narrow scope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited or restricted range or extent.
Vietnamese Meaning
Một phạm vi hoặc mức độ giới hạn hoặc bị hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research had a narrow scope, focusing only on the effects of one specific gene."
"Nghiên cứu có một phạm vi hẹp, chỉ tập trung vào ảnh hưởng của một gen cụ thể."
-
"The company decided to adopt a narrow scope for their marketing campaign."
"Công ty quyết định áp dụng một phạm vi hẹp cho chiến dịch marketing của họ."
-
"The investigation has a narrow scope, concentrating only on financial irregularities."
"Cuộc điều tra có một phạm vi hẹp, chỉ tập trung vào các sai phạm tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow | Hẹp, hạn chế (như trong 'phạm vi hẹp') |
| Adverb | narrowly | Một cách hạn hẹp, sít sao |
| Noun | narrowness | Sự hạn hẹp, sự chật chội (thường ám chỉ giới hạn về phạm vi hoặc tư duy) |
| Verb | narrow | Thu hẹp, làm hẹp lại (phạm vi, tầm nhìn, lựa chọn) |
| Noun | scope | Phạm vi, tầm nhìn, giới hạn (như trong 'phạm vi hẹp') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chủ đề, vấn đề, hoặc dự án có phạm vi hạn hẹp, cụ thể, không bao quát nhiều khía cạnh. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tập trung) hoặc tiêu cực (thiếu toàn diện) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'broad scope' (phạm vi rộng) bao gồm nhiều khía cạnh, 'narrow scope' tập trung vào một vài khía cạnh nhất định.
Prepositions
Ví dụ: 'within a narrow scope' (trong một phạm vi hẹp), 'of narrow scope' (có phạm vi hẹp). 'Within' nhấn mạnh sự giới hạn trong phạm vi cụ thể. 'Of' mô tả đặc tính phạm vi hẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely narrow scope (phạm vi cực kỳ hạn hẹp)
-
relatively relatively narrow scope (phạm vi tương đối hẹp)
-
inherently inherently narrow scope (phạm vi vốn dĩ đã hẹp)
-
have a have a narrow scope (có một phạm vi hạn hẹp)
-
define a define a narrow scope (xác định một phạm vi hẹp)
-
operate within a operate within a narrow scope (hoạt động trong một phạm vi hẹp)
-
within a within a narrow scope (trong phạm vi hẹp)
-
with a with a narrow scope (với một phạm vi hẹp)
Idioms
-
have a narrow scope
có một phạm vi hạn hẹp; bị giới hạn về phạm vi
"The research project had a very narrow scope, focusing only on a specific age group."
(Dự án nghiên cứu có một phạm vi rất hạn hẹp, chỉ tập trung vào một nhóm tuổi cụ thể.)
-
operate within a narrow scope
hoạt động/vận hành trong một phạm vi hạn hẹp
"Our department can only operate within a narrow scope of responsibilities due to budget cuts."
(Phòng ban của chúng tôi chỉ có thể hoạt động trong một phạm vi trách nhiệm hẹp do bị cắt giảm ngân sách.)
-
due to its narrow scope
do phạm vi hạn hẹp của nó
"The study was criticized due to its narrow scope, failing to consider broader societal factors."
(Nghiên cứu bị chỉ trích do phạm vi hạn hẹp, không xem xét các yếu tố xã hội rộng lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrow scope
Cụm danh từMột phạm vi hoặc mức độ giới hạn hoặc bị hạn chế.
"The research had a narrow scope, focusing only on the effects of one specific gene."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow scope".
