broken promise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời hứa đã bị vi phạm hoặc không được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His broken promise left her feeling betrayed."
"Lời hứa không giữ của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy bị phản bội."
-
"The government's broken promises led to widespread protests."
"Những lời hứa không giữ của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."
-
"A broken promise can damage a relationship irreparably."
"Một lời hứa không giữ có thể gây tổn hại không thể hàn gắn cho một mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất vọng, mất niềm tin hoặc sự phản bội. Nó thường ám chỉ một sự kỳ vọng không được đáp ứng. Khác với 'unfulfilled promise' chỉ đơn thuần là lời hứa chưa được thực hiện (có thể do hoàn cảnh khách quan), 'broken promise' nhấn mạnh trách nhiệm và sự sai trái của người hứa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to make to make a broken promise (Đưa ra lời hứa đã bị phá vỡ (ít dùng, thường dùng 'break a promise'))
-
to regret to regret a broken promise (Hối tiếc về một lời hứa đã bị thất hứa)
-
to suffer to suffer a broken promise (Chịu đựng hậu quả của việc bị thất hứa)
-
repeated repeated broken promises (Nhiều lần thất hứa)
-
empty empty broken promises (Những lời hứa suông (đã bị phá vỡ))
-
major a major broken promise (Một lời hứa quan trọng đã bị thất hứa)
-
a string of a string of broken promises (Một chuỗi các lời hứa bị phá vỡ)
-
the consequences of the consequences of a broken promise (Hậu quả của việc thất hứa)
Idioms
-
A trail of broken promises
Một chuỗi dài những lần thất hứa (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc mối quan hệ)
"The politician left office with nothing but a trail of broken promises."
(Vị chính trị gia đó rời nhiệm sở mà không để lại gì ngoài một chuỗi dài những lời hứa thất bại.)
-
The sting of a broken promise
Nỗi đau, sự tổn thương do lời hứa bị phá vỡ gây ra
"She felt the sting of a broken promise when her fiancé didn't show up."
(Cô ấy cảm thấy nỗi đau do bị thất hứa khi vị hôn phu của cô không xuất hiện.)
-
To go back on one's word
Rút lại lời hứa, thất hứa (đồng nghĩa với hành động tạo ra 'broken promise')
"Never trust someone who always goes back on their word."
(Đừng bao giờ tin tưởng người luôn rút lại lời mình đã nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broken promise
Danh từ ghépMột lời hứa đã bị vi phạm hoặc không được thực hiện.
"His broken promise left her feeling betrayed."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to break her promise if she doesn't find a solution. |
Cô ấy sẽ thất hứa nếu cô ấy không tìm ra giải pháp. |
| Phủ định | They are not going to break their promise to support the project. |
Họ sẽ không thất hứa về việc hỗ trợ dự án. |
| Nghi vấn | Are you going to break your promise to help me move? |
Bạn có định thất hứa về việc giúp tôi chuyển nhà không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finally arrives, I will have been anticipating her arrival, knowing she will have been breaking promises for weeks. |
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã chờ đợi sự xuất hiện của cô ấy, biết rằng cô ấy sẽ đã thất hứa trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been breaking promises regarding the product launch, as it will finally be released. |
Đến tháng tới, công ty sẽ không còn thất hứa về việc ra mắt sản phẩm nữa, vì nó cuối cùng cũng sẽ được phát hành. |
| Nghi vấn | Will the politician have been breaking promises to the voters by the time the next election comes around? |
Liệu chính trị gia có tiếp tục thất hứa với cử tri vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken promise".
