊp/ • US: /brɔd skoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi rộng lớn khả năng bao quát rộng diện bao phủ rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wide range or extent of something.

Vietnamese Meaning

Một phạm vi hoặc mức độ rộng lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research project has a broad scope, covering various aspects of environmental pollution."

    "Dự án nghiên cứu có một phạm vi rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của ô nhiễm môi trường."

  • "The book provides a broad scope of information on the subject."

    "Cuốn sách cung cấp một phạm vi thông tin rộng lớn về chủ đề này."

  • "The investigation has a broad scope, encompassing several related incidents."

    "Cuộc điều tra có một phạm vi rộng lớn, bao gồm một số sự cố liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breadth bề rộng, sự rộng rãi (về kiến thức hoặc không gian)
Verb broaden làm rộng ra, mở rộng (tầm mắt, quy mô)
Adverb broadly một cách khái quát, nhìn chung
Noun scope phạm vi, cơ hội, tầm xa

Synonyms

wide scope (phạm vi rộng)extensive scope (phạm vi mở rộng)comprehensive scope (phạm vi toàn diện)

Antonyms

narrow scope (phạm vi hẹp)limited scope (phạm vi giới hạn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreid- (to spread)
Old English
brād (wide, flat)
Ancient Greek
skopos (watcher, target, aim)
Italian
scopo (purpose, goal)
Modern English
broad scope (wide range of application)

Sự kết hợp giữa không gian và mục tiêu

Từ 'broad' có gốc gác từ các ngôn ngữ Germanic cổ, ám chỉ sự trải rộng về không gian. Trong khi đó, 'scope' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'skopos', nghĩa là người canh gác hoặc cái bia bắn (mục tiêu). Khi kết hợp lại, 'broad scope' không chỉ mô tả một không gian vật lý rộng lớn mà còn ám chỉ một tầm nhìn hoặc phạm vi hoạt động bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một chủ đề, vấn đề, hoặc dự án bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. 'Broad' nhấn mạnh tính bao quát, toàn diện. So với 'wide scope', 'broad scope' có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.

Prepositions

of in

'- of': 'the broad scope of the project' (phạm vi rộng lớn của dự án). '- in': 'covering a broad scope in detail' (bao phủ một phạm vi rộng lớn một cách chi tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broad scope
  • encompass encompass a broad scope
    (bao trùm một phạm vi rộng lớn)
  • have have a broad scope
    (có tầm bao quát rộng)
  • define define a broad scope
    (xác định một phạm vi rộng)
Adverb + broad scope
  • exceptionally an exceptionally broad scope
    (một phạm vi rộng lớn một cách đặc biệt)
  • unusually an unusually broad scope
    (một phạm vi rộng bất thường)

Idioms

  • In the broad scope of things

    Khi xét trong tổng thể vấn đề, xét về lâu dài hoặc bối cảnh rộng lớn

    "In the broad scope of things, this minor setback won't matter much."

    (Trong tổng thể vấn đề, sự thất bại nhỏ này sẽ không có nhiều ý nghĩa.)

  • A broad scope of practice

    Phạm vi hành nghề rộng (thường dùng trong y tế hoặc luật pháp)

    "Nurses often have a broad scope of practice in rural areas."

    (Các y tá thường có phạm vi hành nghề rộng hơn ở các khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad scope

Noun Phrase
Lật mặt

Một phạm vi hoặc mức độ rộng lớn của một cái gì đó.

"The research project has a broad scope, covering various aspects of environmental pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy should have a broad scope to address all potential issues.
Chính sách mới nên có phạm vi rộng để giải quyết tất cả các vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
The investigation might not have a broad scope due to limited resources.
Cuộc điều tra có thể không có phạm vi rộng do nguồn lực hạn chế.
Nghi vấn
Could the project have a broad scope, including all aspects of the company's operations?
Dự án có thể có phạm vi rộng, bao gồm tất cả các khía cạnh hoạt động của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad scope".

Tư duy Liberal Arts (Giáo dục Khai phóng)

Trong văn hóa phương Tây, 'broad scope' là nền tảng của giáo dục khai phóng. Thay vì chỉ học một kỹ năng hẹp, sinh viên được khuyến khích tiếp cận nhiều lĩnh vực (nghệ thuật, khoa học, triết học) để có một 'broad scope of knowledge' (tầm hiểu biết rộng), giúp họ linh hoạt hơn trong xã hội hiện đại.

Quản trị chiến lược

Trong kinh doanh quốc tế, các dự án có 'broad scope' thường được đánh giá cao về tham vọng nhưng cũng đi kèm rủi ro cao. Khái niệm 'Scope Creep' (sự mở rộng phạm vi ngoài tầm kiểm soát) là một thuật ngữ quan trọng mà các nhà quản lý dự án phương Tây luôn cố gắng tránh khi làm việc với các mục tiêu có tầm bao quát rộng.