broad scope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wide range or extent of something.
Vietnamese Meaning
Một phạm vi hoặc mức độ rộng lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research project has a broad scope, covering various aspects of environmental pollution."
"Dự án nghiên cứu có một phạm vi rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của ô nhiễm môi trường."
-
"The book provides a broad scope of information on the subject."
"Cuốn sách cung cấp một phạm vi thông tin rộng lớn về chủ đề này."
-
"The investigation has a broad scope, encompassing several related incidents."
"Cuộc điều tra có một phạm vi rộng lớn, bao gồm một số sự cố liên quan."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một chủ đề, vấn đề, hoặc dự án bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau. 'Broad' nhấn mạnh tính bao quát, toàn diện. So với 'wide scope', 'broad scope' có xu hướng được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.
Prepositions
'- of': 'the broad scope of the project' (phạm vi rộng lớn của dự án). '- in': 'covering a broad scope in detail' (bao phủ một phạm vi rộng lớn một cách chi tiết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
encompass encompass a broad scope (bao trùm một phạm vi rộng lớn)
-
have have a broad scope (có tầm bao quát rộng)
-
define define a broad scope (xác định một phạm vi rộng)
-
exceptionally an exceptionally broad scope (một phạm vi rộng lớn một cách đặc biệt)
-
unusually an unusually broad scope (một phạm vi rộng bất thường)
Idioms
-
In the broad scope of things
Khi xét trong tổng thể vấn đề, xét về lâu dài hoặc bối cảnh rộng lớn
"In the broad scope of things, this minor setback won't matter much."
(Trong tổng thể vấn đề, sự thất bại nhỏ này sẽ không có nhiều ý nghĩa.)
-
A broad scope of practice
Phạm vi hành nghề rộng (thường dùng trong y tế hoặc luật pháp)
"Nurses often have a broad scope of practice in rural areas."
(Các y tá thường có phạm vi hành nghề rộng hơn ở các khu vực nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad scope
Noun PhraseMột phạm vi hoặc mức độ rộng lớn của một cái gì đó.
"The research project has a broad scope, covering various aspects of environmental pollution."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new policy should have a broad scope to address all potential issues. |
Chính sách mới nên có phạm vi rộng để giải quyết tất cả các vấn đề tiềm ẩn. |
| Phủ định | The investigation might not have a broad scope due to limited resources. |
Cuộc điều tra có thể không có phạm vi rộng do nguồn lực hạn chế. |
| Nghi vấn | Could the project have a broad scope, including all aspects of the company's operations? |
Dự án có thể có phạm vi rộng, bao gồm tất cả các khía cạnh hoạt động của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad scope".
