(Top Banner Ad)
bronzer
B1
noun B1 Mỹ phẩm

bronzer

UK: /ˈbrɒnzər/ • US: /ˈbrɑːnzər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn bronzer phấn tạo khối nâu (dùng để làm ấm da)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product that adds a tan or bronzed color to the skin.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tạo màu rám nắng hoặc màu đồng cho da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied bronzer to her face to give it a sun-kissed glow."

    "Cô ấy thoa phấn bronzer lên mặt để tạo vẻ rám nắng."

  • "I use bronzer to make my face look less pale in the winter."

    "Tôi dùng bronzer để làm cho khuôn mặt bớt nhợt nhạt vào mùa đông."

  • "This bronzer has a matte finish, so it looks very natural."

    "Loại bronzer này có lớp nền lì, nên trông rất tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronze Đồng; màu đồng
Verb bronze Làm rám nắng; nhuộm màu đồng
Adjective bronzed Rám nắng; có màu đồng
Noun bronzer Phấn/kem tạo màu đồng; sản phẩm làm rám nắng (mỹ phẩm)

Synonyms

sunless tanner (sản phẩm làm rám da không cần nắng)tanning powder (phấn tạo màu rám nắng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
birinj (copper)
French
bronze (metal)
English (17th C.)
bronze (metal/color)
English (20th C.)
bronzer (cosmetic product)

Nguồn gốc từ màu đồng

Từ “bronzer” được hình thành trực tiếp từ danh từ và động từ “bronze” (màu đồng). Sản phẩm này được đặt tên như vậy bởi vì mục đích chính của nó là mang lại cho làn da một sắc thái ấm áp, rám nắng, giống như màu kim loại đồng khi phản chiếu ánh nắng mặt trời.

Sự phổ biến của da rám nắng

Mặc dù kim loại đồng có lịch sử lâu đời, 'bronzer' với vai trò là mỹ phẩm chỉ trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi làn da rám nắng (sun-kissed look) bắt đầu được ưa chuộng. Nó giúp mọi người đạt được vẻ ngoài này mà không cần phơi nắng quá nhiều.

Usage Note

Bronzer được sử dụng để làm ấm tông da và tạo hiệu ứng загорелой (rám nắng), thường được thoa lên những vùng da mà ánh nắng mặt trời tự nhiên chiếu vào, như trán, gò má, mũi và cằm. Không nên nhầm lẫn bronzer với contour, một sản phẩm có tông màu lạnh hơn được dùng để tạo đường nét và chiều sâu cho khuôn mặt.

Prepositions

with on

‘Bronzer with a shimmer’ (bronzer có nhũ). ‘Bronzer on the cheeks’ (bronzer trên má).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronzer (Types)
  • matte matte bronzer
    (Phấn tạo màu đồng dạng lì (không nhũ))
  • shimmer shimmer bronzer
    (Phấn tạo màu đồng có nhũ lấp lánh)
  • liquid liquid bronzer
    (Kem tạo màu đồng dạng lỏng)
  • natural-looking natural-looking bronzer
    (Phấn tạo màu đồng trông tự nhiên)
Verb + bronzer (Actions)
  • apply apply bronzer
    (Thoa/đánh phấn tạo màu đồng)
  • sweep sweep the bronzer
    (Quét (một lớp mỏng) phấn tạo màu đồng)
  • blend blend the bronzer
    (Tán/hòa đều phấn tạo màu đồng)
Bronzer + Noun (Tools & Usage)
  • brush bronzer brush
    (Cọ chuyên dụng để đánh phấn tạo màu đồng)
  • palette bronzer palette
    (Bảng màu phấn tạo màu đồng (thường gồm nhiều tông))

Idioms

  • The contouring and bronzer technique

    Kỹ thuật tạo khối và làm ấm da

    "She used the contouring and bronzer technique to sculpt her cheekbones."

    (Cô ấy đã sử dụng kỹ thuật tạo khối và làm ấm da để định hình xương gò má của mình.)

  • A sun-kissed bronzer glow

    Vẻ ngoài rám nắng rạng rỡ (như được hôn bởi ánh mặt trời)

    "This product gives you a perfect sun-kissed bronzer glow without streaks."

    (Sản phẩm này mang lại cho bạn vẻ ngoài rám nắng rạng rỡ hoàn hảo mà không bị vệt.)

  • Bronzer placement

    Vị trí đánh phấn tạo màu đồng (trên mặt)

    "Correct bronzer placement is crucial for defining the face structure."

    (Việc đặt phấn tạo màu đồng đúng vị trí rất quan trọng để định hình cấu trúc khuôn mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronzer

noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tạo màu rám nắng hoặc màu đồng cho da.

"She applied bronzer to her face to give it a sun-kissed glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronzer".