announcer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who introduces or presents television or radio programs, making announcements or giving information.
Vietnamese Meaning
Một người giới thiệu hoặc trình bày các chương trình truyền hình hoặc phát thanh, đưa ra thông báo hoặc cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The announcer read the news with a clear and confident voice."
"Người phát thanh viên đọc bản tin với giọng nói rõ ràng và tự tin."
-
"The announcer welcomed the audience to the show."
"Người dẫn chương trình chào mừng khán giả đến với chương trình."
-
"The game was briefly interrupted by an announcement."
"Trận đấu đã bị gián đoạn trong chốc lát bởi một thông báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | announce | Thông báo, loan báo |
| Noun | announcement | Thông báo |
| Adjective | annunciatory | Mang tính thông báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Announcer thường được dùng để chỉ người dẫn chương trình chuyên nghiệp trên các phương tiện truyền thông chính thống như đài phát thanh và truyền hình. Khác với 'host' có thể dẫn nhiều loại chương trình hơn và có thể có tính tương tác cao hơn với khán giả, announcer thường đọc thông tin đã được chuẩn bị trước một cách khách quan. So sánh với 'presenter', announcer thường tập trung vào việc thông báo thông tin, trong khi presenter có thể tham gia vào việc trình bày nội dung một cách sáng tạo hơn.
Prepositions
'Announcer for/of [tên đài/chương trình]' chỉ vị trí làm việc của người đó. Ví dụ: 'He is an announcer for BBC.' 'Announcer on [kênh/đài]' chỉ kênh hoặc đài mà người đó làm việc. Ví dụ: 'She is an announcer on BBC Radio 4.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
radio radio announcer (phát thanh viên radio)
-
television television announcer (phát thanh viên truyền hình)
-
sports sports announcer (bình luận viên thể thao)
-
public public announcer (người thông báo công cộng)
-
hire hire an announcer (thuê một phát thanh viên)
-
introduce introduce the announcer (giới thiệu phát thanh viên)
-
listen to listen to the announcer (nghe phát thanh viên)
Idioms
-
Don't shoot the messenger/announcer.
Đừng trút giận lên người đưa tin.
"I know you're disappointed with the news, but don't shoot the announcer."
(Tôi biết bạn thất vọng với tin này, nhưng đừng trút giận lên người thông báo.)
-
As the announcer said...
Như lời người thông báo...
"As the announcer said, the game will start in five minutes."
(Như lời người thông báo, trận đấu sẽ bắt đầu sau năm phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
announcer
Danh từMột người giới thiệu hoặc trình bày các chương trình truyền hình hoặc phát thanh, đưa ra thông báo hoặc cung cấp thông tin.
"The announcer read the news with a clear and confident voice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "announcer".
