bronchial inflammation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inflammation of the bronchial tubes (the airways in the lungs).
Vietnamese Meaning
Tình trạng viêm của các ống phế quản (đường dẫn khí trong phổi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with bronchial inflammation after experiencing a persistent cough."
"Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm phế quản sau khi trải qua cơn ho dai dẳng."
-
"Chronic bronchial inflammation can lead to permanent lung damage."
"Viêm phế quản mãn tính có thể dẫn đến tổn thương phổi vĩnh viễn."
-
"Treatment for bronchial inflammation typically involves bronchodilators and corticosteroids."
"Điều trị viêm phế quản thường bao gồm thuốc giãn phế quản và corticosteroid."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bronchus | phế quản (số ít) |
| Noun | bronchi | phế quản (số nhiều) |
| Noun | bronchitis | bệnh viêm phế quản (tên gọi y học cụ thể) |
| Verb | inflame | gây viêm, làm sưng tấy; kích động |
| Adjective | inflammatory | gây viêm, có tính chất viêm |
| Adjective / Noun | anti-inflammatory | chống viêm / thuốc chống viêm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một bệnh lý, thường gây ra ho, khó thở, và tức ngực. 'Bronchial' xác định vị trí viêm ở phế quản, còn 'inflammation' chỉ quá trình viêm nhiễm nói chung. Cần phân biệt với các bệnh viêm đường hô hấp khác như viêm phổi (pneumonia) hay viêm thanh quản (laryngitis), vị trí viêm là yếu tố then chốt để phân biệt.
Prepositions
'of' dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ 'inflammation of the bronchi' (viêm của phế quản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute bronchial inflammation (viêm phế quản cấp tính)
-
chronic bronchial inflammation (viêm phế quản mãn tính)
-
severe bronchial inflammation (viêm phế quản nặng)
-
mild bronchial inflammation (viêm phế quản nhẹ)
-
suffer from bronchial inflammation (bị viêm phế quản)
-
diagnose bronchial inflammation (chẩn đoán viêm phế quản)
-
treat bronchial inflammation (điều trị viêm phế quản)
-
cause bronchial inflammation (gây ra viêm phế quản)
-
symptoms of bronchial inflammation (các triệu chứng của bệnh viêm phế quản)
-
risk of bronchial inflammation (nguy cơ bị viêm phế quản)
-
treatment for bronchial inflammation (phương pháp điều trị viêm phế quản)
Idioms
-
a nasty bout of bronchial inflammation
Một đợt viêm phế quản nặng và khó chịu. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và trải nghiệm không mấy dễ chịu của bệnh.
"She was absent from work for a week with a nasty bout of bronchial inflammation."
(Cô ấy đã phải nghỉ làm một tuần vì một đợt viêm phế quản nặng.)
-
a lingering cough from bronchial inflammation
Cơn ho dai dẳng kéo dài sau khi các triệu chứng chính của bệnh viêm phế quản đã hết. Cụm từ này mô tả một di chứng phổ biến của bệnh.
"Even after feeling better, he still had a lingering cough from the bronchial inflammation."
(Ngay cả khi đã cảm thấy khỏe hơn, anh ấy vẫn bị ho dai dẳng do di chứng của đợt viêm phế quản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bronchial inflammation
Danh từTình trạng viêm của các ống phế quản (đường dẫn khí trong phổi).
"The patient was diagnosed with bronchial inflammation after experiencing a persistent cough."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bronchial inflammation can cause significant discomfort. |
Viêm phế quản có thể gây ra sự khó chịu đáng kể. |
| Phủ định | The patient showed no signs of bronchial inflammation on the initial examination. |
Bệnh nhân không có dấu hiệu viêm phế quản trong lần khám ban đầu. |
| Nghi vấn | Is bronchial inflammation a common symptom of this virus? |
Viêm phế quản có phải là một triệu chứng phổ biến của loại virus này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's condition worsened significantly: bronchial inflammation led to severe breathing difficulties. |
Tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn đáng kể: viêm phế quản dẫn đến khó thở nghiêm trọng. |
| Phủ định | The X-ray was clear: there was no sign of bronchial inflammation. |
Kết quả chụp X-quang rõ ràng: không có dấu hiệu viêm phế quản. |
| Nghi vấn | Is this persistent cough a sign of something more serious: perhaps bronchial inflammation? |
Có phải cơn ho dai dẳng này là dấu hiệu của điều gì đó nghiêm trọng hơn: có lẽ là viêm phế quản? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her bronchial inflammation is less severe than his. |
Tình trạng viêm phế quản của cô ấy ít nghiêm trọng hơn của anh ấy. |
| Phủ định | This new medicine is not as effective against bronchial inflammation as the previous one. |
Loại thuốc mới này không hiệu quả trong việc chống lại chứng viêm phế quản như loại trước đây. |
| Nghi vấn | Is his bronchial inflammation the least concerning symptom? |
Viêm phế quản của anh ấy có phải là triệu chứng ít đáng lo ngại nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchial inflammation".
