(Top Banner Ad)
narrow scope
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Nghiên cứu/Quản lý dự án

narrow scope

UK: /ˈnærəʊ skəʊp/ • US: /ˈnæroʊ skoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

phạm vi hẹp khuôn khổ hạn chế giới hạn phạm vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or restricted range or extent.

Vietnamese Meaning

Một phạm vi hoặc mức độ giới hạn hoặc bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research had a narrow scope, focusing only on the effects of one specific gene."

    "Nghiên cứu có một phạm vi hẹp, chỉ tập trung vào ảnh hưởng của một gen cụ thể."

  • "The company decided to adopt a narrow scope for their marketing campaign."

    "Công ty quyết định áp dụng một phạm vi hẹp cho chiến dịch marketing của họ."

  • "The investigation has a narrow scope, concentrating only on financial irregularities."

    "Cuộc điều tra có một phạm vi hẹp, chỉ tập trung vào các sai phạm tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow Hẹp, hạn chế (như trong 'phạm vi hẹp')
Adverb narrowly Một cách hạn hẹp, sít sao
Noun narrowness Sự hạn hẹp, sự chật chội (thường ám chỉ giới hạn về phạm vi hoặc tư duy)
Verb narrow Thu hẹp, làm hẹp lại (phạm vi, tầm nhìn, lựa chọn)
Noun scope Phạm vi, tầm nhìn, giới hạn (như trong 'phạm vi hẹp')

Synonyms

limited scope (phạm vi giới hạn)restricted scope (phạm vi bị hạn chế)specific scope (phạm vi cụ thể)

Antonyms

broad scope (phạm vi rộng)wide scope (phạm vi lớn)comprehensive scope (phạm vi toàn diện)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nghiên cứu/Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*new- (to turn, bend)
Proto-Germanic
*nauwaz (compressed, constricted)
Old English
nearu (constricted, confined)
Middle English
narowe, narewe
Modern English
narrow
Proto-Indo-European
*spek- (to observe, look)
Ancient Greek
skopos (watcher, mark, aim)
Latin
scopus (target, aim)
Italian
scopo (aim, purpose)
Modern English
scope

Nguồn gốc của 'narrow'

Từ 'narrow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *nauwaz, mang ý nghĩa 'bị nén, bị co lại'. Nó phát triển thành 'nearu' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên nghĩa là 'chật chội, hạn chế' và tiếp tục được sử dụng với ý nghĩa tương tự cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'scope'

Từ 'scope' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'skopos' (người canh gác, mục tiêu) và tiếng Latin 'scopus' (mục tiêu, tầm ngắm), cả hai đều có gốc từ Proto-Indo-European *spek- nghĩa là 'quan sát, nhìn'. Qua tiếng Ý 'scopo' (mục đích), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'phạm vi nhìn, phạm vi hoạt động hoặc tầm ảnh hưởng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chủ đề, vấn đề, hoặc dự án có phạm vi hạn hẹp, cụ thể, không bao quát nhiều khía cạnh. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tập trung) hoặc tiêu cực (thiếu toàn diện) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'broad scope' (phạm vi rộng) bao gồm nhiều khía cạnh, 'narrow scope' tập trung vào một vài khía cạnh nhất định.

Prepositions

within of

Ví dụ: 'within a narrow scope' (trong một phạm vi hẹp), 'of narrow scope' (có phạm vi hẹp). 'Within' nhấn mạnh sự giới hạn trong phạm vi cụ thể. 'Of' mô tả đặc tính phạm vi hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrow scope
  • extremely extremely narrow scope
    (phạm vi cực kỳ hạn hẹp)
  • relatively relatively narrow scope
    (phạm vi tương đối hẹp)
  • inherently inherently narrow scope
    (phạm vi vốn dĩ đã hẹp)
Verb + narrow scope
  • have a have a narrow scope
    (có một phạm vi hạn hẹp)
  • define a define a narrow scope
    (xác định một phạm vi hẹp)
  • operate within a operate within a narrow scope
    (hoạt động trong một phạm vi hẹp)
Preposition + narrow scope
  • within a within a narrow scope
    (trong phạm vi hẹp)
  • with a with a narrow scope
    (với một phạm vi hẹp)

Idioms

  • have a narrow scope

    có một phạm vi hạn hẹp; bị giới hạn về phạm vi

    "The research project had a very narrow scope, focusing only on a specific age group."

    (Dự án nghiên cứu có một phạm vi rất hạn hẹp, chỉ tập trung vào một nhóm tuổi cụ thể.)

  • operate within a narrow scope

    hoạt động/vận hành trong một phạm vi hạn hẹp

    "Our department can only operate within a narrow scope of responsibilities due to budget cuts."

    (Phòng ban của chúng tôi chỉ có thể hoạt động trong một phạm vi trách nhiệm hẹp do bị cắt giảm ngân sách.)

  • due to its narrow scope

    do phạm vi hạn hẹp của nó

    "The study was criticized due to its narrow scope, failing to consider broader societal factors."

    (Nghiên cứu bị chỉ trích do phạm vi hạn hẹp, không xem xét các yếu tố xã hội rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow scope

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phạm vi hoặc mức độ giới hạn hoặc bị hạn chế.

"The research had a narrow scope, focusing only on the effects of one specific gene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow scope".

Chuyên môn hóa và Phạm vi

Trong nhiều lĩnh vực chuyên nghiệp phương Tây, việc có 'narrow scope' (phạm vi hẹp) thường được hiểu là chuyên môn hóa cao. Mặc dù chuyên môn sâu là điều đáng giá, nhưng một phạm vi quá hẹp có thể bị xem là thiếu linh hoạt hoặc bỏ qua bức tranh toàn cảnh, đặc biệt trong các vấn đề phức tạp đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều.

Quản lý dự án: Xác định Phạm vi

Trong quản lý dự án (phổ biến ở phương Tây), việc xác định 'scope' (phạm vi) là rất quan trọng. Một 'narrow scope' được xác định rõ ràng thường giúp dự án dễ quản lý hơn và ít rủi ro hơn (tránh 'scope creep' - tình trạng phạm vi bị mở rộng không kiểm soát). Tuy nhiên, nếu phạm vi quá hẹp, dự án có thể không đạt được mục tiêu tổng thể hoặc giải quyết được vấn đề một cách triệt để.