(Top Banner Ad)
announcer
B1
Danh từ B1 Truyền thông

announcer

UK: /əˈnaʊnsə(r)/ • US: /əˈnaʊnsər/

Nghĩa tiếng Việt

phát thanh viên người dẫn chương trình (truyền thanh, truyền hình) người xướng ngôn viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who introduces or presents television or radio programs, making announcements or giving information.

Vietnamese Meaning

Một người giới thiệu hoặc trình bày các chương trình truyền hình hoặc phát thanh, đưa ra thông báo hoặc cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The announcer read the news with a clear and confident voice."

    "Người phát thanh viên đọc bản tin với giọng nói rõ ràng và tự tin."

  • "The announcer welcomed the audience to the show."

    "Người dẫn chương trình chào mừng khán giả đến với chương trình."

  • "The game was briefly interrupted by an announcement."

    "Trận đấu đã bị gián đoạn trong chốc lát bởi một thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb announce Thông báo, loan báo
Noun announcement Thông báo
Adjective annunciatory Mang tính thông báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annuntiare
Old French
anoncier
English
announce
English
announcer

Nguồn gốc của 'Announcer'

Từ 'announcer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annuntiare', có nghĩa là 'loan báo' hoặc 'thông báo'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'anoncier'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người đưa ra thông báo, nhưng sau đó phát triển thành nghề nghiệp chuyên nghiệp trong lĩnh vực phát thanh và truyền hình. Ngày nay, 'announcer' không chỉ là người thông báo mà còn là người tạo ra không khí và dẫn dắt chương trình.

Usage Note

Announcer thường được dùng để chỉ người dẫn chương trình chuyên nghiệp trên các phương tiện truyền thông chính thống như đài phát thanh và truyền hình. Khác với 'host' có thể dẫn nhiều loại chương trình hơn và có thể có tính tương tác cao hơn với khán giả, announcer thường đọc thông tin đã được chuẩn bị trước một cách khách quan. So sánh với 'presenter', announcer thường tập trung vào việc thông báo thông tin, trong khi presenter có thể tham gia vào việc trình bày nội dung một cách sáng tạo hơn.

Prepositions

for on

'Announcer for/of [tên đài/chương trình]' chỉ vị trí làm việc của người đó. Ví dụ: 'He is an announcer for BBC.' 'Announcer on [kênh/đài]' chỉ kênh hoặc đài mà người đó làm việc. Ví dụ: 'She is an announcer on BBC Radio 4.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + announcer
  • radio radio announcer
    (phát thanh viên radio)
  • television television announcer
    (phát thanh viên truyền hình)
  • sports sports announcer
    (bình luận viên thể thao)
  • public public announcer
    (người thông báo công cộng)
Verb + announcer
  • hire hire an announcer
    (thuê một phát thanh viên)
  • introduce introduce the announcer
    (giới thiệu phát thanh viên)
  • listen to listen to the announcer
    (nghe phát thanh viên)

Idioms

  • Don't shoot the messenger/announcer.

    Đừng trút giận lên người đưa tin.

    "I know you're disappointed with the news, but don't shoot the announcer."

    (Tôi biết bạn thất vọng với tin này, nhưng đừng trút giận lên người thông báo.)

  • As the announcer said...

    Như lời người thông báo...

    "As the announcer said, the game will start in five minutes."

    (Như lời người thông báo, trận đấu sẽ bắt đầu sau năm phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

announcer

Danh từ
Lật mặt

Một người giới thiệu hoặc trình bày các chương trình truyền hình hoặc phát thanh, đưa ra thông báo hoặc cung cấp thông tin.

"The announcer read the news with a clear and confident voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "announcer".

Vai trò của Phát thanh viên

Trong văn hóa phương Tây, phát thanh viên đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và giải trí. Họ thường là những người có giọng nói truyền cảm, khả năng giao tiếp tốt và kiến thức sâu rộng về lĩnh vực mà họ phụ trách. Các phát thanh viên nổi tiếng có thể trở thành những nhân vật được công chúng yêu mến và ngưỡng mộ.

Lịch sử của nghề Phát thanh viên

Nghề phát thanh viên xuất hiện cùng với sự ra đời của radio vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, các phát thanh viên chủ yếu đọc tin tức và thông báo. Tuy nhiên, theo thời gian, vai trò của họ đã mở rộng ra bao gồm dẫn chương trình, phỏng vấn khách mời và bình luận về các sự kiện.